“Look sb over” có nghĩa là gì?
“Look sb over” có nghĩa là xem xét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng ai đó, thường bằng cách nhìn họ từ đầu đến chân.
Giới thiệu
Cụm từ “Look sb over” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả hành động xem xét kỹ lưỡng ai đó. Khi bạn “look someone over”, bạn đang chú ý cẩn thận đến ngoại hình, trang phục hoặc tình trạng của họ. Biểu thức này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi gặp ai đó mới, kiểm tra xem người đó có ăn mặc chỉnh tề không, hoặc thậm chí đánh giá sức khỏe của ai đó. Hiểu được ý nghĩa của “Look sb over” sẽ giúp bạn sử dụng nó đúng cách trong các cuộc trò chuyện và cải thiện khả năng tiếng Anh của mình.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Look sb over (Xem xét ai đó kỹ lưỡng)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Cẩn thận xem xét hoặc kiểm tra ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Look sb over” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “look” và “over,” hoặc sau cả cụm từ.
- Look sb over (common and natural) Example: The coach looked him over before the game. (“Look sb over” (thường dùng và tự nhiên) Ví dụ: Huấn luyện viên đã xem xét anh ấy kỹ trước trận đấu.)
Tốt nhất là giữ đối tượng nằm giữa “look” và “over.”
Làm thế nào để sử dụng “Look sb over”?
Bạn dùng “look sb over” khi muốn nói rằng ai đó đang xem xét kỹ lưỡng một người khác. Điều này có thể liên quan đến ngoại hình, sức khỏe hoặc tình trạng của người đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả giao tiếp thân mật và trang trọng. Ví dụ, một bác sĩ có thể “look a patient over”, hoặc một người mua có thể “look someone over” trước một cuộc họp.
Ví dụ
Khi bạn gặp ai đó mới, bạn có thể “look them over” để có ấn tượng ban đầu. Dưới đây là một số câu sử dụng cụm từ “look sb over in a sentence”:
- The manager looked the new employee over before introducing him to the team. (Người quản lý quan sát kỹ nhân viên mới trước khi giới thiệu anh ta với đội nhóm.)
- She looked him over from head to toe before deciding if he was the right candidate. (Cô ấy nhìn anh ta từ đầu đến chân trước khi quyết định xem anh ta có phải là ứng viên phù hợp hay không.)
- Before the interview, the recruiter looked the applicant over carefully. (Trước buổi phỏng vấn, người tuyển dụng đã xem xét kỹ lưỡng ứng viên.)
- The doctor looked the patient over to check for any signs of illness. (Bác sĩ kiểm tra kỹ bệnh nhân để phát hiện bất kỳ dấu hiệu bệnh nào.)
- He looked her over quickly and smiled. (Anh ta nhìn cô ấy một lượt nhanh rồi mỉm cười.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn trật tự từ hoặc dùng sai giới từ với cụm động từ này. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She looked over him carefully.
Correct: She looked him over carefully. - Incorrect: They looked over the person.
Correct: They looked the person over.
Hãy nhớ rằng, tân ngữ (sb) nên đứng giữa “look” và “over.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Look sb over” tương tự như “check sb out” hoặc “examine sb,” nhưng có những khác biệt nhỏ. “Check sb out” mang tính thân mật hơn và có thể ngụ ý sự thu hút, trong khi “examine sb” trang trọng hơn và thường được dùng trong bối cảnh y tế hoặc chính thức.
- Look sb over:: Kiểm tra kỹ lưỡng bằng mắt thường (giọng điệu trung tính)
- Check sb out:: Không trang trọng, đôi khi liên quan đến sự hấp dẫn
- Examine sb:: Kiểm tra kỹ lưỡng, chi tiết, thường là y tế
Sử dụng “look sb over” khi bạn muốn diễn đạt việc kiểm tra bằng mắt một cách cẩn thận nhưng tổng quát.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “look sb over,” một số đối tượng hoặc cụm từ thường xuất hiện cùng nhau. Dưới đây là các kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Look someone over carefully: To examine thoroughly (“Look someone over carefully”: Kiểm tra kỹ lưỡng ai đó)
- Look someone over quickly: To inspect briefly (“Look someone over” nhanh chóng: Kiểm tra sơ qua)
- Look someone over from head to toe: To check the entire appearance (“Look someone over from head to toe”: Kiểm tra toàn bộ vẻ ngoài của ai đó từ đầu đến chân)
- Look a candidate over: To evaluate a job applicant (“Look a candidate over”: Đánh giá một ứng viên xin việc)
- Look a patient over: To examine a person’s health (Khám sức khỏe cho bệnh nhân: Kiểm tra tình trạng sức khỏe của một người)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look sb over:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “look sb over”:
Anna: Did you meet the new teacher yet?
Anna: Bạn đã gặp giáo viên mới chưa?
Ben: Yes, I looked her over during the staff meeting. She seems friendly and professional.
Ben: Vâng, tôi đã quan sát cô ấy kỹ trong cuộc họp nhân viên. Cô ấy có vẻ thân thiện và chuyên nghiệp.
Anna: I’ll do the same tomorrow. It’s important to know who we’re working with.
Anna: Ngày mai tôi cũng sẽ làm vậy. Biết rõ người mình làm việc cùng rất quan trọng.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “look sb over”:
- The detective __________ the witness carefully before the interview.
- Before buying the car, he __________ the mechanic __________ to check for any problems.
- She always __________ new students __________ when they arrive.
Câu hỏi thường gặp
- “Look sb over” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là xem xét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng ai đó.
- “Look sb over” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể nói “look over sb” không?
Không, cách nói đúng là “look sb over.”
- Sự khác biệt giữa “look sb over” và “check sb out” là gì?
“Look sb over” mang tính trung lập và liên quan đến việc kiểm tra; “check sb out” thì thân mật hơn và có thể ngụ ý sự thu hút.
- “Look sb over” có thể dùng cho đồ vật không?
Thông thường, nó dùng cho người, nhưng “look sth over” được dùng cho đồ vật hoặc vật thể.

