Ý nghĩa và ví dụ về “Push sth through sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Push sth through sth” nghĩa là gì?

“Push something through something” có nghĩa là cố gắng làm cho một ý tưởng, kế hoạch hoặc vật thể được chấp nhận, phê duyệt hoặc hoàn thành mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.

Giới thiệu

Cụm động từ “Push sth through sth” thường được sử dụng khi nói về việc thực hiện các quyết định hoặc kế hoạch, đặc biệt trong các môi trường chính thức hoặc chuyên nghiệp. Ví dụ, một quản lý có thể “push a project through the approval process” để đảm bảo dự án được tiến hành. Hiểu được ý nghĩa của push sth through sth giúp người học sử dụng chính xác khi mô tả những hành động mà ai đó cố gắng hoặc hỗ trợ điều gì đó cho đến khi hoàn thành. Cụm từ này phổ biến trong kinh doanh, chính trị và các tình huống hàng ngày đòi hỏi sự kiên trì.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Push something through something
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho điều gì đó xảy ra bất chấp những trở ngại

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Push sth through sth” là động từ phân tách vì “something” có thể là danh từ hoặc đại từ và thường đứng giữa “push” và “through.” Cấu trúc là:

    Push + object + through + object

Example: They pushed the bill through the parliament. (Họ đã thông qua dự luật tại quốc hội.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Push sth through sth”?

Sử dụng cụm từ “push sth through sth” khi bạn muốn mô tả việc đưa một kế hoạch, quyết định hoặc vật thể thành công bất chấp những khó khăn. Nó thường liên quan đến các quy trình chính thức hoặc trang trọng như luật pháp, dự án hoặc phê duyệt. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai tùy theo tình huống.

Công ty đang thúc đẩy chính sách mới thông qua hội đồng quản trị trong tuần này.

Ví dụ

Khi đội gặp phải sự phản đối, họ vẫn quyết định “push the proposal through the committee”.

  • She pushed the contract through the legal department quickly. (Cô ấy nhanh chóng hoàn tất hợp đồng qua phòng pháp lý.)
  • The government pushed the new law through parliament despite protests. (Chính phủ đã thúc đẩy việc thông qua luật mới tại quốc hội mặc dù có sự phản đối.)
  • We need to push this plan through before the deadline. (Chúng ta cần thúc đẩy kế hoạch này hoàn thành trước hạn chót.)
  • He pushed the budget approval through the finance office. (Anh ấy đã thúc đẩy việc phê duyệt ngân sách thông qua phòng tài chính.)
  • They pushed the changes through the system to improve efficiency. (Họ đã thực hiện các thay đổi trong hệ thống để nâng cao hiệu quả.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “push sth through sth” trong câu.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “push sth through sth” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai trật tự từ.

  • Incorrect: Push through the project the team.
  • Correct: Push the project through the team.
  • Incorrect: Push the project to through the team.
  • Correct: Push the project through the team.

Hãy nhớ, vật thể bạn đang đẩy sẽ đặt ngay sau từ “push,” tiếp theo là “through” và quá trình hoặc địa điểm.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “get something through” và “carry something out.”

  • Push sth through sth: tập trung vào việc ép buộc sự chấp thuận hoặc đồng ý.
  • Get sth through sth: có nghĩa là thành công trong việc vượt qua hoặc hoàn thành điều gì đó, thường ít nhấn mạnh vào nỗ lực.
  • Carry sth out: có nghĩa là hoàn thành hoặc thực hiện một nhiệm vụ, không nhất thiết phải liên quan đến sự phê duyệt.

Ví dụ, bạn “push a law through parliament”, nhưng bạn thực thi luật bằng cách áp dụng nó.

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường sử dụng cụm từ “push sth through sth” với các quy trình hoặc quyết định mang tính chính thức. Những cách kết hợp phổ biến bao gồm:

  • Push a bill through parliament – get a law approved (Đẩy một dự luật qua quốc hội – được phê duyệt thành luật)
  • Push a project through the approval process – complete formal checks (Đẩy một dự án qua quy trình phê duyệt – hoàn tất các kiểm tra chính thức)
  • Push a proposal through a committee – get agreement (Đẩy một đề xuất qua một ủy ban – đạt được sự đồng thuận)
  • Push a plan through management – get support from leaders (Thúc đẩy một kế hoạch qua ban quản lý – nhận được sự ủng hộ từ các nhà lãnh đạo)
  • Push a budget through finance – secure funding (Đẩy một ngân sách qua bộ phận tài chính – đảm bảo nguồn vốn)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến push sth through sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “push sth through sth”:

Anna: The new marketing plan is facing some resistance from the board.
Anna: Kế hoạch tiếp thị mới đang gặp phải sự phản đối từ ban giám đốc.

John: We need to push it through the board meeting next week.
John: Chúng ta cần thúc đẩy để nó được thông qua trong cuộc họp hội đồng tuần tới.

Anna: I agree. It’s important for our sales goals.
Anna: Tôi đồng ý. Điều đó rất quan trọng cho mục tiêu doanh số của chúng ta.

Luyện tập

Complete the sentence with the correct form of “push sth through sth”:

  • The manager decided to __________ the new policy __________ the team despite some objections.
  • They successfully __________ the budget __________ the finance department.

Answers: push / through; pushed / through

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Push sth through sth” có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Q:”Push sth through sth” có tách rời được không? Có, tân ngữ thường đứng giữa “push” và “through.”
  • Q:Tôi có thể dùng “push through” mà không có tân ngữ được không? Không, “push through” cần có tân ngữ trong cụm động từ này.
  • Q:Sự khác biệt giữa “push through” và “get through” là gì? “Push through” nhấn mạnh vào nỗ lực; “get through” tập trung vào việc thành công.
  • Q:”Push sth through sth” có thể dùng để chỉ các vật thể vật lý không? Nó chủ yếu được dùng cho các quy trình hoặc sự phê duyệt, không phải việc đẩy vật lý.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.