“Look after sb” có nghĩa là gì?
“Look after sb” có nghĩa là chăm sóc ai đó bằng cách giúp đỡ họ hoặc đảm bảo họ an toàn và khỏe mạnh.
Giới thiệu
Cụm từ “look after sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là chăm sóc ai đó. Nó thường bao gồm việc giúp đỡ các nhu cầu hàng ngày, đảm bảo an toàn hoặc cung cấp sự hỗ trợ. Ví dụ, cha mẹ “look after” con cái của họ, và y tá “look after” bệnh nhân. Hiểu được ý nghĩa của “look after sb” rất quan trọng vì cụm từ này xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh nói và viết. Cụm từ này hữu ích trong nhiều tình huống, từ những cuộc trò chuyện thân mật đến các cuộc thảo luận chính thức về việc chăm sóc hoặc trách nhiệm. Biết cách sử dụng “look after sb” đúng sẽ giúp bạn thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “look after somebody”
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: A2
- Ý nghĩa ngắn gọn: chăm sóc ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Look after sb” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (ai đó) phải đứng sau toàn bộ cụm động từ, không được đặt giữa động từ và trạng từ.
- Correct: look after someone (Chăm sóc ai đó)
- Incorrect: look someone after (Sai: look someone after)
Làm thế nào để sử dụng “Look after sb”?
Sử dụng “look after sb” khi bạn muốn nói về việc chăm sóc hoặc trông nom ai đó. Cụm từ này thường được dùng với các thành viên trong gia đình, trẻ em, người già hoặc thú cưng. Bạn có thể dùng nó ở các thì và dạng khác nhau:
- I look after my little brother when my parents are away. (Tôi chăm sóc em trai nhỏ của mình khi bố mẹ vắng nhà.)
- She is looking after her sick grandmother. (Cô ấy đang chăm sóc bà ngoại bị ốm của mình.)
- They looked after the children during the party. (Họ đã chăm sóc bọn trẻ trong suốt bữa tiệc.)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “look after sb” trong ngữ cảnh:
- Can you look after my dog while I’m on vacation? (Bạn có thể chăm sóc chó của tôi trong khi tôi đi nghỉ không?)
- It’s important to look after elderly people in our community. (Việc chăm sóc người cao tuổi trong cộng đồng của chúng ta là rất quan trọng.)
- She looks after her younger siblings every day after school. (Cô ấy chăm sóc các em nhỏ của mình mỗi ngày sau giờ học.)
- The nurse looked after the patients very carefully. (Y tá chăm sóc các bệnh nhân rất cẩn thận.)
- We need someone to look after the kids during the meeting. (Chúng tôi cần người trông nom bọn trẻ trong suốt cuộc họp.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học mắc lỗi về thứ tự từ hoặc giới từ. Dưới đây là những lỗi điển hình và cách sửa:
- Incorrect: I look my sister after.
Correct: I look after my sister. - Incorrect: She looked the children after.
Correct: She looked after the children. - Incorrect: Can you look for my baby?
Correct: Can you look after my baby? (Note: “look for” means “search for,” which is different.)
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự với “look after sb” bao gồm “take care of sb” và “care for sb.” Tất cả đều có nghĩa là chăm sóc, nhưng có những khác biệt nhỏ:
- Look after sb:: Thân mật hơn và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Take care of sb:: Có thể trang trọng hoặc thân mật, thường được sử dụng trong văn viết và lời nói.
- Care for sb:: Trang trọng hơn một chút, đôi khi được sử dụng trong các bối cảnh y tế hoặc chuyên nghiệp.
Ví dụ: Cô ấy chăm sóc em bé của mình và Cô ấy “looks after” em bé của mình đều có nghĩa giống nhau, nhưng “take care of” nghe có phần trang trọng hơn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ phổ biến thường đi kèm với “look after sb”:
- Children – to care for kids (Trẻ em – chăm sóc trẻ nhỏ)
- Pets – to care for animals (Thú cưng – chăm sóc động vật)
- Older people – to care for elderly family or community members (Người cao tuổi – chăm sóc các thành viên gia đình hoặc cộng đồng lớn tuổi hơn)
- Patients – used in medical settings (Bệnh nhân – được sử dụng trong môi trường y tế)
- Family members – general use for relatives (Thành viên gia đình – cách gọi chung cho họ hàng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look after sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “look after sb”:
Anna: Can you look after my kids this weekend? I have to work late.
Anna: Cuối tuần này bạn có thể trông nom bọn trẻ giúp tôi được không? Tôi phải làm việc muộn.
Ben: Sure, no problem. I’ll take good care of them.
Ben: Chắc chắn rồi, không vấn đề gì. Tôi sẽ chăm sóc họ thật chu đáo.
Anna: Thanks! I really appreciate it.
Anna: Cảm ơn bạn! Mình thật sự rất biết ơn.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct form of “look after”:
- She ________ her little brother while their parents are away.
- They ________ the elderly neighbor when he is sick.
- Can you ________ my dog this weekend?
(Answers: looks after, look after, look after)
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Look after sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Q: Tôi có thể nói “look after something” không?
A: Có, nhưng nó thường dùng để chỉ việc chăm sóc một người. Còn với đồ vật, “take care of” phổ biến hơn.
- Q: Sự khác biệt giữa “look after” và “look for” là gì?
A: “Look after” có nghĩa là chăm sóc; “look for” có nghĩa là tìm kiếm thứ gì đó.
- Q: Tôi có thể dùng “look after” với động vật không?
A: Có, bạn có thể look after thú cưng như chó hoặc mèo.
- Q: “Look after” có tách rời được không?
A: Không, bạn không thể tách “look after” bằng cách đặt tân ngữ vào giữa hai từ.

