“Let sb past” nghĩa là gì?
“Let sb past” có nghĩa là cho phép ai đó đi qua hoặc di chuyển qua một không gian mà bạn đang đứng hoặc chắn đường. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó nhường đường hoặc cho phép người khác đi qua.
Giới thiệu
Cụm từ “let sb past” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng trong các tình huống hàng ngày. Nó có nghĩa đen là cho phép ai đó đi qua bạn, thường khi bạn đang đứng chắn đường hoặc cản trở lối đi của họ. Cụm từ này hữu ích trong nhiều bối cảnh khác nhau, như đi bộ qua nơi đông người, lái xe hoặc thậm chí trong thể thao. Hiểu “let sb past meaning” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên và lịch sự khi xin phép hoặc cho phép ai đó đi tiếp. Biết cách dùng đúng cụm từ này cải thiện giao tiếp và thể hiện phép lịch sự trong các tình huống xã hội.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Let sb past (cho ai đó đi qua)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: A2 – B1 (Sơ cấp đến Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Cho phép ai đó đi trước hoặc đi qua
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Let sb past” là một động từ cụm có tân ngữ. Nó thường không tách rời, nghĩa là tân ngữ (ai đó) đứng ngay sau “let.” Cấu trúc là:
-
Let + somebody + past
Example: “Please let me past.” (“Làm ơn để tôi đi qua.”)
Tân ngữ (sb) không thể đặt sau “past.” Ví dụ, KHÔNG phải là “Let past me.”
Cách sử dụng cụm từ “Let sb past”?
Bạn dùng cụm từ “let sb past” khi muốn nói rằng ai đó được phép đi qua hoặc tiến lên phía trước ở một nơi nào đó mà bạn đang ở. Cụm từ này thường được sử dụng trong các yêu cầu lịch sự hoặc mô tả các hành động hàng ngày:
- When you ask someone to allow you to pass. (Khi bạn xin ai đó cho mình đi qua.)
- When you describe letting someone move ahead in a queue or on the road. (Khi bạn mô tả việc nhường ai đó đi trước trong hàng đợi hoặc trên đường.)
- When you explain how you gave way to another person. (Khi bạn giải thích lý do tại sao bạn nhường đường cho người khác.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trong một hành lang hẹp và có người phía sau muốn đi qua.
- “Excuse me, could you let me past please?” (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi đi qua được không?)
- “He let me past so I could catch the bus on time.” (Anh ấy nhường đường cho tôi để tôi kịp bắt xe buýt đúng giờ.)
- “The security guard let the visitors past the entrance.” (Nhân viên bảo vệ cho khách tham quan đi qua cổng.)
- “She politely let the children past on the crowded sidewalk.” (Cô ấy lịch sự nhường đường cho bọn trẻ trên vỉa hè đông đúc.)
- “During the race, the slower runner let the faster ones past.” (Trong suốt cuộc đua, người chạy chậm hơn đã nhường đường cho những người chạy nhanh hơn vượt qua.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai với cụm từ “let sb past.”
- Incorrect: Let past me.
- Correct: Let me past.
- Incorrect: Let sb to past.
- Correct: Let sb past.
Hãy nhớ rằng, “past” ở đây đóng vai trò trạng từ, nên không cần giới từ như “to.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Let sb past” tương tự như “let sb through,” nhưng có một sự khác biệt nhỏ. “Let sb through” thường ám chỉ việc cho phép đi qua một rào cản hoặc trạm kiểm soát, trong khi “let sb past” tập trung vào việc cho phép di chuyển vượt qua hoặc đi trước bạn.
- Let sb through:: Nhấn mạnh việc cho phép vượt qua một ranh giới hoặc chướng ngại vật.
- Let sb past:: Nhấn mạnh việc cho phép ai đó đi trước hoặc vượt qua bạn.
Các từ đồng nghĩa khác bao gồm “allow sb to pass” và “give way to sb,” nhưng chúng thường mang tính trang trọng hoặc mô tả hơn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng và cụm từ thường dùng với “let sb past”:
- Let a pedestrian past: Allow someone walking to go ahead. (“Let a pedestrian past”: Cho phép người đi bộ đi trước.)
- Let a car past: Allow a vehicle to overtake or move ahead. (Cho xe vượt qua: Cho phép một phương tiện vượt hoặc đi trước.)
- Let a cyclist past: Allow a bike rider to go through. (“Let a cyclist past”: Cho phép người đi xe đạp đi qua.)
- Let a queue member past: Allow someone in line to go ahead of you. (“Let a queue member past”: Cho phép ai đó trong hàng đi trước bạn.)
- Let a runner past: Allow an athlete to overtake you. (Let a runner past: Cho phép một vận động viên vượt qua bạn.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến let sb past:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “let sb past”:
Anna: Excuse me, can you let me past? I’m in a hurry.
Anna: Xin lỗi, bạn có thể nhường đường cho tôi được không? Tôi đang vội.
John: Sure, no problem! Go ahead.
John: Chắc chắn rồi, không vấn đề gì! Mời bạn đi trước.
Anna: Thanks! I appreciate it.
Anna: Cảm ơn bạn! Mình rất trân trọng điều đó.
Luyện tập
Complete the sentences by choosing the correct phrase:
- Could you please _______ me ______? I need to get through.
- a) let / past
- b) let / through
- c) let / over
- He _______ the cyclist ______ on the narrow road.
- a) let / past
- b) let / above
- c) let / in
- It’s polite to _______ older people ______ in queues.
- a) let / past
- b) let / after
- c) let / behind
Câu hỏi thường gặp
- “Let sb past” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cho phép ai đó đi qua hoặc tiến lên phía trước.
- “let sb past” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.
- Tôi có thể nói “let past me” được không? Không, cách nói đúng là “let me past.”
- Sự khác biệt giữa “let sb past” và “let sb through” là gì? “Let sb past” có nghĩa là cho phép ai đó đi trước bạn, trong khi “let sb through” có nghĩa là cho phép ai đó đi qua một rào cản hoặc trạm kiểm soát.
- “Let sb past” có thể được dùng trong lái xe không? Có, cụm từ này thường được dùng khi cho phép xe khác vượt hoặc đi trước.

