Ý nghĩa của cụm từ “Look at sb”, ví dụ và cách sử dụng đúng cụm từ này

“Look at sb” có nghĩa là gì?

“Look at sb” có nghĩa là hướng mắt về phía ai đó. Cụm từ này được dùng khi bạn muốn quan sát hoặc chú ý đến một người một cách kỹ lưỡng.

Giới thiệu

Cụm từ “Look at sb” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để chỉ hành động tập trung ánh mắt vào ai đó. Ở đây, “sb” là viết tắt của “somebody,” nghĩa là một người nào đó. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ “look at sb” giúp người học tiếng Anh mô tả các tình huống khi ai đó đang bị quan sát hoặc chú ý đến. Cụm từ này đơn giản nhưng rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như khi chỉ đường, nhận xét về ngoại hình hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên. Việc học cách sử dụng “look at sb” đúng cách rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng và tự nhiên bằng tiếng Anh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: “look at somebody”
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A1 (sơ cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: hướng ánh mắt về phía một người

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Look at sb” là một cụm động từ cố định và không thể tách rời. Tân ngữ (ai đó) luôn đứng ngay sau “look at.”

Pattern: look at + somebody

Example: She looked at him carefully. (Cô ấy nhìn anh ấy một cách cẩn thận.)

Cách sử dụng cụm từ “Look at sb” như thế nào?

Bạn dùng “look at sb” khi muốn nói về việc nhìn hoặc quan sát ai đó. Cụm từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như nhận thấy khuôn mặt, biểu cảm hoặc hành động của ai đó. Nó có thể thể hiện sự quan tâm, ngạc nhiên hoặc chú ý.

Ví dụ, nếu bạn muốn nói rằng bạn đã nhận ra một người bạn trong đám đông, bạn sẽ nói, “Tôi Look at her và vẫy tay.”

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng cụm từ “look at sb in a sentence” để giúp bạn hiểu rõ hơn:

  • He looked at his teacher with respect. (Anh ấy nhìn thầy giáo của mình với ánh mắt đầy sự kính trọng.)
  • Look at him! He’s wearing a funny hat. (Nhìn anh ấy kìa! Anh ấy đang đội một chiếc mũ thật buồn cười.)
  • She looked at her friend and smiled. (Cô ấy nhìn bạn mình rồi mỉm cười.)
  • They looked at each other and laughed. (Họ nhìn nhau rồi cùng cười.)
  • Don’t just look at me; help me with this! (Đừng chỉ nhìn tôi như vậy; hãy giúp tôi làm việc này đi!)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “look at sb” với những cụm từ tương tự khác. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: Look sb at.
  • Correct: Look at sb.
  • Incorrect: I looked him.
  • Correct: I looked at him.

Hãy nhớ, “at” luôn phải đứng giữa “look” và người đó.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Look at sb” tương tự như “watch sb” và “see sb,” nhưng có những điểm khác biệt:

  • Look at sb:: Cố ý hướng ánh mắt về phía ai đó.
  • Watch sb:: Nhìn ai đó một cách kỹ lưỡng, thường trong một khoảng thời gian.
  • See sb:: Nhận ra ai đó, thường là không cố ý tập trung ánh mắt.

Ví dụ, bạn có thể nhìn một người để nhận biết biểu cảm của họ, quan sát họ chơi một trò chơi, hoặc đơn giản là thấy họ đi bộ trên phố.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số đồ vật thường dùng với cụm từ “look at sb” và ý nghĩa của chúng:

  • Look at sb closely: To observe someone carefully. (“Look at sb” kỹ càng: Quan sát ai đó một cách cẩn thận.)
  • Look at sb angrily: To direct an angry gaze at someone. (“Look at sb angrily”: Nhìn ai đó với ánh mắt giận dữ.)
  • Look at sb with surprise: To show surprise by looking at someone. (“Look at sb with surprise”: Thể hiện sự ngạc nhiên bằng cách nhìn ai đó.)
  • Look at sb directly: To look straight at someone. (Nhìn thẳng vào ai đó: Nhìn trực tiếp vào ai đó.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look at sb:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “look at sb”:

Anna: Look at John! He’s wearing a bright red jacket.
Anna: Nhìn John kìa! Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác đỏ rực rỡ.

Ben: Yeah, I see him. He looks very confident.
Ben: Ừ, tôi nhìn thấy anh ấy rồi. Anh ấy trông rất tự tin.

Anna: I looked at him earlier, and he seemed happy.
Anna: Tôi đã nhìn anh ấy lúc trước, và anh ấy có vẻ vui vẻ.

Luyện tập

Try to complete the sentences with “look at” + the correct object:

  • I _______ my friend when she waved at me.
  • Don’t just _______ me like that!
  • She _______ the teacher carefully during the lesson.
  • Can you _______ that man over there?

Các câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể nói “look sb” mà không có “at” được không?

    Không, cụm từ đúng luôn là “look at sb.”

  • Q: “Look at sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

  • Q: “Look at sb” có thể mang nghĩa là đánh giá ai đó không?

    Có, đôi khi nó ngụ ý việc đánh giá hoặc nhận xét ai đó qua vẻ bề ngoài.

  • Q: Sự khác biệt giữa “look at sb” và “look for sb” là gì?

    “Look at sb” có nghĩa là nhìn ai đó, trong khi “look for sb” có nghĩa là tìm kiếm ai đó.

  • Q: “Look at sb” có thể được dùng ở thì quá khứ không?

    Có, ví dụ, “She looked at him yesterday.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.