“Look upon sb” có nghĩa là gì?
“Look upon sb” có nghĩa là xem ai đó theo một cách nhất định. Nó thường thể hiện một ý kiến hoặc cảm xúc đối với một người.
Giới thiệu
Cụm từ “look upon sb” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả cách ai đó nhìn nhận hoặc đánh giá người khác. Thuật ngữ “sb” là viết tắt của “somebody,” giúp cụm từ này linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh. Hiểu được “look upon sb meaning” giúp người học diễn đạt sự tôn trọng, phán xét hoặc cảm xúc về người khác một cách rõ ràng. Cụm từ này hữu ích trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng, thường xuất hiện trong văn học, hội thoại và văn viết. Học cách sử dụng “look upon sb” đúng sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp và làm cho tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: look upon somebody
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: xem hoặc coi ai đó theo một cách nhất định
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Look upon sb” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “look” và “upon” ra với một tân ngữ ở giữa.
- Correct: look upon somebody (Nhìn nhận ai đó như thế nào)
- Incorrect: look somebody upon (Sai: look somebody upon)
-
Subject + look(s) upon + somebody + as + complement
Subject + look(s) upon + somebody + with + emotion
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Look upon sb”?
Bạn dùng “look upon sb” khi nói về quan điểm hoặc cảm xúc đối với một người. Nó có thể diễn tả sự tôn trọng, ngưỡng mộ, phán xét hoặc các thái độ khác. Thường thì cụm từ này được theo sau bởi các từ như “as,” “with,” hoặc một cảm xúc nào đó.
Ví dụ sử dụng bao gồm:
- To show respect: “Many people look upon her as a leader.” (Để thể hiện sự tôn trọng: “Nhiều người coi cô ấy như một nhà lãnh đạo.”)
- To express feelings: “He looked upon his old friend with sadness.” (Anh ấy nhìn người bạn cũ của mình với ánh mắt buồn bã.)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “look upon sb in a sentence”:
- People often look upon teachers as role models. (Mọi người thường xem giáo viên như những tấm gương để noi theo.)
- She looked upon her mentor with great admiration. (Cô ấy ngưỡng mộ người thầy của mình một cách sâu sắc.)
- We should not look upon others with prejudice. (Chúng ta không nên đánh giá người khác một cách thành kiến.)
- The community looks upon him as a hero. (Cộng đồng coi anh ấy như một người hùng.)
- They looked upon the new policy with skepticism. (Họ nhìn nhận chính sách mới với sự hoài nghi.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I look my boss upon with respect.
- Correct: I look upon my boss with respect.
- Incorrect: She looked upon as a friend him.
- Correct: She looked upon him as a friend.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Một số cụm từ có nghĩa tương tự với “look upon sb.” Ví dụ, “regard sb,” “view sb,” và “see sb as.” Tuy nhiên, “look upon sb” thường ngụ ý sự xem xét kỹ lưỡng hoặc trang trọng hơn.
- Regard:: Tương tự nhưng trang trọng hơn (ví dụ, “Tôi coi anh ấy là người đáng tin cậy”).
- View:: Một quan sát trung lập (ví dụ, “Cô ấy nhìn nhận anh ấy như một đồng nghiệp”).
- See:: Thân mật hơn (ví dụ, “Tôi xem cô ấy như một người bạn”).
“Look upon sb” có thể nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc hoặc đánh giá nhiều hơn so với các từ đồng nghĩa này.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “look upon sb,” thường có một số từ xuất hiện cùng để làm rõ ý nghĩa:
- Look upon sb as: to consider someone in a specific role or way (e.g., “as a leader”). (“Look upon sb as”: xem ai đó như một vai trò hoặc cách thức cụ thể (ví dụ, “như một nhà lãnh đạo”).)
- Look upon sb with: to express feelings or emotions (e.g., “with respect,” “with suspicion”). (Look upon sb with: để diễn tả cảm xúc hoặc tình cảm (ví dụ, “với sự tôn trọng,” “với sự nghi ngờ”).)
- Look upon sb favorably/unfavorably: to show positive or negative opinions. (“Look upon sb favorably/unfavorably”: thể hiện ý kiến tích cực hoặc tiêu cực về ai đó.)
- Look upon sb kindly: to have a warm or gentle feeling. (“Look upon sb kindly”: có cảm giác ấm áp hoặc dịu dàng với ai đó.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look upon sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “look upon sb”:
Anna: How do people in your office look upon the new manager?
Anna: Mọi người trong văn phòng bạn đánh giá thế nào về người quản lý mới?
Ben: Most of them look upon her as very capable and fair.
Ben: Hầu hết mọi người đều coi cô ấy là người rất có năng lực và công bằng.
Anna: That’s good to hear. I hope she keeps that reputation.
Anna: Thật vui khi nghe điều đó. Tôi hy vọng cô ấy sẽ giữ được danh tiếng đó.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “look upon sb”:
- Many students __________ their teachers __________ role models.
- He __________ his old friend __________ sadness after many years.
- We should not __________ others __________ their background.
- The community __________ the mayor __________ a hero.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Look upon sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó hơi trang trọng nhưng có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Tôi có thể nói “look upon someone” trong tiếng Anh nói không?
A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn là trong cuộc trò chuyện thông thường.
- Q: “Sb” trong cụm từ “look upon sb” có nghĩa là gì?
A: “Sb” là viết tắt của “somebody,” được dùng trong các giải thích ngữ pháp.
- Q: “Look upon” có thể bị tách ra không?
A: Không, “look upon” không thể tách rời; tân ngữ phải đứng sau cụm động từ hoàn chỉnh.
- Q: “Look upon sb as” có khác với “look upon sb with” không?
A: Có, “as” dùng để chỉ vai trò hoặc danh tính, còn “with” dùng để chỉ cảm xúc hoặc thái độ.

