Ý nghĩa và ví dụ về “Run sth past”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Run sth past” nghĩa là gì?

“Run sth past” có nghĩa là nói với ai đó về một ý tưởng hoặc kế hoạch để lấy ý kiến hoặc sự đồng ý của họ trước khi đưa ra quyết định.

Giới thiệu

Cụm động từ “Run sth past” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày khi bạn muốn kiểm tra xem ai đó có đồng ý với một ý tưởng hoặc đề xuất hay không. Đây là một cụm từ hữu ích trong cả môi trường chuyên nghiệp lẫn giao tiếp thông thường. Khi bạn run something past someone, bạn chia sẻ thông tin hoặc kế hoạch để nhận phản hồi. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ run sth past giúp người học giao tiếp một cách tự nhiên và tự tin hơn. Bạn có thể dùng nó để xin lời khuyên hoặc đơn giản là xác nhận xem ý tưởng của mình đã rõ ràng với người khác chưa.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Run sth past (đưa cái gì đó cho ai xem ý kiến hoặc phản hồi)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Cấp độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Chia sẻ một ý tưởng với ai đó để nhận ý kiến hoặc sự đồng ý của họ

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Run sth past” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ, hoặc sau trạng từ.

  • Run something past someone (Nói chuyện với ai đó về điều gì đó để lấy ý kiến hoặc phản hồi của họ)
  • Run it past him/her/them (Hãy “Run it past” anh ấy/cô ấy/họ xem sao.)
  • Run something past someone (Nói chuyện với ai đó về điều gì đó để lấy ý kiến hoặc phản hồi của họ)

Ví dụ:

  • Can I run this idea past you? (Tôi có thể “Run this idea past you” được không?)
  • I will run it past my manager tomorrow. (Tôi sẽ trình bày việc này với quản lý của mình vào ngày mai.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Run sth past”?

Sử dụng cụm từ “run sth past” khi bạn muốn trình bày một ý tưởng, kế hoạch hoặc đề xuất với ai đó để nghe ý kiến hoặc xin sự đồng thuận của họ. Cụm từ này thường được dùng trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó mang tính lịch sự và thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác.

Những tình huống phổ biến bao gồm các cuộc họp công việc, những cuộc trò chuyện thân mật về kế hoạch, hoặc khi tìm kiếm lời khuyên từ bạn bè hoặc gia đình.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn có một ý tưởng cho dự án nhưng muốn nghe ý kiến của đồng nghiệp trước.

  • Let me run this proposal past the team before we finalize it. (Để tôi trình bày đề xuất này với nhóm trước khi chúng ta chốt lại.)
  • Did you run the new schedule past your supervisor yet? (Bạn đã trình bày lịch trình mới với người giám sát của mình chưa?)
  • I want to run my plan past you to see what you think. (Tôi muốn trình bày kế hoạch của mình với bạn để nghe ý kiến của bạn.)
  • She ran the budget numbers past the accountant before approving them. (Cô ấy đã đưa các con số ngân sách cho kế toán xem xét trước khi phê duyệt chúng.)
  • Before we decide, let’s run the idea past the client. (Trước khi quyết định, chúng ta hãy trình bày ý tưởng này với khách hàng để họ xem xét.)

Ở đây, “run sth past” giúp thể hiện rằng người nói đang tìm kiếm phản hồi hoặc sự đồng thuận.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn “run sth past” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng nó không đúng cách.

  • Incorrect: I run past the idea to my boss.
  • Correct: I ran the idea past my boss.
  • Incorrect: Can I run past this plan with you?
  • Correct: Can I run this plan past you?

Hãy nhớ rằng, đối tượng (ý tưởng hoặc kế hoạch) nên đứng ngay sau “run” và trước “past.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “check with,” “run by,” và “bounce off.”

  • Check with:: Hỏi xin phép hoặc ý kiến của ai đó. Trang trọng hơn.
  • Run by:: Rất giống về nghĩa, cũng có nghĩa là nhận phản hồi.
  • Bounce off:: Thân mật hơn, gợi ý chia sẻ ý tưởng để xem phản ứng.

Mặc dù những cụm từ này thường có thể dùng thay thế cho nhau, “run sth past” mang tính trang trọng hơn một chút so với “bounce off” nhưng lại ít trang trọng hơn “check with.”

Các cụm từ thường gặp

Chúng tôi thường “run” những việc này “past” ai đó:

  • Idea: A thought or suggestion (Ý tưởng: Một suy nghĩ hoặc đề xuất)
  • Plan: A detailed proposal or strategy (Kế hoạch: Một đề xuất hoặc chiến lược chi tiết)
  • Proposal: A formal suggestion, often in business (Đề xuất: Một gợi ý chính thức, thường trong kinh doanh)
  • Schedule: A timetable or calendar (Lịch trình: Một bảng thời gian hoặc lịch biểu)
  • Budget: Financial plan or estimate (Ngân sách: Kế hoạch hoặc ước tính tài chính)

Sử dụng những cụm từ kết hợp này giúp bạn nghe tự nhiên hơn khi sử dụng cụm từ đó.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến run sth past:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai đồng nghiệp sử dụng cụm từ “run sth past”:

Anna: I have an idea for the new marketing campaign.
Anna: Tôi có một ý tưởng cho chiến dịch tiếp thị mới.

Ben: Great! Did you run it past the manager yet?
Ben: Tuyệt! Cậu đã hỏi ý kiến quản lý về việc đó chưa?

Anna: Not yet, I wanted to get your opinion first.
Anna: Chưa, tôi muốn hỏi ý kiến của bạn trước đã.

Ben: Sure, run it past me anytime.
Ben: Chắc chắn rồi, cứ thoải mái trao đổi với tôi bất cứ lúc nào.

Luyện tập

Try this exercise to test your understanding of “run sth past.”

Fill in the blank:

  • I want to __________ my plan __________ my teacher before starting the project.
  • A) run / past
  • B) run past / with
  • C) run with / past
  • D) run past / past

Correct answer: A) run / past

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể sử dụng “run sth past” trong văn viết trang trọng không? A: Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức nhưng có thể sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh ít trang trọng hơn.
  • Q: Cụm từ “run sth past” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi động từ và từ chỉ hướng.
  • Q: “Sth” trong cụm từ “run sth past” có nghĩa là gì? A: “Sth” là viết tắt của “something,” dùng để chỉ một vật hoặc điều gì đó không cụ thể.
  • Q: Tôi có thể dùng “run it past you” với bạn bè không? A: Có, cụm từ này cũng thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Q: Sự khác biệt giữa “run sth past” và “run by” là gì? A: Chúng gần như giống nhau; “run by” thì hơi thân mật hơn một chút.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.