“Push sb through” nghĩa là gì?
“Push sb through” có nghĩa là giúp ai đó thành công, hoàn thành hoặc được chấp thuận trong một quá trình, thường bằng cách khích lệ hoặc hỗ trợ họ.
Giới thiệu
Cụm động từ “push sb through” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả hành động giúp ai đó vượt qua thử thách hoặc hoàn thành một việc quan trọng. Dù là hỗ trợ bạn bè hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn hay giúp đồng nghiệp được phê duyệt dự án, “push sb through” thể hiện sự ủng hộ và khích lệ. Hiểu được ý nghĩa của “push sb through” có thể cải thiện khả năng giao tiếp của bạn, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện chuyên nghiệp hoặc thân mật liên quan đến động lực và sự giúp đỡ.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: push somebody through
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giúp ai đó hoàn thành hoặc thành công trong việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Push sb through là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (sb) có thể được đặt giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- push someone through (thúc đẩy ai đó vượt qua)
- push through someone (đẩy qua ai đó)
Ví dụ:
- They pushed her through the final interview. (Họ đã giúp cô ấy vượt qua vòng phỏng vấn cuối cùng.)
- They pushed through her application quickly. (Họ đã nhanh chóng xử lý đơn xin của cô ấy.)
Làm thế nào để sử dụng “Push sb through”?
Bạn dùng “push sb through” khi nói về việc giúp ai đó hoàn thành một quá trình hoặc đạt được mục tiêu. Điều này có thể xảy ra trong công việc, trường học hoặc các tình huống cá nhân. Nó thường bao gồm sự nỗ lực, hỗ trợ hoặc ảnh hưởng để đảm bảo thành công.
Các tình huống phổ biến bao gồm:
- Helping a colleague get project approval (Giúp đồng nghiệp thuyết phục để dự án được phê duyệt.)
- Supporting a student to pass exams (Hỗ trợ học sinh vượt qua kỳ thi thành công.)
- Encouraging a friend to complete a difficult task (Khuyến khích bạn mình hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu sử dụng cụm từ “push sb through” một cách tự nhiên:
- The manager pushed her team through the deadline despite the challenges. (Người quản lý đã thúc giục đội của mình hoàn thành công việc trước hạn chót mặc dù gặp nhiều khó khăn.)
- They pushed him through the final stage of the hiring process. (Họ đã giúp anh ấy vượt qua giai đoạn cuối cùng của quy trình tuyển dụng.)
- Our teacher pushed us through the difficult parts of the course. (Giáo viên của chúng tôi đã giúp chúng tôi vượt qua những phần khó khăn trong khóa học.)
- She pushed her application through quickly by contacting the right people. (Cô ấy đã nhanh chóng hoàn tất hồ sơ của mình bằng cách liên hệ với những người phù hợp.)
- The coach pushed the players through the tough training sessions. (Huấn luyện viên đã động viên các cầu thủ vượt qua những buổi tập luyện khắc nghiệt.)
Những ví dụ này cho thấy cách “push sb through” trong câu có thể mô tả sự hỗ trợ và nỗ lực.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng động từ không đúng. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: They pushed through her the project.
- Correct: They pushed her through the project.
- Incorrect: She pushed through quickly her application.
- Correct: She pushed her application through quickly.
Hãy nhớ rằng tân ngữ nên được đặt giữa “push” và “through” hoặc sau giới từ “through”.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Push sb through” tương tự như các cụm động từ như “see sb through” và “get sb through”. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt:
- See sb through: có nghĩa là hỗ trợ ai đó đến cùng trong một thời gian khó khăn.
- Get sb through: có nghĩa là giúp ai đó thành công, thường bằng cách vượt qua những trở ngại.
- Push sb through: tập trung vào việc tích cực giúp đỡ hoặc khuyến khích ai đó hoàn thành một quá trình hoặc mục tiêu.
Việc chọn phrasal verb phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ hỗ trợ được mô tả.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ push sb through với các đối tượng cụ thể liên quan đến các quy trình hoặc thử thách. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Push someone through an interview – to help them succeed in a job interview (Hỗ trợ ai đó vượt qua phỏng vấn – giúp họ thành công trong buổi phỏng vấn xin việc)
- Push someone through an exam – to support passing a test (Giúp ai đó vượt qua kỳ thi – hỗ trợ để đậu bài kiểm tra)
- Push someone through a project – to assist in completing a work task (Hỗ trợ ai đó hoàn thành một dự án – giúp hoàn tất một công việc.)
- Push someone through an application – to help get approval (Hỗ trợ ai đó hoàn thành thủ tục xin duyệt – giúp được chấp thuận)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến push sb through:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ push sb through một cách tự nhiên:
Anna: I’m worried about the promotion process.
Anna: Tôi đang lo lắng về quá trình thăng chức.
John: Don’t worry. I’ll push you through the final interview.
John: Đừng lo, anh sẽ giúp em vượt qua vòng phỏng vấn cuối cùng.
Anna: Thanks! I really appreciate your support.
Anna: Cảm ơn bạn! Mình thật sự rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
Luyện tập
Try to complete this sentence with the correct form of push sb through:
They decided to ________ her ________ the final approval despite the delays.
- a) push / through
- b) push through / her
- c) push her through
- d) pushing through her
Answer: c) push her through
Câu hỏi thường gặp
- “Push sb through” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là giúp ai đó hoàn thành hoặc thành công trong một quá trình hoặc nhiệm vụ.
- Cụm từ “push sb through” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “push” và “through” hoặc sau “through.”
- Liệu “push sb through” có thể được dùng trong các tình huống trang trọng không? Vâng, cụm từ này phù hợp cả trong bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Những đối tượng phổ biến thường được dùng với cụm từ “push sb through” là gì? Phỏng vấn, kỳ thi, dự án, đơn xin việc là những từ thường đi kèm phổ biến.
- “Push sb through” khác với “see sb through” như thế nào? “Push sb through” tập trung vào việc giúp ai đó hoàn thành một quá trình, trong khi “see sb through” có nghĩa là hỗ trợ ai đó trong thời gian khó khăn.

