Ý nghĩa của “Run away from sth” và cách sử dụng kèm ví dụ

“Run away from sth” có nghĩa là gì?

“Run away from sth” có nghĩa là trốn thoát hoặc rời khỏi một tình huống hoặc nơi nào đó vì nó khó khăn, nguy hiểm hoặc không dễ chịu.

Giới thiệu

Cụm động từ “run away from sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động trốn tránh hoặc né tránh điều gì đó. Nó có thể chỉ việc rời khỏi một nơi nào đó về mặt thể chất hoặc tránh né một vấn đề hay trách nhiệm. Hiểu được “run away from sth meaning” giúp bạn diễn đạt những tình huống khi ai đó chọn cách rời bỏ hoặc tránh né điều gì đó khó khăn. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, truyện kể và văn viết, làm cho nó trở thành một phần quan trọng trong vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: run away from sth (chạy trốn khỏi điều gì đó)
  • Loại: Nội động từ (kèm giới từ)
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Trốn thoát hoặc rời bỏ điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Run away from sth” là một cụm động từ gồm một giới từ. Nó không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể tách “run away” và giới từ “from”. Tân ngữ (sth) luôn đứng sau “from”.

Mẫu cấu trúc:

    Subject + run away from + something
  • Example: She ran away from the noise. (Cô ấy đã chạy trốn khỏi tiếng ồn.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Run away from sth”?

Sử dụng cụm từ “run away from sth” khi nói về việc trốn thoát khỏi một nơi nào đó về mặt thể chất hoặc tránh né một tình huống hay trách nhiệm. Nó thường ngụ ý sự sợ hãi, né tránh hoặc không muốn đối mặt với điều gì đó. Cụm từ này có thể được dùng ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai bằng cách thay đổi dạng động từ (“runs away,” “ran away,” “will run away”).

Ví dụ

Mọi người thường trốn tránh vấn đề thay vì giải quyết chúng. Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng “run away from sth” trong câu:

  • The child ran away from the scary dog. (Đứa trẻ đã bỏ chạy khỏi con chó đáng sợ.)
  • He tried to run away from his duties at work. (Anh ấy cố gắng trốn tránh trách nhiệm công việc của mình.)
  • She ran away from the argument because she didn’t want to fight. (Cô ấy tránh xa cuộc tranh cãi vì không muốn cãi nhau.)
  • Many animals run away from danger to stay safe. (Nhiều loài động vật bỏ chạy khỏi nguy hiểm để giữ an toàn cho mình.)
  • Don’t run away from your problems; face them bravely. (Đừng trốn tránh những vấn đề của mình; hãy đối mặt với chúng một cách dũng cảm.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của “from” hoặc tân ngữ. Dưới đây là những lỗi thường gặp:

  • Incorrect: She ran away the problem.
  • Correct: She ran away from the problem.
  • Incorrect: He runs away it.
  • Correct: He runs away from it.

Hãy nhớ, luôn luôn thêm “from” trước đối tượng.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Run away from sth” tương tự như các cụm từ như “escape from” hoặc “avoid.” Tuy nhiên, “run away” thường ngụ ý việc rời đi nhanh chóng về mặt thể chất, trong khi “avoid” có thể mang nghĩa không đối mặt với điều gì đó về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. “Escape” thì trang trọng hơn và có thể áp dụng cho cả tình huống vật lý lẫn trừu tượng.

  • Run away from sth:: rời bỏ về thể chất hoặc tinh thần khỏi điều gì đó khó chịu
  • Escape from sth:: thoát khỏi nguy hiểm hoặc một nơi một cách thành công
  • Avoid sth:: không đối mặt hoặc xử lý với điều gì đó

Các cụm từ thường gặp

Việc biết các vật thể phổ biến thường đi kèm với cụm từ “run away from” rất hữu ích. Những vật thể này thường liên quan đến nguy hiểm, vấn đề hoặc những tình huống khó chịu:

  • Danger: physical threat or harm (Nguy hiểm: mối đe dọa hoặc tổn hại về thể chất)
  • Problem: difficult situation or challenge (Vấn đề: tình huống khó khăn hoặc thử thách)
  • Responsibility: duties or tasks someone should do (Trách nhiệm: những nhiệm vụ hoặc công việc mà ai đó nên làm)
  • Fear: unpleasant emotion caused by danger (Nỗi sợ: cảm xúc khó chịu do nguy hiểm gây ra)
  • Home: a place someone leaves suddenly (Nhà: nơi ai đó rời đi đột ngột)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến run away from sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “run away from sth”:

Anna: Why did you leave the meeting early?
Anna: Tại sao bạn lại bỏ cuộc họp sớm vậy?

Tom: Honestly, I wanted to run away from the stressful questions.
Tom: Thật lòng mà nói, tôi chỉ muốn trốn tránh những câu hỏi gây áp lực đó.

Anna: I understand. Sometimes it’s hard to face tough situations.
Anna: Tôi hiểu mà. Đôi khi thật khó để đối mặt với những tình huống khó khăn.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “run away from sth”:

  • When the fire alarm rang, everyone _______ from the building quickly.
  • She doesn’t like to _______ from her problems; she faces them bravely.
  • He wanted to _______ from his responsibilities at work.

Câu hỏi thường gặp

  • “Run away from sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là trốn thoát hoặc tránh né điều gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm.
  • “Run away from” có tách rời được không? Không, bạn không thể tách “run away” và “from” ra được.
  • Tôi có thể dùng “run away from” cho các vấn đề không? Có, nó có thể được dùng để chỉ việc trốn tránh về thể chất hoặc tinh thần.
  • Sự khác biệt giữa “run away from” và “escape from” là gì? “Run away from” thường ngụ ý việc rời đi nhanh chóng về mặt thể chất, trong khi “escape from” có thể mang tính trang trọng hơn và bao quát hơn.
  • “Run away from” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó phổ biến trong cả ngữ cảnh không trang trọng và trung tính.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.