“Push sth out” có nghĩa là gì?
“Push sth out” có nghĩa là trì hoãn hoặc hoãn lại điều gì đó, hoặc di chuyển vật gì đó ra xa bằng cách dùng lực. Đây là một động từ cụm phổ biến được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Giới thiệu
Cụm động từ “push sth out” có hai cách sử dụng chính. Thứ nhất, nó có thể nghĩa là trì hoãn hoặc dời lịch một sự kiện hay hạn chót. Ví dụ, một công ty có thể push sản phẩm ra ngày ra mắt muộn hơn. Thứ hai, nó chỉ việc di chuyển vật gì đó về phía trước hoặc ra ngoài bằng cách đẩy. Hiểu được nghĩa của push sth out giúp người học sử dụng đúng trong cả tiếng Anh nói và viết. Hướng dẫn này giải thích cách dùng trong nhiều tình huống khác nhau kèm ví dụ rõ ràng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: push something out
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: trì hoãn hoặc đẩy cái gì đó sang một bên bằng cách đẩy.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Push sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “push” và “out” hoặc sau “out”.
- push something out (đẩy cái gì đó ra ngoài)
- push out something (đẩy cái gì đó ra ngoài)
Example: They pushed the meeting out by a week. They pushed out the meeting by a week. (Họ dời cuộc họp sang một tuần sau. Họ “pushed out” cuộc họp sang một tuần sau.)
Làm thế nào để sử dụng “Push sth out”?
Sử dụng cụm từ “push sth out” khi nói về việc trì hoãn một sự kiện, hạn chót hoặc việc phát hành. Nó cũng được dùng để mô tả hành động vật lý đẩy một vật gì đó về phía trước. Ngữ cảnh sẽ làm rõ ý nghĩa được đề cập.
Trong kinh doanh, “push sth out” thường có nghĩa là trì hoãn một dự án hoặc việc ra mắt sản phẩm. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể mô tả việc đẩy một vật thể, chẳng hạn như cửa hoặc ngăn kéo.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ để hiểu cách dùng “push sth out” trong câu:
- The company decided to push the product launch out to next month due to technical issues. (Công ty đã quyết định hoãn việc ra mắt sản phẩm sang tháng tới do gặp phải sự cố kỹ thuật.)
- She pushed the door out to open it fully. (Cô ấy đẩy cửa ra để mở hoàn toàn.)
- We had to push the deadline out because the report wasn’t ready. (Chúng tôi phải dời hạn chót vì báo cáo chưa hoàn thành.)
- He pushed the chair out to make room for the new table. (Anh ấy đẩy chiếc ghế ra để nhường chỗ cho cái bàn mới.)
- The manager pushed the meeting out by two days to give everyone more time to prepare. (Quản lý đã dời cuộc họp lại hai ngày để mọi người có thêm thời gian chuẩn bị.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Rất dễ nhầm lẫn vị trí đặt đúng của tân ngữ. Dưới đây là một số lỗi thường gặp:
- Incorrect: They pushed out the out the deadline.
- Correct: They pushed out the deadline.
- Incorrect: She pushed out the door it.
- Correct: She pushed the door out.
Hãy nhớ, đối tượng không nên được lặp lại. Ngoài ra, tránh sử dụng “push sth out” cho những hành động không liên quan đến trì hoãn hoặc đẩy vật lý.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Delay sth: Có nghĩa là làm cho điều gì đó xảy ra muộn hơn, tương tự như “Push sth out”.
- Postpone sth: Từ đồng nghĩa trang trọng của việc trì hoãn một sự kiện là gì?
- Push sth back: Cũng có nghĩa là trì hoãn nhưng thường ngụ ý việc dời một sự kiện đến thời gian sớm hơn hoặc muộn hơn.
- Push sth away: Có nghĩa là di chuyển vật gì đó về phía xa bạn hơn, không giống như “push sth out” có thể ngụ ý di chuyển về phía trước hoặc ra ngoài.
Trong khi “push sth out” có thể dùng cho cả trì hoãn và di chuyển vật lý, thì “push sth back” thường chỉ dùng để nói về việc dời lịch.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “push sth out,” một số đối tượng nhất định thường xuất hiện:
- Deadline: To delay the due date. (Hạn chót: Trì hoãn ngày đến hạn.)
- Meeting: To reschedule a meeting to a later time. (Cuộc họp: Dời lịch cuộc họp sang thời gian muộn hơn.)
- Product launch: To postpone releasing a product. (Ra mắt sản phẩm: Hoãn việc phát hành sản phẩm.)
- Door: To physically move a door outward. (Cửa: Di chuyển cửa ra phía ngoài về mặt vật lý.)
- Chair: To move a chair by pushing it out from under a table. (Ghế: Di chuyển một chiếc ghế bằng cách đẩy nó ra khỏi dưới bàn.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến push sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “push sth out”:
Anna: The project deadline is too soon. Can we ask for more time?
Anna: Hạn chót của dự án quá gần rồi. Chúng ta có thể xin thêm thời gian không?
Mark: Yes, I’ll talk to the manager and see if we can push it out by a week.
Mark: Vâng, tôi sẽ nói chuyện với quản lý xem liệu chúng ta có thể dời thời hạn đó ra một tuần không.
Anna: That would be great. We need the extra time to finish everything.
Anna: Thật tuyệt. Chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành mọi việc.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) They decided to push the meeting out to next Friday.
- B) They decided to push out the meeting to next Friday.
- C) Both A and B are correct.
Fill in the blank:
The teacher had to _______ the exam out because of the school closure.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Push sth out” có thể được sử dụng trong tiếng Anh thông thường và trang trọng không? A: Có, nó phổ biến trong cả hai, đặc biệt là trong các bối cảnh kinh doanh.
- Q: “Push sth out” có phải lúc nào cũng mang nghĩa trì hoãn không? A: Không, nó cũng có thể có nghĩa là đẩy vật gì đó ra ngoài về mặt vật lý.
- Q: Tôi có thể nói “push out something” được không? A: Vâng, cụm động từ này có thể tách ra, nên cách nói này là đúng.
- Q: Sự khác biệt giữa “push out” và “push back” là gì? A: “Push out” thường có nghĩa là trì hoãn hoặc đẩy về phía trước về mặt vật lý; “push back” thường có nghĩa là trì hoãn bằng cách dời một việc gì đó sang thời gian muộn hơn.
- Q: “Push sth out” có chỉ được dùng với vật vô tri không? A: Nó chủ yếu được dùng với các sự kiện hoặc vật thể vật lý, hiếm khi dùng với con người.

