“Look sth out” có nghĩa là gì?
“Look sth out” có nghĩa là tìm kiếm hoặc tìm ra thứ gì đó, thường bằng cách tra cứu trong sách, danh sách hoặc một nguồn thông tin khác.
Giới thiệu
Cụm từ “look sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là tìm kiếm thông tin hoặc một món đồ cụ thể, thường bằng cách tham khảo tài liệu hoặc kiểm tra cẩn thận. Khi bạn “look something out,” bạn cố gắng tìm những chi tiết cần thiết, chẳng hạn như một từ trong từ điển, một số điện thoại trong danh bạ, hoặc một sự kiện trong sách. Hiểu ý nghĩa của “look sth out” rất hữu ích vì nó giúp bạn mô tả hành động tìm kiếm thông tin một cách rõ ràng và tự nhiên. Động từ cụm này rất thực tế và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khiến nó trở thành một biểu đạt quý giá cho người học tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: look something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B1 (Sơ cấp đến Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: tìm kiếm thông tin trong sách, danh sách hoặc cơ sở dữ liệu
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Look sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “look” và “out,” hoặc sau “out.”
- Look something out (object between verb and particle): Look the word out in the dictionary. (Tìm từ đó trong từ điển.)
- Look out something (object after particle): Look out the word in the dictionary. (Tìm từ đó trong từ điển.)
Cả hai hình thức đều đúng, nhưng hình thức đầu tiên (tách động từ và trạng từ bằng tân ngữ) phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Look sth out”?
Sử dụng “look sth out” khi bạn muốn mô tả hành động tìm kiếm thông tin cụ thể trong một nguồn tham khảo. Nó thường được dùng với sách, từ điển, danh sách hoặc cơ sở dữ liệu trực tuyến. Đối tượng (sth) thường là một mục hoặc thông tin cụ thể mà bạn muốn tìm.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Tôi cần look the address out trong danh bạ điện thoại,” hoặc “Bạn có thể look the meaning out trong từ điển không?”
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn cần tìm định nghĩa của một từ mới. Bạn có thể nói:
- “I will look the word out in the dictionary.” (Tôi sẽ tra từ đó trong từ điển.)
- “She looked the train times out online before leaving.” (Cô ấy đã tra cứu giờ tàu trực tuyến trước khi đi.)
- “Please look the address out and tell me where the restaurant is.” (Làm ơn tìm địa chỉ và cho tôi biết nhà hàng nằm ở đâu.)
- “He looked the recipe out in the cookbook.” (Anh ấy đã tìm công thức trong cuốn sách nấu ăn.)
- “We looked the opening hours out on their website.” (Chúng tôi đã tìm kiếm giờ mở cửa trên trang web của họ.)
Những ví dụ này cho thấy cách cụm từ tự nhiên phù hợp trong các tình huống hàng ngày.
Những lỗi thường gặp
Đôi khi, người học nhầm lẫn “look sth out” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng nó không đúng cách.
- Incorrect: I look out the word in the dictionary. (Missing ‘ed’ for past tense or wrong word order)
- Correct: I looked the word out in the dictionary.
- Incorrect: She looked for the word out in the dictionary.
- Correct: She looked the word out in the dictionary.
Hãy nhớ, “look sth out” không cần “for.” Ngoài ra, hãy dùng thì đúng dựa trên ngữ cảnh.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Look sth out” tương tự như “look for” nhưng không hoàn toàn giống nhau. “Look for” có nghĩa là tìm kiếm hoặc cố gắng tìm thứ gì đó, trong khi “look sth out” có nghĩa là tìm ra thứ gì đó bằng cách kiểm tra một tài liệu tham khảo.
- Look for:: Tôi đang tìm chìa khóa của mình. (Đang tìm kiếm)
- Look sth out:: Tôi đã tìm địa chỉ trong danh bạ điện thoại.
Một cụm từ tương tự khác là “check out,” có nghĩa là kiểm tra hoặc điều tra nhưng thường mang tính không chính thức. Ví dụ, “Check out trang web này.”
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “look sth out”:
- Word: Look the word out in the dictionary (meaning of a word) (Tra từ “Look the word out” trong từ điển (nghĩa của một từ))
- Address: Look the address out in the phone book (location details) (Địa chỉ: Tra cứu địa chỉ trong danh bạ điện thoại (thông tin vị trí))
- Information: Look the information out online (data or facts) (Thông tin: Tìm kiếm thông tin trực tuyến (dữ liệu hoặc sự kiện))
- Number: Look the number out in the directory (contact number) (Số điện thoại: Tìm số điện thoại trong danh bạ (số liên lạc))
- Recipe: Look the recipe out in the cookbook (cooking instructions) (Công thức: Tìm công thức trong sách nấu ăn (hướng dẫn nấu ăn))
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “look sth out”:
Anna: Do you know the opening time for the museum?
Anna: Bạn có biết giờ mở cửa của bảo tàng không?
Ben: No, but I can look it out online now.
Ben: Không, nhưng giờ tôi có thể tìm kiếm nó trên mạng.
Anna: Great! Thanks.
Anna: Tuyệt quá! Cảm ơn bạn.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “look sth out”:
- Can you ______ the phone number ______ in the directory?
- I ______ the meaning ______ in the dictionary yesterday.
- She always ______ new recipes ______ in cookbooks.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Look sth out” có tách rời được không?
A: Có, tân ngữ có thể đặt giữa “look” và “out” hoặc sau “out.”
- Q: Tôi có thể dùng “look out” mà không có tân ngữ được không?
A: Không, “look out” một mình có nghĩa là “cẩn thận,” nhưng “look sth out” cần có tân ngữ.
- Q: Sự khác biệt giữa “look for” và “look out” là gì?
A: “Look for” có nghĩa là tìm kiếm thứ gì đó, trong khi “look sth out” có nghĩa là tìm thông tin bằng cách kiểm tra một nguồn.
- Q: “Look sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: Tôi có thể dùng “look sth out” với các nguồn kỹ thuật số không?
A: Có, bạn có thể look thông tin out trực tuyến hoặc trên các trang web.

