“Make for sth” có nghĩa là gì?
“Make for sth” có nghĩa là di chuyển về phía một nơi nào đó hoặc một kết quả, hoặc góp phần vào một kết quả cụ thể. Cụm từ này thường được dùng để mô tả hướng đi hoặc nguyên nhân.
Giới thiệu
Cụm từ “make for sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với hai cách sử dụng chính. Thứ nhất, nó có thể có nghĩa là di chuyển về phía một điều gì đó, chẳng hạn như một địa điểm hoặc mục tiêu. Thứ hai, nó có thể có nghĩa là góp phần tạo ra một kết quả hoặc gây ra một hiệu ứng nhất định. Hiểu được ý nghĩa của “make for sth” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Đây là một biểu đạt linh hoạt thường được nghe thấy trong tiếng Anh hàng ngày, từ các cuộc trò chuyện thân mật đến những lời giải thích trang trọng. Biết cách sử dụng “make for sth” đúng sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng nói và nghe của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: make for something
- Loại: ngoại động từ (thường là)
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: di chuyển về phía một nơi nào đó hoặc gây ra một kết quả
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Make for sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “make” và “for.”
Correct pattern: make for + noun/pronoun Incorrect: make + object + forVí dụ:
- They made for the exit quickly. (Họ nhanh chóng đi về phía cửa ra.)
- This decision makes for a better future. (Quyết định này tạo nên một tương lai tốt đẹp hơn.)
Làm thế nào để sử dụng “Make for sth”?
Bạn có thể sử dụng “make for sth” theo hai cách chính:
- Direction or movement: When someone or something moves toward a place or direction. (Hướng đi hoặc chuyển động: Khi ai đó hoặc vật gì đó di chuyển về phía một địa điểm hoặc hướng nhất định.)
- Cause or result: When something leads to or contributes to a particular effect or situation. (Nguyên nhân hoặc kết quả: Khi điều gì đó dẫn đến hoặc góp phần tạo nên một hiệu ứng hoặc tình huống cụ thể.)
Nó thường được sử dụng trong các câu chuyện, hướng dẫn và giải thích để chỉ sự di chuyển hoặc diễn tả cách một điều ảnh hưởng đến điều khác.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “make for sth” trong các ngữ cảnh khác nhau:
- After the meeting ended, everyone made for the doors quickly. (Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người nhanh chóng tiến về phía cửa ra.)
- The bright colors and cheerful music make for a lively atmosphere. (Màu sắc tươi sáng và âm nhạc vui tươi tạo nên một không khí sôi động.)
- Heavy rain and strong winds make for dangerous driving conditions. (Mưa to và gió mạnh tạo nên điều kiện lái xe nguy hiểm.)
- She made for the kitchen when she heard the phone ring. (Cô ấy vội vàng chạy vào bếp khi nghe tiếng điện thoại reo.)
- Good teamwork makes for successful projects. (Làm việc nhóm tốt góp phần tạo nên những dự án thành công.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “make for sth in a sentence” để chỉ sự di chuyển hoặc nguyên nhân.
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc cố gắng tách cụm động từ một cách sai lệch.
- Incorrect: They made the exit for quickly.
- Correct: They made for the exit quickly.
- Incorrect: This makes a better future for.
- Correct: This makes for a better future.
Hãy nhớ, “make for” là cụm động từ không tách rời và luôn phải đi kèm ngay lập tức với tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Make for sth” tương tự như “head for” và “go toward,” nhưng có những khác biệt tinh tế.
- Make for:: Nhấn mạnh sự di chuyển về một nơi nào đó hoặc góp phần tạo nên một kết quả.
- Head for:: Tập trung nhiều hơn vào hướng đi hoặc điểm đến.
- Go toward:: Trung lập hơn, chỉ đơn giản là chỉ hướng di chuyển.
Ví dụ, “They made for the exit” ngụ ý sự di chuyển có mục đích, trong khi “They headed for the exit” đơn giản hơn về phương hướng.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là các đối tượng thường dùng với “make for” và ý nghĩa của chúng:
- Make for the door: Move toward the door. (Đi về phía cửa: Di chuyển về phía cửa.)
- Make for trouble: Cause or lead to problems. (Gây rắc rối: Gây ra hoặc dẫn đến các vấn đề.)
- Make for an interesting story: Contribute to creating an interesting story. (Góp phần tạo nên một câu chuyện thú vị.)
- Make for a good impression: Help create a positive impression. (Tạo ấn tượng tốt: Giúp tạo ra một ấn tượng tích cực.)
- Make for a quick exit: Move quickly toward leaving. (Đi nhanh để rời đi: Di chuyển nhanh về phía lối ra.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến make for sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “make for sth”:
Anna: It’s getting late. Should we make for the car?
Anna: Trời đã muộn rồi. Chúng ta nên đi về phía xe ô tô không?
Ben: Yes, the rain is starting, so better to leave now.
Ben: Vâng, trời bắt đầu mưa rồi, nên tốt hơn là chúng ta nên đi ngay bây giờ.
Anna: Good idea. This weather really makes for a wet trip!
Anna: Ý kiến hay đấy. Thời tiết thế này thật sự khiến chuyến đi trở nên ướt át!
Luyện tập
Try to complete the sentences with “make for” or another suitable phrase:
- After the show, everyone ________ the exit quickly.
- Bright colors and music ________ a happy atmosphere.
- The storm will ________ difficult driving conditions.
- She decided to ________ the train station to catch her train.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Make for” có tách rời được không?
A: Không, “make for” không tách rời được và tân ngữ luôn đứng sau cụm từ này.
- Q: “Make for” có thể có nghĩa là gây ra không?
A: Có, nó có thể có nghĩa là góp phần tạo ra một kết quả hoặc gây ra một hiệu ứng.
- Q: “Make for” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Từ đồng nghĩa với “make for” khi nói về chuyển động là gì?
A: “Head for” hoặc “go toward” là những từ đồng nghĩa phổ biến.
- Q: “Make for” có thể được dùng với những ý tưởng trừu tượng không?
A: Có, nó có thể dùng để mô tả việc góp phần tạo ra những kết quả trừu tượng như “make for a good impression.”

