Ý nghĩa của “Look up to sb”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Look up to sb” có nghĩa là gì?

“Look up to sb” có nghĩa là ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó, thường là vì những phẩm chất hoặc thành tựu của họ.

Giới thiệu

Cụm động từ “look up to sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng một người. Khi bạn look up to ai đó, có nghĩa là bạn xem họ như một hình mẫu hoặc người xứng đáng được tôn trọng. Cụm từ này thường được dùng trong cả bối cảnh trang trọng và thân mật để mô tả cảm xúc đối với thành viên gia đình, giáo viên, người nổi tiếng hoặc người hướng dẫn. Hiểu được “Look up to sb meaning” giúp bạn truyền đạt sự tôn trọng đối với người khác một cách rõ ràng và tự nhiên trong giao tiếp.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: look up to somebody
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Look up to sb” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ và từ phụ với một tân ngữ ở giữa.

  • Correct: I look up to my older brother. (Tôi ngưỡng mộ anh trai mình.)
  • Incorrect: I look my older brother up to. (Sai: Tôi look my older brother up to.)

Mẫu:

    Subject + look up to + object (person)

Làm thế nào để sử dụng “Look up to sb”?

Sử dụng “look up to sb” khi bạn muốn thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó. Nó thường ám chỉ những người truyền cảm hứng cho bạn, chẳng hạn như thành viên trong gia đình, giáo viên hoặc những nhân vật công chúng. Bạn có thể dùng nó trong các cuộc trò chuyện tích cực về những hình mẫu hoặc những người bạn tin tưởng và kính trọng.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Look up to sb” trong câu:

  • I have always looked up to my grandmother because of her kindness. (Tôi luôn ngưỡng mộ bà ngoại vì lòng tốt của bà.)
  • Many young athletes look up to famous sports stars for motivation. (Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ những ngôi sao thể thao nổi tiếng để lấy động lực.)
  • She looks up to her teacher for guidance in difficult subjects. (Cô ấy kính trọng thầy cô và nhờ thầy cô chỉ dẫn khi gặp khó khăn trong các môn học.)
  • We all look up to him as a leader in our community. (Chúng tôi đều ngưỡng mộ anh ấy như một nhà lãnh đạo trong cộng đồng của mình.)
  • He looks up to his father because of his hard work and honesty. (Anh ấy kính trọng cha mình vì sự chăm chỉ và trung thực của ông.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ không chính xác. Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến:

  • Incorrect: I look my coach up to.
  • Correct: I look up to my coach.
  • Incorrect: She looks up her mentor to.
  • Correct: She looks up to her mentor.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ khác như “admire,” “respect,” hoặc “idolize” có nghĩa tương tự nhưng hơi khác so với “look up to sb.”

  • Admire:: Cảm giác chung về sự tôn trọng hoặc đồng tình, không nhất thiết phải ngụ ý vai trò hình mẫu.
  • Respect:: Trang trọng hơn, có thể liên quan đến quyền lực hoặc quy tắc, không phải lúc nào cũng là sự ngưỡng mộ.
  • Idolize:: Mạnh hơn “look up to,” thường mang nghĩa thờ phụng hoặc lý tưởng hóa ai đó.

“Look up to sb” thường ngụ ý sự ngưỡng mộ lành mạnh và mong muốn học hỏi từ ai đó.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những từ thường dùng với “look up to sb” và ý nghĩa của chúng:

  • Parents: People often look up to their parents for guidance. (Cha mẹ: Mọi người thường ngưỡng mộ cha mẹ để tìm kiếm sự chỉ dẫn.)
  • Teacher: Students look up to teachers for knowledge and support. (Giáo viên: Học sinh kính trọng giáo viên vì kiến thức và sự hỗ trợ.)
  • Leader: Citizens look up to leaders for inspiration and direction. (Lãnh đạo: Người dân ngưỡng mộ các nhà lãnh đạo để tìm cảm hứng và định hướng.)
  • Role model: Someone who is admired and copied. (Hình mẫu: Người được ngưỡng mộ và noi theo.)
  • Mentor: A trusted advisor or guide. (Người hướng dẫn: Một cố vấn hoặc người dẫn dắt đáng tin cậy.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look up to sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “look up to sb”:

Anna: Who do you look up to the most?
Anna: Bạn ngưỡng mộ ai nhất?

Ben: I really look up to my older sister because she is very hardworking.
Ben: Tôi thực sự ngưỡng mộ chị gái mình vì cô ấy rất chăm chỉ.

Anna: That’s great! I look up to my teacher for her patience and kindness.
Anna: Thật tuyệt vời! Tôi rất ngưỡng mộ cô giáo của mình vì sự kiên nhẫn và lòng tốt của cô ấy.

Luyện tập

Complete the sentence with the correct form of “look up to sb”:

  • I always _______ my coach because he teaches me a lot.
  • Many kids _______ their favorite athletes as role models.

Answers: look up to; look up to

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Tôi có thể dùng “look up to” với đồ vật hay chỉ với con người thôi? Nó chủ yếu được dùng với con người, không phải với đồ vật.
  • Q:”Look up to” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
  • Q:Sự khác biệt giữa “look up to” và “look after” là gì? “Look up to” có nghĩa là ngưỡng mộ ai đó, trong khi “look after” có nghĩa là chăm sóc ai đó.
  • Q:”Look up to” có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ: “I looked up to my teacher when I was a student.”
  • Q:”Look up to” có tách rời được không? Không, đó là một cụm động từ không tách rời.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.