Ý nghĩa của “Hold sb off” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Hold sb off” có nghĩa là gì?

“Hold sb off” có nghĩa là giữ ai đó ở xa hoặc trì hoãn họ lại để không đến gần hoặc làm điều gì đó. Nó thường ngụ ý việc chống lại hoặc ngăn chặn ai đó tạm thời.

Giới thiệu

Cụm từ “hold sb off” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả hành động ai đó ngăn chặn hoặc trì hoãn người khác tiếp cận hoặc đạt được điều gì đó. Hiểu được “hold sb off meaning” giúp người học sử dụng đúng trong nhiều tình huống khác nhau, như trong xung đột, đàm phán hoặc thậm chí trong các cuộc trò chuyện thông thường. Nó ám chỉ một rào cản hoặc sự kháng cự tạm thời chứ không phải là sự ngăn chặn vĩnh viễn. Cụm từ này hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, nên rất quan trọng để người học tiếng Anh nắm rõ ý nghĩa và cách dùng của nó.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: hold somebody off
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ngăn ai đó lại hoặc trì hoãn họ làm việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hold sb off” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hold” và “off” hoặc sau cụm từ này.

  • Hold someone off (Kìm chân ai đó lại)
  • Hold off someone (Ngăn chặn ai đó lại)

Ví dụ:

  • They held the attackers off for hours. (Họ đã kìm chân những kẻ tấn công trong nhiều giờ liền.)
  • The guards held off the crowd until help arrived. (Các vệ sĩ đã giữ đám đông lại cho đến khi có người đến giúp.)

Làm thế nào để sử dụng “Hold sb off”?

Bạn dùng cụm từ “hold sb off” khi muốn mô tả việc giữ ai đó ở khoảng cách hoặc chống lại những nỗ lực của họ để tiến gần hơn hoặc thành công. Nó có thể mang nghĩa vật lý, như giữ chân một kẻ tấn công, hoặc nghĩa bóng, như ngăn chặn đối thủ trong kinh doanh. Cụm từ này thường ngụ ý một hành động tạm thời, nghĩa là sự chống cự có thể không kéo dài mãi mãi.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một nhóm người đang cố gắng vào một tòa nhà trong lúc biểu tình.

  • The security team held the protesters off at the gate. (Đội bảo vệ đã ngăn chặn những người biểu tình ngay tại cổng.)
  • She held off the sales competition by offering better deals. (Cô ấy đã ngăn chặn được sự cạnh tranh trong bán hàng bằng cách đưa ra những ưu đãi hấp dẫn hơn.)
  • During the game, the defenders held the opposing team off successfully. (Trong suốt trận đấu, các hậu vệ đã ngăn chặn thành công đội đối phương.)
  • We had to hold off the repairs until we got the right parts. (Chúng tôi phải hoãn việc sửa chữa cho đến khi có đủ các bộ phận phù hợp.)
  • They held off the floodwaters by building sandbag barriers. (Họ ngăn chặn nước lũ bằng cách xây dựng các hàng rào bao cát.)

Ở đây, “hold sb off in a sentence” cho thấy cách bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các ngữ cảnh hàng ngày.

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “hold sb off” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng thứ tự từ sai.

  • Incorrect: Hold off the attackers.
  • Correct: Hold the attackers off.
  • Incorrect: She held off the competitor.
  • Correct: She held the competitor off.

Hãy nhớ rằng, “hold sb off” thường có thể tách rời, vì vậy đặt tân ngữ giữa “hold” và “off” là cách tự nhiên nhất.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có một số cụm động từ tương tự như “hold sb off,” nhưng chúng có những khác biệt tinh tế.

  • Hold off:: Có nghĩa là trì hoãn hoặc hoãn lại điều gì đó, không nhất thiết liên quan đến một người. (ví dụ, “Hold off the meeting until tomorrow.”)
  • Keep sb away:: Có nghĩa là ngăn ai đó đến gần, thường là vĩnh viễn hoặc trong một khoảng thời gian dài hơn.
  • Hold back:: Có nghĩa là kiềm chế hoặc ngăn chặn sự di chuyển hoặc tiến triển, thường là về mặt cảm xúc hoặc thể chất.

“Hold sb off” tập trung cụ thể vào việc chống lại hoặc trì hoãn ai đó trong một thời gian ngắn.

Các cụm từ kết hợp phổ biến

Dưới đây là một số từ thường được dùng với “hold sb off” và ý nghĩa của chúng:

  • Attackers – people who are attacking (Kẻ tấn công – những người đang tiến hành tấn công)
  • Opponents – competitors or enemies (Đối thủ – đối thủ cạnh tranh hoặc kẻ thù)
  • Protesters – people protesting against something (Người biểu tình – những người phản đối điều gì đó)
  • Floodwaters – water from flooding (Nước lũ – nước từ trận lụt)
  • Competition – rival companies or people (Cạnh tranh – các công ty hoặc cá nhân đối thủ)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hold sb off:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hold sb off”:

Tom: The crowd is getting closer. What do we do?
Tom: Đám đông đang tiến lại gần. Chúng ta phải làm gì bây giờ?

Sarah: We need to hold them off until the police arrive.
Sarah: Chúng ta cần ngăn họ lại cho đến khi cảnh sát đến.

Tom: Okay, I’ll block the entrance. Can you help?
Tom: Được rồi, tôi sẽ chặn lối vào. Bạn có thể giúp không?

Sarah: Yes, let’s hold them off together.
Sarah: Vâng, chúng ta cùng nhau ngăn chặn họ lại nhé.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “hold sb off”:

  • The guards _______ the rioters _______ until backup came.
  • We had to _______ the repairs _______ because of the bad weather.
  • She managed to _______ her competitors _______ with a new strategy.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Hold sb off” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

  • Q: “Hold sb off” có thể được dùng ở thì quá khứ không?

    A: Có, ví dụ, “They held the attackers off.”

  • Q: “Hold off” có giống với “hold sb off” không?

    A: Không, “hold off” thường có nghĩa là trì hoãn điều gì đó, trong khi “hold sb off” có nghĩa là giữ ai đó tránh xa.

  • Q: “Hold sb off” có thể được dùng theo nghĩa bóng không?

    A: Có, nó có thể mang nghĩa là chống lại sự cạnh tranh hoặc trì hoãn hành động trong những tình huống không mang tính vật lý.

  • Q: Cụm từ “hold sb off” có thể tách rời không?

    A: Có, tân ngữ có thể đứng giữa “hold” và “off” hoặc đứng sau cụm từ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.