“Look after sth” có nghĩa là gì?
“Look after sth” có nghĩa là chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm về một việc gì đó. Nó bao gồm việc đảm bảo rằng đối tượng hoặc nhiệm vụ được giữ an toàn, bảo trì hoặc quản lý đúng cách.
Giới thiệu
Cụm từ “look after sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động chăm sóc hoặc quản lý một thứ gì đó. “sth” là viết tắt của “something,” có nghĩa là nó có thể chỉ bất kỳ đồ vật, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm nào. Hiểu được ý nghĩa của “look after sth” rất quan trọng vì nó giúp bạn mô tả các tình huống hàng ngày một cách rõ ràng, chẳng hạn như chăm sóc thú cưng, cây cối hoặc đồ đạc. Cụm từ này đơn giản nhưng linh hoạt, rất hữu ích trong cả giao tiếp thông thường lẫn trang trọng. Bằng cách học cách sử dụng “look after sth,” bạn có thể nâng cao khả năng tiếng Anh và truyền đạt hiệu quả các công việc liên quan đến sự chăm sóc và trách nhiệm.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “look after something”
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2 (Sơ cấp đến Trung cấp thấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm về một việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Look after” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ và phần tử với một tân ngữ.
Correct pattern: look after + something Incorrect pattern: look + something + afterVí dụ:
- She looks after her grandmother every weekend. (Cô ấy chăm sóc bà mình mỗi cuối tuần.)
- They asked me to look after the house while they were away. (Họ nhờ tôi “Look after” ngôi nhà trong khi họ đi vắng.)
Làm thế nào để sử dụng “Look after sth”?
Bạn dùng “look after sth” khi nói về việc chăm sóc đồ vật, con người hoặc nhiệm vụ. Nó thể hiện trách nhiệm và sự quan tâm đến sự an toàn hoặc tình trạng của một thứ gì đó. Ví dụ, bạn có thể look after một con thú cưng, look after đồ đạc của mình, hoặc look after một dự án ở nơi làm việc.
Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi ai đó cần chăm sóc tạm thời hoặc quản lý một việc gì đó thường xuyên.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên minh họa cách sử dụng “look after sth” trong câu:
- Can you look after my plants while I’m on vacation? (Bạn có thể chăm sóc cây cối của tôi trong khi tôi đi nghỉ không?)
- She looks after the office files every day to keep them organized. (Cô ấy chăm sóc và sắp xếp các hồ sơ văn phòng hàng ngày để giữ chúng ngăn nắp.)
- He promised to look after the dog during the weekend. (Anh ấy hứa sẽ chăm sóc con chó trong suốt cuối tuần.)
- We hired a babysitter to look after the children. (Chúng tôi đã thuê một người trông trẻ để chăm sóc các con.)
- It’s important to look after your health by eating well and exercising. (Việc chăm sóc sức khỏe bằng cách ăn uống đầy đủ và tập thể dục là rất quan trọng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “look after” với các cụm từ tương tự hoặc mắc lỗi về thứ tự từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I will look my car after.
- Correct: I will look after my car.
- Incorrect: She looks the dog after.
- Correct: She looks after the dog.
Hãy nhớ, “look after” là cụm động từ không tách rời. Tân ngữ phải đứng sau toàn bộ cụm từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Một số động từ cụm và động từ có nghĩa tương tự “look after,” nhưng mỗi từ lại mang một ý nghĩa hơi khác nhau.
- Take care of:: Rất giống nhau về nghĩa và thường có thể thay thế cho nhau. “Take care of” có thể nghe trang trọng hơn một chút.
- Look out for:: Có nghĩa là cảnh giác với nguy hiểm hoặc cẩn thận, không nhất thiết phải chăm sóc một thứ gì đó.
- Watch over:: Có nghĩa là bảo vệ hoặc canh giữ một vật hoặc ai đó.
- Care for:: Thường dùng cho người hoặc động vật, có nghĩa là cung cấp tình yêu hoặc chăm sóc y tế.
Trong khi “look after” tập trung vào trách nhiệm và sự chăm sóc, các cụm từ khác có thể nhấn mạnh đến việc bảo vệ hoặc thận trọng.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số đồ vật và danh từ thường đi kèm với “look after”:
- Look after children: to take care of kids (Chăm sóc trẻ em: trông nom, nuôi dưỡng các bé)
- Look after pets: to care for animals like dogs or cats (Chăm sóc thú cưng: chăm sóc các con vật như chó hoặc mèo)
- Look after plants: to water and care for flowers or trees (“Look after plants”: tưới nước và chăm sóc hoa hoặc cây cối)
- Look after belongings: to protect personal items (“Look after” đồ đạc: bảo vệ các vật dụng cá nhân)
- Look after tasks: to manage or complete jobs or duties (Look after tasks: quản lý hoặc hoàn thành các công việc hoặc nhiệm vụ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look after sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “look after sth”:
Anna: Can you look after my cat while I’m away next week?
Anna: Bạn có thể chăm sóc mèo của tôi khi tôi đi vắng tuần tới không?
Ben: Sure, I don’t mind. Does she need special food?
Ben: Chắc chắn rồi, tôi không phiền đâu. Cô ấy có cần ăn thức ăn đặc biệt không?
Anna: Yes, and please make sure she has fresh water every day.
Anna: Vâng, và làm ơn đảm bảo rằng cô ấy luôn có nước sạch mỗi ngày.
Ben: No problem. I’ll look after her carefully.
Ben: Không sao đâu. Tôi sẽ chăm sóc cô ấy thật cẩn thận.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “look after”:
- Can you __________ my plants while I’m on holiday?
- She __________ her younger brother after school every day.
- We need someone to __________ the house during the weekend.
- He __________ the office files to keep everything organized.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Look after” có tách rời được không? A: Không, “look after” là một cụm động từ không tách rời.
- Q: “Look after” có thể được dùng cho người không? A: Có, nó thường được dùng để nói về việc chăm sóc người, đặc biệt là trẻ em hoặc người già.
- Q: Sự khác biệt giữa “look after” và “take care of” là gì? A: Chúng rất giống nhau; “take care of” thường trang trọng hơn, nhưng cả hai đều có nghĩa là chịu trách nhiệm về một việc gì đó.
- Q: “Look after” có thể được dùng với động vật không? A: Có, nó thường được dùng khi nói về việc chăm sóc thú cưng hoặc động vật.
- Q: “Look after” chỉ dùng cho việc chăm sóc tạm thời thôi phải không? A: Không, nó có thể được dùng cho cả trách nhiệm tạm thời và lâu dài.

