Ý nghĩa của “Push sb for sth” với ví dụ và cách sử dụng

“Push sb for sth” có nghĩa là gì?

“Push sb for sth” có nghĩa là hỏi ai đó đi hỏi lại hoặc một cách kiên quyết về điều gì đó, thường để có được câu trả lời, thông tin hoặc một quyết định.

Giới thiệu

Cụm động từ “Push sb for sth” thường được sử dụng khi ai đó thúc giục hoặc gây áp lực để người khác cung cấp một thứ gì đó, chẳng hạn như thông tin, tiền bạc hoặc một quyết định. Nó thường ngụ ý sự kiên trì hoặc nhấn mạnh, đôi khi gần như mất kiên nhẫn. Hiểu được ý nghĩa của “Push sb for sth” giúp người học sử dụng cụm từ này trong các bối cảnh như kinh doanh, trò chuyện cá nhân hoặc đàm phán. Cụm từ này nhấn mạnh hành động thúc ép ai đó đưa ra phản hồi hoặc món đồ mà họ có thể ngần ngại cung cấp ngay lập tức.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Push somebody for something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Kiên quyết yêu cầu ai đó đưa hoặc làm điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Push sb for sth” là một cụm động từ tách được. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “push” và “for” hoặc sau toàn bộ cụm từ, nhưng “for” luôn đi kèm với thứ được yêu cầu.

    Subject + push + somebody + for + something Subject + push + somebody + for + something (no separation between “for” and sth)

Example: We pushed him for an answer. (Correct) (Chúng tôi thúc ép anh ấy phải trả lời.)

Làm thế nào để sử dụng “Push sb for sth”?

Sử dụng cụm từ “Push sb for sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang thúc giục người khác đưa ra hoặc làm điều gì đó mà họ cần hoặc muốn. Nó thường thể hiện sự kiên trì hoặc áp lực, đặc biệt khi người kia do dự hoặc phản hồi chậm.

Cụm từ này phù hợp trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng, chẳng hạn như khi yêu cầu phản hồi, tiền bạc hoặc quyết định.

Ví dụ

Giả sử bạn đang chờ phản hồi từ đồng nghiệp nhưng họ trì hoãn. Bạn có thể nói:

  • I’ve been pushing my manager for the project deadline all week. (Tôi đã liên tục thúc giục quản lý của mình về hạn chót của dự án suốt cả tuần.)
  • They pushed the client for payment after the invoice was overdue. (Họ thúc giục khách hàng thanh toán sau khi hóa đơn đã quá hạn.)
  • She keeps pushing me for an explanation about the missing files. (Cô ấy liên tục thúc giục tôi giải thích về những tập tin bị mất.)
  • We pushed the supplier for faster delivery times. (Chúng tôi thúc giục nhà cung cấp giao hàng nhanh hơn.)
  • He pushed his friend for the loan he promised. (Anh ấy thúc giục bạn mình trả khoản vay mà bạn ấy đã hứa.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ Push sb for sth trong câu, minh họa cách dùng của nó trong các ngữ cảnh khác nhau.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc giới từ. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: I pushed for him the answer.
  • Correct: I pushed him for the answer.
  • Incorrect: She pushed him about the money.
  • Correct: She pushed him for the money.

Hãy nhớ, “push” được theo sau bởi người, rồi đến “for” cùng với thứ được yêu cầu.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “press sb for sth” và “push sb to do sth.”

  • Press sb for sth:: Rất gần nghĩa; thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng “press” có thể mang cảm giác cấp bách hoặc mạnh mẽ hơn.
  • Push sb to do sth:: Có nghĩa là khuyến khích hoặc ép buộc ai đó thực hiện một hành động, không phải yêu cầu một vật hoặc thông tin.

Ví dụ: Tôi đã “pressed him for an answer” (tương tự như “push sb for sth”). Nhưng tôi đã thúc giục anh ấy xin lỗi (ý nghĩa khác).

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường sử dụng cụm từ “Push sb for sth” với những đối tượng phổ biến sau:

  • Answer: Asking repeatedly for a response. (Trả lời: Hỏi đi hỏi lại để có câu trả lời.)
  • Information: Requesting details or facts. (Thông tin: Yêu cầu chi tiết hoặc sự thật.)
  • Money: Insisting on payment. (Tiền: Khăng khăng đòi thanh toán.)
  • Decision: Urging someone to choose or decide. (Quyết định: Thúc giục ai đó lựa chọn hoặc quyết định.)
  • Deadline: Pressing for a time limit. (Hạn chót: Áp lực về thời gian.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến push sb for sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Push sb for sth”:

Anna: Have you heard back from the client?
Anna: Bạn đã nhận được phản hồi từ khách hàng chưa?

Mark: Not yet. I’ve been pushing them for the contract all week.
Mark: Chưa đâu. Suốt cả tuần nay tôi đã liên tục thúc giục họ ký hợp đồng rồi.

Anna: Hopefully, they reply soon.
Anna: Hy vọng họ sẽ trả lời sớm.

Luyện tập

Complete the sentences with the correct form of “push sb for sth”:

  • We _______ the teacher _______ the exam results yesterday.
  • She keeps _______ her boss _______ a raise.
  • They _______ the supplier _______ faster delivery.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Push sb for sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng?

    A: Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

  • Q: Tôi có thể dùng “push sb for sth” ở thể bị động không?

    A: Hiếm nhưng có thể, ví dụ: “He was pushed for an answer.”

  • Q: Sự khác biệt giữa “push sb for sth” và “ask sb for sth” là gì?

    A: “Push sb for sth” ngụ ý sự thúc ép, trong khi “ask sb for sth” mang tính trung lập hơn.

  • Q: “Push sb for sth” có thể được dùng với chủ ngữ không phải người không?

    A: Không, chủ ngữ bị “push” thường là người.

  • Q: Có từ đồng nghĩa với “push sb for sth” không?

    A: Có, “press sb for sth” là một từ đồng nghĩa phổ biến.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.