“Let sth out” có nghĩa là gì?
“Let sth out” có nghĩa là cho phép điều gì đó được thả ra, chia sẻ hoặc tiết lộ. Nó thường chỉ việc bộc lộ cảm xúc, bí mật hoặc làm cho thứ gì đó to hơn hoặc rộng hơn về mặt vật lý.
Giới thiệu
Cụm động từ “let sth out” rất phổ biến trong tiếng Anh và có nhiều cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh. Ý nghĩa của “let sth out” có thể bao gồm việc bộc lộ cảm xúc, tiết lộ bí mật cho người khác, hoặc nới rộng quần áo bằng cách chỉnh lại đường may. Hiểu được cụm từ này giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn trong cả tình huống thông thường lẫn trang trọng. Dù bạn muốn let out cảm xúc hay let out một chiếc váy, cụm từ này rất linh hoạt và hữu ích. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy những giải thích rõ ràng, ví dụ minh họa, mẹo ngữ pháp và những lỗi thường gặp cần tránh khi sử dụng “let sth out.”
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: let sth out (thả cái gì ra)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Cho phép điều gì đó được phát ra hoặc tiết lộ ra ngoài
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Let sth out” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là tân ngữ (sth = cái gì đó) có thể được đặt giữa “let” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
Let + object + out (e.g., let the secret out)
Let out + object (e.g., let out the secret)
Cả hai cách đều đúng, nhưng việc đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ là phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Let sth out”?
Bạn có thể sử dụng “let sth out” khi nói về:
- Revealing information or secrets (Tiết lộ thông tin hoặc bí mật.)
- Expressing emotions like anger or sadness (Thể hiện cảm xúc như tức giận hoặc buồn bã)
- Making clothes larger by loosening the seams (Làm quần áo rộng hơn bằng cách nới lỏng các đường may.)
- Allowing air, sound, or breath to escape (Cho phép không khí, âm thanh hoặc hơi thở thoát ra ngoài.)
Nó hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết để mô tả những hành động này một cách rõ ràng.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn muốn nói về việc chia sẻ một bí mật hoặc thể hiện cảm xúc. Dưới đây là một số ví dụ sử dụng cụm từ “let sth out in a sentence”:
- She accidentally let the surprise party out to her friend. (Cô ấy vô tình để lộ bữa tiệc bất ngờ cho bạn mình.)
- After weeks of stress, he finally let his frustration out by talking to his family. (Sau nhiều tuần căng thẳng, cuối cùng anh ấy đã giải tỏa sự bực bội của mình bằng cách trò chuyện với gia đình.)
- I had to let my dress out because it was too tight. (Tôi phải nới rộng chiếc váy của mình vì nó quá chật.)
- The dog let out a loud bark when the mailman arrived. (Con chó sủa to khi người đưa thư đến.)
- Don’t let the secret out before the event! (Đừng để lộ bí mật trước sự kiện!)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc ý nghĩa của cụm từ. Dưới đây là ví dụ về cách sử dụng sai và đúng:
- Incorrect: Let out the secret you told me. (awkward word order)
- Correct: Let the secret out.
- Incorrect: She let out her anger inside. (confusing meaning)
- Correct: She let her anger out.
Hãy nhớ đặt đối tượng đúng chỗ và sử dụng cụm từ để mang nghĩa giải phóng hoặc tiết lộ điều gì đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Có những động từ cụm khác tương tự như “let sth out,” nhưng chúng có những sắc thái khác nhau:
- Give sth away:: Tiết lộ một bí mật một cách vô tình hoặc miễn phí (ví dụ: Anh ấy đã tiết lộ kết thúc của bộ phim.)
- Speak out:: Thẳng thắn bày tỏ ý kiến (ví dụ: Cô ấy đã lên tiếng phản đối luật bất công.)
- Let go:: Thả ra về mặt thể chất hoặc cảm xúc (ví dụ: Buông dây thừng ra.)
“Let sth out” tập trung nhiều hơn vào việc giải phóng thứ gì đó bị giấu kín hoặc bị hạn chế, dù đó là thông tin, cảm xúc hay không gian vật lý.
Các cụm từ thường gặp
“Let sth out” thường xuất hiện với những đối tượng phổ biến sau:
- Secret: To reveal confidential information (Bí mật: Tiết lộ thông tin mật)
- Emotion/Anger/Sadness: To express feelings openly (Cảm xúc/Tức giận/Buồn bã: Thể hiện cảm xúc một cách cởi mở)
- Dress/Clothes: To make clothing larger (Quần áo: Làm cho quần áo rộng hơn)
- Breath/Air: To release air or sound (Hơi thở/Không khí: Thả không khí hoặc âm thanh ra ngoài)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến let sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “let sth out”:
Anna: Did you let the surprise out to Mark?
Anna: Cậu đã làm lộ bí mật cho Mark biết chưa?
Ben: No, I kept it a secret until the party.
Ben: Không, tôi đã giữ bí mật cho đến khi bữa tiệc diễn ra.
Anna: Good! I don’t want him to find out early.
Anna: Tốt! Tôi không muốn anh ấy biết sớm.
Ben: Me neither. Sometimes it’s better to keep things quiet.
Ben: Tôi cũng vậy. Đôi khi giữ mọi chuyện im lặng lại tốt hơn.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “let sth out”:
- She didn’t want to ______ the secret, so she stayed silent.
- My jeans are tight; I need to ______ them ______.
- After the argument, he needed to ______ his frustration ______.
- Don’t ______ the surprise ______ before the party!
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Let sth out” có thể dùng cho cả cảm xúc và vật thể vật lý không?
A: Có, nó có thể có nghĩa là thể hiện cảm xúc hoặc làm quần áo rộng hơn.
- Q: “let sth out” là cách dùng trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó thường được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Tôi có thể nói “let out the secret” hay “let the secret out” không?
A: Cả hai đều đúng; nhưng “let the secret out” được dùng phổ biến hơn.
- Q: “Let sth out” có phải lúc nào cũng có nghĩa là tiết lộ bí mật không?
A: Không, nó cũng có thể có nghĩa là giải tỏa cảm xúc hoặc chỉnh sửa quần áo.
- Q: Từ trái nghĩa của “let sth out” là gì?
A: Giữ cái gì đó lại hoặc giữ bí mật.

