“Look upon sth” có nghĩa là gì?
“Look upon sth” có nghĩa là xem xét hoặc coi cái gì đó theo một cách nhất định, thường thể hiện một ý kiến hoặc thái độ đối với nó.
Giới thiệu
Cụm từ “look upon sth” là một động từ cụm tiếng Anh hữu ích, có nghĩa là nhìn nhận hoặc xem xét một điều gì đó từ một góc độ cụ thể. Khi bạn “look upon” một điều gì đó, bạn hình thành một ý kiến hoặc thái độ về nó. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng để mô tả cách mọi người nhận thức các ý tưởng, sự kiện hoặc vật thể. Hiểu được “look upon sth meaning” giúp người học diễn đạt cảm xúc và đánh giá của mình một cách rõ ràng bằng tiếng Anh. Nó đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh viết nhưng cũng xuất hiện trong ngôn ngữ nói khi thảo luận về quan điểm hoặc niềm tin.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: look upon sth → nhìn nhận điều gì đó
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: xem xét hoặc coi điều gì đó theo một cách nhất định
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Look upon sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn đi kèm với một đối tượng (một thứ gì đó). Nó không thể tách rời, vì vậy bạn không thể đặt đối tượng giữa “look” và “upon.”
- Correct: I look upon this event as a success. (Tôi xem sự kiện này như một thành công.)
- Incorrect: I look this event upon as a success. (Sai: Tôi xem sự kiện này là một thành công.)
Làm thế nào để sử dụng “Look upon sth”?
Bạn sử dụng cụm từ “look upon sth” để diễn tả cách bạn nhìn nhận hoặc đánh giá một tình huống, con người hoặc sự vật. Nó thường ngụ ý một thái độ suy nghĩ hoặc đánh giá cẩn thận. Ví dụ, bạn có thể nói, “Cô ấy looks upon thất bại như một cơ hội học hỏi,” có nghĩa là cô ấy coi thất bại một cách tích cực. Cụm từ này có thể được dùng trong cả bối cảnh tích cực và tiêu cực.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “look upon sth” trong ngữ cảnh:
- Many people look upon hard work as the key to success. (Nhiều người coi lao động chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công.)
- He looks upon his mistakes as valuable lessons. (Anh ấy coi những sai lầm của mình như những bài học quý giá.)
- We should look upon this challenge as an opportunity to grow. (Chúng ta nên xem thử thách này như một cơ hội để phát triển.)
- Some cultures look upon aging differently than others. (Một số nền văn hóa có cách nhìn nhận về sự già đi khác với những nền văn hóa khác.)
- She looks upon her job as more than just a paycheck. (Cô ấy xem công việc của mình không chỉ đơn thuần là để kiếm tiền.)
Những ví dụ này cho thấy cách “look upon sth in a sentence” giúp thể hiện rõ ràng quan điểm hoặc thái độ.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc cố gắng tách cụm từ không đúng cách. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách sửa chữa:
- Incorrect: I look this problem upon as difficult.
Correct: I look upon this problem as difficult. - Incorrect: They look upon it like a burden.
Correct: They look upon it as a burden.
Hãy nhớ rằng, “look upon” là một cụm động từ không tách rời, và nó thường được theo sau bởi “as” khi nói về cách một điều gì đó được xem xét.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Look upon sth” tương tự như “regard,” “view,” hoặc “consider.” Tuy nhiên, “look upon” thường mang một sắc thái trang trọng hoặc suy nghĩ hơn một chút.
- Look upon: – xem xét một cách suy nghĩ hoặc với một thái độ cụ thể.
- Regard: – thường có thể thay thế cho nhau nhưng có thể trang trọng hơn.
- View: – có thể mang tính trung lập hoặc mang tính hình ảnh hơn, nhưng cũng có nghĩa là xem xét.
- Consider: – thường có nghĩa là suy nghĩ kỹ về điều gì đó.
Ví dụ, “He looks upon her as a mentor” tương tự như “He regards her as a mentor,” nhưng “look upon” nghe có vẻ suy ngẫm hơn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số đồ vật và cụm từ thường dùng với “look upon”:
- Look upon success – to see success in a certain way (“Look upon success” – nhìn nhận thành công theo một cách nhất định)
- Look upon failure – to consider failure (“Look upon failure” – xem thất bại như thế nào)
- Look upon life – to have an attitude toward life (“Look upon life” – có thái độ đối với cuộc sống)
- Look upon a person – to regard someone (“Look upon a person” – xem ai đó như thế nào)
- Look upon an event – to consider an event (“Look upon an event” – xem xét một sự kiện)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look upon sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “look upon sth”:
Anna: How do you look upon the new company policy?
Anna: Bạn đánh giá thế nào về chính sách mới của công ty?
Ben: I look upon it as a positive change. It will help improve our workflow.
Ben: Tôi coi đó là một sự thay đổi tích cực. Nó sẽ giúp cải thiện quy trình làm việc của chúng ta.
Anna: I agree. I think many employees will feel the same way.
Anna: Tôi đồng ý. Tôi nghĩ nhiều nhân viên cũng sẽ có cảm nhận tương tự.
Luyện tập
Try to complete the sentence below using “look upon”:
She _______ her volunteer work as a way to give back to the community.
- a) looks upon
- b) looks at
- c) looks for
Answer: a) looks upon
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Look upon” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? A: Nó hơi trang trọng nhưng vẫn có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q: Tôi có thể dùng “look upon” mà không có tân ngữ được không? A: Không, “look upon” luôn cần có tân ngữ.
- Q: Giới từ nào theo sau “look upon”? A: Thường là “as” khi giải thích cách một điều gì đó được xem như thế nào.
- Q: “Look upon” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được.
- Q: Có thể dùng “look upon” cho con người không? A: Có, thường thì người ta hay look upon người khác theo một cách nhất định.

