“Look into sth” có nghĩa là gì?
“Look into sth” có nghĩa là điều tra hoặc xem xét kỹ lưỡng một việc gì đó. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó muốn tìm hiểu thêm thông tin về một vấn đề hoặc tình huống.
Giới thiệu
Cụm từ “look into sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được dùng khi ai đó cần điều tra hoặc khám phá một vấn đề, câu hỏi hoặc sự việc cụ thể. “sth” là viết tắt của “something,” có nghĩa là bạn đang kiểm tra hoặc nghiên cứu một vấn đề nhất định. Hiểu được ý nghĩa của “look into sth” giúp người học sử dụng đúng trong giao tiếp và viết lách. Bạn có thể dùng cụm từ này trong các tình huống trang trọng và không trang trọng, như công việc, trường học hoặc cuộc sống hàng ngày. Khi bạn look into một việc gì đó, bạn cố gắng tìm ra các sự thật hoặc chi tiết chưa rõ ràng ngay lập tức. Điều này làm cho “look into sth” trở thành một cụm từ rất hữu ích khi thảo luận về điều tra, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: look into something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: điều tra hoặc xem xét một việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Look into” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể tách “look” và “into” ra với tân ngữ ở giữa.
Correct pattern: look into + something Incorrect pattern: look + something + intoVí dụ:
- We need to look into the problem. (Chúng ta cần xem xét kỹ vấn đề này.)
- She will look into your request tomorrow. (Cô ấy sẽ xem xét yêu cầu của bạn vào ngày mai.)
Làm thế nào để sử dụng “Look into sth”?
Sử dụng cụm từ “look into sth” khi bạn muốn diễn tả hành động kiểm tra hoặc điều tra kỹ lưỡng một việc gì đó. Nó thường được dùng trong những tình huống cần thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Cụm từ này phổ biến trong kinh doanh, giáo dục và các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Ví dụ về cách sử dụng bao gồm:
- Looking into complaints or issues (Xem xét các khiếu nại hoặc vấn đề.)
- Researching facts or data (Nghiên cứu các sự kiện hoặc dữ liệu.)
- Checking the details of a situation (Kiểm tra kỹ các chi tiết của một tình huống.)
Ví dụ
- I’ll look into the problem and get back to you. (Tôi sẽ xem xét kỹ vấn đề và sẽ phản hồi lại bạn.)
- The police are looking into the case. (Cảnh sát đang điều tra vụ án.)
- Can you look into the cost of tickets for the event? (Bạn có thể kiểm tra chi phí vé cho sự kiện được không?)
- She promised to look into the matter as soon as possible. (Cô ấy hứa sẽ xem xét vấn đề đó càng sớm càng tốt.)
- We need to look into the reasons for the delay. (Chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân gây ra sự chậm trễ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I will look the issue into.
- Correct: I will look into the issue.
- Incorrect: They looked into it carefully the report.
- Correct: They looked into the report carefully.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm:
- Check out:: Kiểm tra hoặc thử một thứ gì đó một cách nhanh chóng hoặc thoải mái. Ít trang trọng hơn và thường dùng để kiểm tra vật lý hoặc thử nghiệm.
- Investigate:: Trang trọng hơn và đề cập đến một cuộc kiểm tra sâu sắc, chi tiết, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc khoa học.
- Look over:: Xem xét hoặc kiểm tra nhanh một việc gì đó.
“Look into sth” ngụ ý một cuộc điều tra cẩn thận và thường chi tiết, trong khi “check out” mang tính thoải mái hơn, còn “investigate” thì trang trọng và kỹ lưỡng hơn.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
- Look into a problem (Xem xét một vấn đề)
- Look into a complaint (Xem xét một khiếu nại)
- Look into an issue (Xem xét một vấn đề)
- Look into a case (Điều tra một vụ án)
- Look into the details (Xem xét kỹ các chi tiết)
- Look into the situation (Xem xét tình hình)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look into sth:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Have you heard about the missing files?
Anna: Bạn đã nghe về những tập tin bị mất chưa?
Ben: Yes, I have. I’m going to look into it this afternoon.
Ben: Vâng, tôi đã xem qua rồi. Chiều nay tôi sẽ tìm hiểu kỹ hơn về nó.
Anna: That’s good. Let me know what you find out.
Anna: Tốt rồi. Hãy cho tôi biết bạn đã tìm hiểu được gì nhé.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “look into”:
- The manager promised to ________ the customer’s complaint immediately.
- We need to ________ the reasons behind the delay.
- Can you ________ the cost of the new equipment?
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Look into sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: Tôi có thể tách “look” và “into” ra không? A: Không, “look into” không thể tách rời. Tân ngữ phải đứng sau cụm từ này.
- Q: Sự khác biệt giữa “look into” và “check out” là gì? A: “Look into” có nghĩa là điều tra kỹ lưỡng, trong khi “check out” mang tính thân mật hơn và có nghĩa là xem xét hoặc thử nhanh một cái gì đó.
- Q: “Look into” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ: “They looked into the problem yesterday.”
- Q: “sth” có phải là một từ không? A: “sth” là viết tắt của “something”, thường được dùng trong từ điển và tài liệu giảng dạy.

