“Hold sth off” có nghĩa là gì?
“Hold sth off” có nghĩa là trì hoãn hoặc ngăn chặn điều gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian.
Giới thiệu
Cụm từ “hold sth off” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động ngăn chặn hoặc trì hoãn điều gì đó. Nó thường đề cập đến việc hoãn một sự kiện, hành động hoặc vấn đề trong thời gian ngắn. Hiểu được “hold sth off meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp, dù là nói về việc trì hoãn công việc, ngăn chặn một cuộc tấn công hay hoãn các quyết định. Cụm từ này rất hữu ích trong nhiều tình huống hàng ngày và có thể làm cho tiếng Anh của bạn nghe trôi chảy và tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: hold something off
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: trì hoãn hoặc ngăn chặn điều gì đó tạm thời
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Hold sth off” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hold” và “off” hoặc sau “off.”
- hold something off (hoãn lại một việc gì đó)
- hold off something (hoãn lại việc gì đó)
Ví dụ về các mẫu hình:
-
Subject + hold + object + off
Subject + hold + off + object
Làm thế nào để sử dụng “Hold sth off”?
Bạn sử dụng cụm từ “hold sth off” khi muốn diễn đạt rằng điều gì đó đang bị trì hoãn hoặc ngăn chặn trong một khoảng thời gian. Nó có thể ám chỉ hành động vật lý, như ngăn chặn một kẻ tấn công, hoặc những ý tưởng trừu tượng, như trì hoãn một quyết định hay hạn chót. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh từ không chính thức đến bán chính thức.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “hold sth off”:
- We managed to hold the storm off until the guests left. (Chúng tôi đã kìm hãm cơn bão cho đến khi khách ra về.)
- The company is trying to hold off layoffs until next year. (Công ty đang cố gắng hoãn việc sa thải nhân viên đến năm sau.)
- She held off answering the question until she was sure. (Cô ấy trì hoãn việc trả lời câu hỏi cho đến khi chắc chắn.)
- The army held off the enemy troops for several hours. (Quân đội đã ngăn chặn quân địch trong nhiều giờ liền.)
- Can you hold off the meeting until I arrive? (Bạn có thể hoãn cuộc họp lại cho đến khi tôi đến được không?)
Những ví dụ này cho thấy cách “hold sth off in a sentence” thường được sử dụng để diễn đạt sự trì hoãn hoặc ngăn chặn.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “hold sth off” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai thứ tự từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Hold off the rain.
- Correct: Hold the rain off.
- Incorrect: I will off hold the decision.
- Correct: I will hold off the decision.
Hãy nhớ, “hold sth off” có thể tách ra, nên việc đặt đối tượng đúng vị trí là rất quan trọng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Hold sth off” tương tự như “put off,” “delay,” và “postpone,” nhưng có những khác biệt nhỏ. “Hold off” thường ngụ ý việc chủ động ngăn chặn hoặc chống lại điều gì đó tạm thời, trong khi “put off” và “postpone” thường tập trung vào việc trì hoãn các sự kiện đã lên kế hoạch.
- Hold sth off:: chủ động trì hoãn hoặc ngăn chặn điều gì đó tạm thời (ví dụ, hoãn một cuộc tấn công).
- Put off:: hoãn việc gì đó sang thời gian khác (ví dụ, hoãn một cuộc họp).
- Postpone:: chính thức trì hoãn một sự kiện hoặc hành động (ví dụ, hoãn kỳ thi).
Các cụm từ thường gặp
“Hold sth off” thường được sử dụng với các đối tượng sau:
- Attack: to stop or delay an attack temporarily. (Tấn công: ngăn chặn hoặc trì hoãn một cuộc tấn công tạm thời.)
- Storm: to prevent or delay bad weather. (Bão: ngăn chặn hoặc trì hoãn thời tiết xấu.)
- Decision: to delay making a choice or judgment. (Quyết định: trì hoãn việc đưa ra lựa chọn hoặc phán xét.)
- Deadline: to delay the due date for a task or project. (Deadline: trì hoãn ngày hoàn thành của một nhiệm vụ hoặc dự án.)
- Meeting: to postpone or delay a scheduled gathering. (Cuộc họp: hoãn hoặc trì hoãn một cuộc họp đã được lên lịch.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hold sth off:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hold sth off”:
Anna: The deadline is coming up fast. Can we hold off submitting the report?
Anna: Hạn chót đang đến rất nhanh. Chúng ta có thể hoãn nộp báo cáo được không?
John: Yes, I think we can hold it off until next week.
John: Vâng, tôi nghĩ chúng ta có thể hoãn việc đó đến tuần sau.
Anna: Great! That gives us more time to check the data.
Anna: Tuyệt quá! Điều đó giúp chúng ta có thêm thời gian để kiểm tra dữ liệu.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “hold sth off”:
- I hope we can ______ the rain until the picnic is over.
- They decided to ______ making a final decision until tomorrow.
- The soldiers managed to ______ the enemy attack for hours.
- Can you ______ the meeting until I finish my work?
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Hold sth off” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng và bán trang trọng.
- Q: Tôi có thể dùng “hold off” mà không có tân ngữ không?
A: Có, nhưng nó mang nghĩa hơi khác, như là trì hoãn hành động nói chung.
- Q: Sự khác biệt giữa “hold off” và “put off” là gì?
A: “Hold off” ám chỉ việc ngăn chặn hoặc trì hoãn một cách tạm thời, trong khi “put off” có nghĩa là hoãn lại việc gì đó sang thời điểm khác.
- Q: “Hold sth off” có thể được dùng ở tất cả các thì không?
A: Có, nó có thể được dùng ở thì quá khứ, hiện tại và tương lai.
- Q: “Hold sth off” có tách rời được không?
A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hold” và “off” hoặc sau “off.”

