Ý nghĩa của “Hold sth out”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Hold sth out” có nghĩa là gì?

“Hold sth out” có nghĩa là đưa ra hoặc trao cho ai đó một vật gì đó, thường bằng cách duỗi tay hoặc cánh tay. Nó cũng có thể có nghĩa là tiếp tục chống cự hoặc chờ đợi điều gì đó trong một khoảng thời gian.

Giới thiệu

Cụm từ “hold sth out” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến với nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Chủ yếu, nó chỉ việc đưa vật gì đó ra phía trước ai đó, như đưa tay hoặc một vật phẩm. Nó cũng có thể mang nghĩa là kiên trì chịu đựng hoặc chờ đợi kiên nhẫn trong tình huống khó khăn. Hiểu được nghĩa của “hold sth out” giúp người học sử dụng đúng trong giao tiếp và viết lách. Hướng dẫn này giải thích cách dùng, ngữ pháp, ví dụ và những lỗi thường gặp cần tránh, giúp bạn dễ dàng nhận biết và áp dụng động từ cụm hữu ích này.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: hold something out
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: kéo dài hoặc đưa ra điều gì đó; tiếp tục chống cự

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hold sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (một vật gì đó) có thể đứng giữa “hold” và “out” hoặc sau “out.”

  • Hold something out (correct): She held the book out to me. (Cô ấy đưa cuốn sách cho tôi.)
  • Hold out something (correct): She held out the book to me. (Cô ấy đưa cuốn sách cho tôi.)
  • Hold out (without object) is less common but possible in some contexts. (“Hold out” (không có tân ngữ) ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng trong một số ngữ cảnh.)

Động từ luôn được theo sau bởi một tân ngữ khi được sử dụng với nghĩa “đề nghị”.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Hold sth out”?

Bạn dùng cụm từ “hold sth out” khi muốn nói về việc đưa hoặc chìa vật gì đó ra cho ai đó. Nó có thể là một vật như bàn tay, món quà hoặc công cụ. Ở nghĩa khác, nó có nghĩa là kiên trì hoặc chờ đợi, thường trong lúc đối mặt với thử thách hoặc đàm phán.

Ví dụ, bạn có thể chìa tay ra để bắt tay, hoặc một nhóm có thể kiên quyết chống lại các yêu cầu trong suốt cuộc đình công.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu minh họa cách sử dụng cụm từ “hold sth out” trong tiếng Anh hàng ngày:

  • She held out her hand to help him stand up. (Cô ấy chìa tay ra để giúp anh ấy đứng dậy.)
  • He held out the keys to the new car. (Anh ấy chìa chìa khóa của chiếc xe mới ra.)
  • The soldiers held out for several days despite the siege. (Các binh lính kiên trì chống cự trong nhiều ngày mặc dù bị bao vây.)
  • Can you hold out your arm so I can measure it? (Bạn có thể duỗi thẳng cánh tay ra để tôi đo được không?)
  • We have to hold out until the rescue team arrives. (Chúng ta phải kiên trì chịu đựng cho đến khi đội cứu hộ đến.)

Những ví dụ này cho thấy cả cách sử dụng vật lý và nghĩa bóng của cụm từ “hold sth out.”

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người thường nhầm lẫn vị trí đặt tân ngữ trong câu. Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng:

  • Incorrect: She held out to me her hand.
  • Correct: She held out her hand to me.
  • Incorrect: They held out for several days the siege.
  • Correct: They held out for several days despite the siege.

Hãy nhớ đặt vật ngay sau “hold” hoặc sau “out” và sử dụng giới từ chính xác.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Hold sth out” tương tự như các cụm động từ khác như “offer,” “stretch out,” hoặc “hold on.” Tuy nhiên, mỗi cụm đều có ý nghĩa riêng biệt:

  • Offer:: đưa ra điều gì đó một cách tự nguyện, không nhất thiết phải bằng cách duỗi ra về mặt thể chất.
  • Stretch out:: duỗi thẳng cơ thể hoặc các chi hoàn toàn.
  • Hold on:: chờ đợi hoặc tiếp tục mặc dù gặp khó khăn, nhưng không mang ý nghĩa là đưa ra điều gì đó.

Sử dụng “hold sth out” khi bạn muốn nói đến việc duỗi ra hoặc chống cự về mặt thể chất.

Các cụm từ thường gặp

Những vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “hold sth out” bao gồm:

  • Hand: to offer a handshake or help. (Đưa tay: để bắt tay hoặc giúp đỡ.)
  • Arm: to stretch or extend your arm. (Arm: duỗi hoặc vươn tay ra.)
  • Gift: to present a present or item. (Quà tặng: để trao một món quà hoặc vật phẩm.)
  • Keys: to offer keys. (Chìa khóa: để trao chìa khóa.)
  • Hope: metaphorically, to continue hoping or resisting. (Hy vọng: theo nghĩa ẩn dụ, tiếp tục hy vọng hoặc chống lại.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hold sth out:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hold sth out”:

Anna: Can you hold out your hand? I want to show you something.
Anna: Bạn có thể đưa tay ra được không? Mình muốn cho bạn xem một thứ.

Ben: Sure! What is it?
Ben: Chắc chắn rồi! Có chuyện gì vậy?

Anna: Here’s the necklace I made for you.
Anna: Đây là chiếc vòng cổ mà tôi đã làm cho bạn.

Ben: Wow, thanks! You held it out so nicely.
Ben: Wow, cảm ơn bạn! Bạn đã đưa nó ra một cách rất đẹp.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “hold sth out”:

  • She __________ her hand to greet the new neighbor.
  • The team had to __________ against the pressure for hours.
  • Could you __________ the book so I can see the cover?

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Hold sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hold” và “out” hoặc sau “out.”
  • Q:”Hold out” có thể được dùng mà không cần tân ngữ không? Có, nhưng chủ yếu khi mang nghĩa là chống cự hoặc chờ đợi, không phải để đưa ra hay đề nghị.
  • Q:Sự khác biệt giữa “hold out” và “hold on” là gì? “Hold out” có nghĩa là chống cự hoặc đưa ra, trong khi “hold on” có nghĩa là chờ đợi hoặc tiếp tục.
  • Q:Nó có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, đặc biệt trong các ngữ cảnh về sự kháng cự hoặc sự đề nghị.
  • Q:”Hold sth out” có phổ biến trong tiếng Anh nói không? Có, đặc biệt khi đang đưa vật gì đó về phía ai đó.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.