Ý nghĩa của “Make towards sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Make towards sth” có nghĩa là gì?

“Make towards sth” có nghĩa là di chuyển về phía một thứ gì đó hoặc hướng tới một mục tiêu hay địa điểm cụ thể.

Giới thiệu

Cụm từ “make towards sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ sự di chuyển hoặc tiến về phía một điều gì đó. Dù bạn đang di chuyển về phía một địa điểm cụ thể hay tiến gần đến một mục tiêu theo nghĩa bóng, cách diễn đạt này đều phù hợp. Hiểu được “make towards sth meaning” giúp người học mô tả hành động một cách rõ ràng và tự nhiên. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các bối cảnh trang trọng, làm cho nó trở thành một phần linh hoạt trong vốn từ tiếng Anh của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: make towards something
  • Loại: Nội động từ (thường đi kèm giới từ và tân ngữ)
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Di chuyển hoặc hướng về phía một điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Make towards sth” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “make” và “towards” ra khỏi tân ngữ. Cấu trúc là:

    Subject + make + towards + object
  • Example: She made towards the exit quickly. (Cô ấy nhanh chóng tiến về phía lối ra.)

Danh từ (một vật gì đó) luôn đi sau giới từ “towards.”

Làm thế nào để sử dụng “Make towards sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “make towards sth” khi muốn mô tả việc di chuyển về phía một địa điểm, người hoặc mục tiêu nào đó, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng. Nó thường ngụ ý sự di chuyển hoặc tiến bộ có chủ ý. Ví dụ, bạn có thể nói “make towards the door” để mô tả ai đó đi về phía cửa, hoặc “make towards success” để nói về việc nỗ lực làm việc nhằm đạt được thành công.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn ai đó rời khỏi phòng. Bạn có thể nói, “Anh ấy made towards the door quietly.” Dưới đây là thêm một số ví dụ về cách dùng “make towards sth” trong câu:

  • After the meeting, she made towards the parking lot. (Sau cuộc họp, cô ấy tiến về phía bãi đậu xe.)
  • The boat made towards the shore despite the strong wind. (Chiếc thuyền hướng về phía bờ mặc dù có gió mạnh.)
  • They made towards the goal with determination and hope. (Họ tiến về phía mục tiêu với sự quyết tâm và hy vọng.)
  • When the alarm rang, everyone made towards the emergency exit. (Khi chuông báo động vang lên, mọi người đều nhanh chóng di chuyển về phía lối thoát hiểm khẩn cấp.)
  • The company is making towards a greener future by using renewable energy. (Công ty đang hướng tới một tương lai xanh hơn bằng cách sử dụng năng lượng tái tạo.)

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự hoặc bỏ qua từ “towards,” điều này làm thay đổi ý nghĩa hoặc khiến câu sai. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: She made the door towards.
  • Correct: She made towards the door.
  • Incorrect: They made towards quickly.
  • Correct: They made quickly towards the exit.

Hãy nhớ, “towards” luôn phải theo sau “make,” và tân ngữ phải đứng sau “towards.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Make towards sth” tương tự như “head towards,” “move towards,” và “go towards.” Tuy nhiên, “make towards” thường nghe có phần trang trọng hoặc mang tính mô tả hơn, đặc biệt trong văn viết. “Head towards” phổ biến hơn trong tiếng Anh nói.

  • Make towards:: Trang trọng hoặc mô tả, thường được sử dụng trong các câu chuyện.
  • Head towards:: Bình thường, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Move towards:: Trung lập, có thể là vật lý hoặc mang tính biểu tượng.
  • Go towards:: Đơn giản và được sử dụng rộng rãi.

Ví dụ, “He made towards the exit” và “He headed towards the exit” có nghĩa giống nhau nhưng khác nhau một chút về sắc thái.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “make towards” và ý nghĩa của chúng:

  • Make towards the door: Move in the direction of the door. (Di chuyển về phía cửa: Đi theo hướng cửa.)
  • Make towards the exit: Head for the exit. (Đi về phía lối ra: Hướng về lối ra.)
  • Make towards the shore: Move toward the land from water. (Make towards the shore: Di chuyển từ nước về phía đất liền.)
  • Make towards a goal: Work or move in the direction of achieving a goal. (Hướng tới một mục tiêu: Làm việc hoặc di chuyển theo hướng đạt được mục tiêu.)
  • Make towards success: Progress to achieve success. (Hướng tới thành công: Tiến bộ để đạt được thành công.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến make towards sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “make towards sth”:

Anna: The movie just ended. Should we leave now?
Anna: Phim vừa kết thúc rồi. Chúng ta nên rời đi ngay bây giờ chứ?

Ben: Yes, let’s make towards the exit before it gets crowded.
Ben: Vâng, chúng ta hãy đi về phía lối ra trước khi nơi đó trở nên đông đúc.

Anna: Good idea. I don’t want to get stuck in the crowd.
Anna: Ý kiến hay đấy. Mình không muốn bị kẹt giữa đám đông đâu.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “make towards”:

  • After the concert, they _______ the parking lot quickly.
  • We should _______ the nearest shelter before the storm arrives.
  • She _______ success after years of hard work.
  • The hikers _______ the mountain peak at dawn.

Câu hỏi thường gặp

  • “Make towards sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là di chuyển hoặc hướng về phía một thứ gì đó.
  • “Make towards sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trang trọng hoặc mô tả hơn nhưng vẫn có thể dùng trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Liệu cụm “make towards” có thể tách rời không? Không, động từ và giới từ phải đi cùng nhau với tân ngữ đứng sau “towards.”
  • Các từ đồng nghĩa với “make towards sth” là gì? Hướng về, tiến về phía, đi về phía.
  • “Make towards” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả tiến trình hướng tới các mục tiêu hoặc thành tựu.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.