“Push sb towards doing sth” có nghĩa là gì?
“Push sb towards doing sth” có nghĩa là khuyến khích hoặc ảnh hưởng ai đó để họ thực hiện một hành động cụ thể hoặc đưa ra một quyết định.
Giới thiệu
Cụm từ “push sb towards doing sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi ai đó ảnh hưởng hoặc thúc đẩy người khác làm điều gì đó. Điều này có thể xảy ra theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như đưa ra lời khuyên, gây áp lực hoặc đơn giản là khích lệ. Hiểu được ý nghĩa của “push sb towards doing sth” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong cả giao tiếp nói và viết tiếng Anh. Nó đặc biệt hữu ích khi mô tả cách mọi người ảnh hưởng đến lựa chọn hoặc hành động của người khác trong các bối cảnh cá nhân, nghề nghiệp hoặc xã hội.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: push somebody towards doing something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: khuyến khích hoặc ảnh hưởng đến ai đó để làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ này không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể tách động từ và trạng từ ra.
-
Pattern: push + somebody + towards + verb-ing
- Example: She pushed him towards accepting the offer. (Cô ấy đã thúc giục anh ấy chấp nhận lời đề nghị.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Push sb towards doing sth”?
Sử dụng cụm từ này để diễn đạt việc ai đó đang khuyến khích hoặc ảnh hưởng đến người khác thực hiện một hành động cụ thể. Nó thường ngụ ý có sự áp lực hoặc động lực mạnh mẽ.
Nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, chẳng hạn như khuyên một người bạn, hướng dẫn một học sinh hoặc thảo luận về các quyết định tại nơi làm việc.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ push sb towards doing sth trong câu:
- Her parents pushed her towards studying medicine because they wanted her to have a stable career. (Cha mẹ cô ấy đã thúc giục cô theo học ngành y vì họ muốn cô có một nghề nghiệp ổn định.)
- The coach pushed the team towards practicing harder before the championship. (Huấn luyện viên đã thúc giục cả đội luyện tập chăm chỉ hơn trước khi giải vô địch diễn ra.)
- Financial difficulties pushed him towards finding a second job. (Khó khăn tài chính đã khiến anh ấy phải tìm thêm một công việc thứ hai.)
- The company’s policy pushes employees towards improving their skills continuously. (Chính sách của công ty thúc đẩy nhân viên không ngừng nâng cao kỹ năng của mình.)
- Peer pressure can push teenagers towards making risky decisions. (Áp lực từ bạn bè có thể khiến thanh thiếu niên đưa ra những quyết định mạo hiểm.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng sai dạng sau từ “towards.”
- Incorrect: She pushed him towards to accept the offer.
- Correct: She pushed him towards accepting the offer.
- Incorrect: They pushed me towards do the task.
- Correct: They pushed me towards doing the task.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm encourage sb to do sth và drive sb to do sth. Tuy nhiên, “push sb towards doing sth” thường ngụ ý một sự ảnh hưởng hoặc áp lực mạnh mẽ hơn.
- Encourage sb to do sth:: Động lực tích cực và nhẹ nhàng hơn.
- Drive sb to do sth:: Có thể ngụ ý áp lực mạnh mẽ từ bên trong hoặc bên ngoài, đôi khi là tiêu cực.
- Push sb towards doing sth:: Thông thường ảnh hưởng từ bên ngoài có thể là trung lập hoặc hơi mang tính ép buộc.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường sử dụng cụm từ này với những từ liên quan đến quyết định, hành động hoặc lựa chọn.
- Push sb towards making a decision – helping someone decide (Push sb towards making a decision – giúp ai đó đưa ra quyết định)
- Push sb towards changing their mind – influencing opinions (Push sb towards thay đổi suy nghĩ của họ – ảnh hưởng đến quan điểm)
- Push sb towards accepting an offer – encouraging agreement (Thúc đẩy ai đó chấp nhận một đề nghị – khuyến khích sự đồng ý)
- Push sb towards improving – motivating better performance (Thúc đẩy ai đó cải thiện – tạo động lực để hiệu suất tốt hơn)
- Push sb towards taking action – urging someone to act (Thúc giục ai đó hành động – khuyến khích ai đó hành động)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến push sb towards doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “push sb towards doing sth” một cách tự nhiên:
Anna: My brother doesn’t want to take the job offer, but our parents keep pushing him towards accepting it.
Anna: Anh trai tôi không muốn nhận lời mời làm việc, nhưng bố mẹ tôi liên tục thúc giục anh ấy phải đồng ý nhận công việc đó.
Ben: Sometimes family pressure can be strong. Is he considering their advice?
Ben: Đôi khi áp lực từ gia đình rất lớn. Anh ấy có đang suy nghĩ về lời khuyên của họ không?
Anna: A little, but he’s still unsure.
Anna: Một chút thôi, nhưng anh ấy vẫn còn phân vân.
Luyện tập
Try this exercise to test your understanding of the phrase:
Choose the correct sentence:
- a) They pushed me towards to join the team.
- b) They pushed me towards joining the team.
- c) They pushed me towards join the team.
Answer: b) They pushed me towards joining the team.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Nó có phù hợp cho cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng không?
A: Vâng, nó phù hợp cho cả hai bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:ANSWER: Không, cụm động từ này không thể tách rời.
A: Không, cụm động từ này không thể tách rời.
- Q:Luôn sử dụng dạng động từ thêm -ing phải không?
A: Luôn sử dụng dạng gerund (động từ + -ing).
- Q:Nó có thể mang nghĩa gì?
A: Nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc ngụ ý sự thúc ép nhẹ nhàng tùy vào ngữ cảnh.
- Q:ANSWER: Vâng, nhưng “push” thường ngụ ý sự ảnh hưởng mạnh mẽ hơn.
A: Vâng, nhưng “push” thường ngụ ý sự ảnh hưởng mạnh mẽ hơn.

