“Make towards sb” có nghĩa là gì?
“Make towards sb” có nghĩa là di chuyển về phía ai đó, thường với một mục đích hoặc ý định.
Giới thiệu
Cụm từ “make towards sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc di chuyển hoặc hướng về phía một người nào đó. Nó thường ngụ ý một chuyển động có chủ ý, có thể là vật lý như đi bộ hoặc chạy, hoặc mang tính ẩn dụ, như tiến gần đến mục tiêu hoặc cảm xúc của ai đó. Hiểu nghĩa của “make towards sb” giúp người học nhận biết khi ai đó đang tiến lại gần hoặc nhắm tới người khác. Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện và viết mô tả. Biết cách sử dụng “make towards sb” đúng sẽ cải thiện khả năng lưu loát và hiểu tiếng Anh của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: make towards somebody
- Loại: Nội động từ (thường là)
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Di chuyển về phía ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Make towards sb” thường không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “make” và “towards.” Cấu trúc là:
-
Subject + make + towards + somebody
Example: He made towards the door. (Anh ấy tiến về phía cửa.)
Nó được sử dụng cùng với giới từ “towards,” vì vậy động từ và giới từ luôn đi liền nhau.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Make towards sb”?
Bạn sử dụng cụm từ “make towards sb” khi mô tả chuyển động hướng về phía ai đó. Nó có thể là chuyển động vật lý, như đi bộ hoặc chạy, hoặc mang tính ẩn dụ khi mô tả tiến trình hoặc sự tiếp cận trong một tình huống. Cụm từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc mô tả.
Ví dụ, nếu ai đó đang đi ngang qua phòng để nói chuyện với người khác, bạn có thể nói, “She made towards him.” Câu này thể hiện rõ hướng di chuyển.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn thấy một người đang đi nhanh qua công viên để gặp bạn mình. Bạn có thể nói:
- She made towards him as soon as she saw him. (Cô ấy tiến lại gần anh ngay khi nhìn thấy anh.)
- He made towards the exit when he heard the alarm. (Anh ta tiến về phía lối ra khi nghe thấy tiếng chuông báo động.)
- The dog made towards its owner happily. (Con chó vui vẻ tiến về phía chủ nhân của nó.)
- After the meeting, she made towards the manager to ask a question. (Sau cuộc họp, cô ấy tiến lại gần quản lý để hỏi một câu hỏi.)
- The child made towards the playground eagerly. (Đứa trẻ háo hức tiến về phía sân chơi.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “make towards sb” trong các ngữ cảnh tự nhiên để mô tả chuyển động.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “make towards sb” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai bằng cách tách động từ và giới từ ra.
- Incorrect: He made the door towards.
- Correct: He made towards the door.
- Incorrect: She made towards him quickly. (This is correct; just avoid changing the order)
Hãy nhớ, “make towards” phải được theo sau bởi một người hoặc một địa điểm, không phải một vật thể đặt giữa hai từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Make towards sb” tương tự như các cụm từ “move towards sb” hoặc “head towards sb,” nhưng có những khác biệt nhỏ. “Make towards” thường nghe trang trọng hoặc mang tính văn học hơn.
- Move towards sb:: Phổ biến hơn trong cách nói hàng ngày.
- Head towards sb:: Không trang trọng, nhấn mạnh hướng đi.
- Make towards sb:: Hơi trang trọng, thường được sử dụng trong tiếng Anh viết.
Tất cả đều có nghĩa là đi về phía ai đó, nhưng “make towards” có thể ngụ ý ý định hoặc mục đích rõ ràng hơn.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Khi sử dụng cụm từ “make towards sb,” nó thường đi kèm với những đối tượng hoặc địa điểm phổ biến sau:
- Make towards the door: Moving in the direction of the door. (Di chuyển về phía cửa: Đi theo hướng cửa.)
- Make towards the exit: Heading for the exit. (Đi về phía lối ra: Hướng về lối ra.)
- Make towards a person: Approaching someone. (Tiến lại gần một người: Tiếp cận ai đó.)
- Make towards the stage: Moving in the direction of the stage. (Di chuyển về phía sân khấu: Đi theo hướng sân khấu.)
- Make towards the car: Going to the car. (Đi về phía chiếc xe: Đi đến chiếc xe.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến make towards sb:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “make towards sb”:
Anna: Look, John is making towards the group. I think he wants to join us.
Anna: Nhìn kìa, John đang tiến về phía nhóm. Tôi nghĩ anh ấy muốn tham gia cùng chúng ta.
Mike: Yes, he seems eager to talk. Let’s wait for him here.
Mike: Vâng, anh ấy có vẻ rất háo hức muốn nói chuyện. Chúng ta hãy đợi anh ấy ở đây nhé.
Luyện tập
Fill in the blanks with “make towards”:
- When the bell rang, the students _________ the door quickly.
- She ___________ her friend to ask for help.
- The cat _________ the open window and jumped outside.
- After the speech, he _________ the microphone to answer questions.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Cụm từ “make towards sb” có thể dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “He made towards her yesterday.”
- Q: “Make towards sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó hơi trang trọng và thường được dùng trong văn viết.
- Q: Tôi có thể nói “make towards something” không? A: Có, bạn có thể nói “make towards the door” hoặc bất kỳ nơi nào.
- Q: “Make towards” có tách rời được không? A: Không, bạn không thể tách “make” và “towards” ra.
- Q: Từ đồng nghĩa với “make towards sb” là gì? A: “Move towards sb” hoặc “head towards sb.”

