“Look out on sth” có nghĩa là gì?
“Look out on sth” có nghĩa là có tầm nhìn hướng ra hoặc nhìn xuống một thứ gì đó, chẳng hạn như phong cảnh, tòa nhà hoặc khu vực.
Giới thiệu
Cụm từ “look out on sth” thường được dùng để mô tả hướng của cửa sổ, ban công hoặc nơi nào đó nhìn ra một cảnh vật hoặc đối tượng cụ thể. Khi bạn nói một căn phòng hoặc ngôi nhà “looks out on the sea,” nghĩa là tầm nhìn từ căn phòng hoặc ngôi nhà đó hướng ra biển. Hiểu được ý nghĩa của “look out on sth” giúp người học mô tả rõ ràng các cảnh quan và vị trí bằng tiếng Anh. Cụm từ này rất hữu ích khi nói về nhà cửa, khách sạn, văn phòng và bất kỳ nơi nào có tầm nhìn đặc biệt. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mô tả du lịch và trong lĩnh vực bất động sản.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: look out on something
- Loại: Không thể tách rời
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: có tầm nhìn hướng ra một vật gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Look out on sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (cái gì đó) luôn đứng ngay sau cụm từ “look out on.” Bạn không thể tách “look” và “out” ra hoặc đặt tân ngữ ở giữa.
Correct pattern: Subject + look(s) out on + objectExample: The kitchen window looks out on the garden. (Cửa sổ nhà bếp nhìn ra khu vườn.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Look out on sth”?
Sử dụng “look out on sth” khi bạn muốn mô tả hướng nhìn hoặc cảnh quan từ một địa điểm. Nó thường nói về những cảnh thiên nhiên như núi non, sông nước, hoặc những nơi do con người tạo ra như đường phố hay tòa nhà. Cụm từ này chủ yếu được dùng ở thì hiện tại nhưng có thể được điều chỉnh sang thì quá khứ hoặc tương lai tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang mô tả căn hộ mới của mình cho một người bạn:
Phòng khách nhìn ra một công viên tuyệt đẹp. Mỗi sáng, tôi thích ngắm những hàng cây xanh và hồ nước yên bình.
- Our hotel room looks out on the ocean, so we can see the sunrise from the bed. (Phòng khách sạn của chúng tôi hướng ra biển, nên chúng tôi có thể ngắm bình minh ngay từ trên giường.)
- Her office looks out on the city skyline, making work more enjoyable. (Văn phòng của cô ấy hướng ra toàn cảnh đường chân trời của thành phố, khiến công việc trở nên thú vị hơn.)
- The balcony looks out on the busy street below. (Ban công nhìn ra con phố nhộn nhịp phía dưới.)
- The cottage looks out on the mountains, perfect for hiking lovers. (Ngôi nhà nhỏ hướng ra dãy núi, rất lý tưởng cho những người yêu thích đi bộ đường dài.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “look out on” với các cụm từ tương tự hoặc tách động từ không đúng cách.
- Incorrect: The window looks on out the garden.
- Correct: The window looks out on the garden.
- Incorrect: The room looks out the sea.
- Correct: The room looks out on the sea.
Hãy nhớ, cụm từ “look out on” phải giữ nguyên và luôn có giới từ “on” trước tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cách diễn đạt tương tự khác bao gồm “look out over” và “face.” Trong khi “look out on” nhấn mạnh vào cảnh nhìn ra phía một vật gì đó, “look out over” gợi ý một tầm nhìn rộng hơn, thường ở vị trí cao hơn. “Face” mang tính chung hơn và có thể chỉ đơn giản là hướng về phía một vật nào đó.
- Look out on:: Cửa sổ nhìn thẳng ra công viên.
- Look out over:: Ban công nhìn ra thung lũng (một tầm nhìn rộng hơn hoặc xa hơn).
- Face:: Ngôi nhà hướng ra đường (về phương hướng, không nhất thiết là tầm nhìn).
Các cụm từ thường gặp
Một số vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “look out on” bao gồm:
- Garden: A view of flowers and plants. (Khu vườn: Một khung cảnh của hoa và cây cối.)
- Sea/ocean: Water views. (Biển/đại dương: Tầm nhìn ra mặt nước.)
- Street: Urban views with traffic or pedestrians. (Phố: Cảnh đô thị với giao thông hoặc người đi bộ.)
- Park: Green spaces and trees. (Công viên: Không gian xanh và cây cối.)
- Mountains: Natural elevated landscapes. (Núi: Những cảnh quan tự nhiên cao hơn mặt đất.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look out on sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người bạn đang bàn về một căn hộ:
Anna: Does your new apartment have a nice view?
Anna: Căn hộ mới của bạn có tầm nhìn đẹp không?
Ben: Yes, it looks out on the river. I can see boats passing by every day.
Ben: Vâng, nó nhìn ra sông. Tôi có thể thấy những chiếc thuyền đi qua mỗi ngày.
Anna: That sounds lovely! I wish my place looked out on something like that.
Anna: Nghe thật tuyệt! Giá như nhà mình có thể nhìn ra một khung cảnh như vậy.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “look out on”:
- The hotel room __________ the mountains.
- Our kitchen window __________ the garden.
- Does your office __________ the city?
Answers:
- looks out on
- looks out on
- look out on
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Look out on” có thể được dùng với người không? Thông thường, nó được dùng với địa điểm hoặc vật thể, không phải với người.
- Q:”Look out on” có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời; tân ngữ luôn đứng sau “look out on.”
- Q:Sự khác biệt giữa “look out on” và “look out over” là gì? “Look out on” có nghĩa là nhìn thẳng vào, trong khi “look out over” gợi ý một tầm nhìn rộng hơn hoặc cao hơn.
- Q:Tôi có thể dùng “look out on” ở thì quá khứ không? Có, ví dụ như, “The window looked out on the garden.”
- Q:”Look out on” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

