Ý nghĩa của cụm từ Hold sb down, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Hold sb down” có nghĩa là gì?

“Hold sb down” là một cụm động từ có nghĩa là kiềm chế ai đó về mặt thể chất hoặc hạn chế tự do hay sự tiến bộ của ai đó.

Giới thiệu

Cụm từ “hold sb down” có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể mang ý nghĩa giữ ai đó đứng yên bằng cách dùng sức mạnh, ví dụ như khi giúp một đứa trẻ không cử động trong lúc khám bệnh hoặc trong một cuộc tranh chấp vật lý. Nó cũng có thể chỉ việc hạn chế cơ hội hoặc sự tiến bộ của ai đó, như ngăn cản ai đó đạt được thành công. Hiểu được ý nghĩa của “hold sb down” rất quan trọng vì cụm từ này thường được sử dụng trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết tiếng Anh. Cụm từ này có thể mô tả các hành động vật lý hoặc các tình huống cảm xúc và xã hội khi ai đó bị giới hạn hoặc kiểm soát.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: hold somebody down
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: giữ ai đó bị hạn chế về thể chất hoặc tinh thần

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hold sb down” là một cụm động từ chuyển tiếp, có nghĩa là nó cần một tân ngữ trực tiếp (sb = ai đó).

  • It is inseparable. You cannot place the object between “hold” and “down”. (Nó không thể tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “hold” và “down”.)
  • Correct: hold somebody down (Sửa lại: hold somebody down)
  • Incorrect: hold down somebody (Sai: hold down somebody)
Pattern: hold + somebody + down

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Hold sb down”?

Bạn dùng “hold sb down” khi nói về việc kiểm soát ai đó về mặt thể chất hoặc ngăn họ di chuyển tự do. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả những tình huống ai đó bị hạn chế hoặc ngăn cản đạt được điều gì đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng nhưng thường mang sắc thái nghiêm trọng hoặc tiêu cực khi dùng theo nghĩa bóng.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “hold sb down in a sentence”:

  • The nurse had to hold the child down to give the injection. (Y tá phải giữ chặt đứa trẻ để tiêm thuốc.)
  • During the fight, the police officers held the suspect down until backup arrived. (Trong cuộc ẩu đả, các cảnh sát đã khống chế nghi phạm cho đến khi lực lượng hỗ trợ đến.)
  • Don’t let anyone hold you down from reaching your dreams. (Đừng để ai đó kìm hãm bạn trên con đường chinh phục ước mơ của mình.)
  • Some employees feel their manager holds them down with unnecessary rules. (Một số nhân viên cảm thấy quản lý của họ kìm hãm họ bằng những quy định không cần thiết.)
  • She refused to let her past mistakes hold her down. (Cô ấy từ chối để những sai lầm trong quá khứ kìm hãm mình.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng sai khi cố gắng diễn đạt ý tưởng về việc hạn chế ai đó.

  • Incorrect: hold down somebody
  • Correct: hold somebody down
  • Incorrect: I was hold down by my fears.
  • Correct: I was held down by my fears.

Hãy nhớ: Cụm từ này không thể tách rời và luôn yêu cầu tân ngữ đứng giữa “hold” và “down”. Ngoài ra, ở thì quá khứ, dùng “held down”.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự có thể gây nhầm lẫn. Ví dụ, “hold back” hoặc “keep down” có vẻ giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa khác biệt.

  • Hold back:: ngăn ai đó làm điều gì, thường là về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
  • Keep down:: ngăn chặn điều gì đó tăng lên hoặc gia tăng, hoặc đàn áp.
  • Hold sb down:: tập trung nhiều hơn vào việc kiềm chế thể chất hoặc ngăn chặn tiến trình.

Trong khi “hold sb down” thường ngụ ý sự kiềm chế mạnh mẽ hoặc thể chất, thì “hold back” lại liên quan nhiều hơn đến việc kiểm soát cảm xúc hoặc tinh thần.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số vật dụng phổ biến được dùng với cụm từ “hold sb down” và ý nghĩa của chúng:

  • Hold a child down: physically keep a child still. (Giữ một đứa trẻ xuống: giữ cho đứa trẻ bất động về mặt thể chất.)
  • Hold a suspect down: restrain someone during arrest. (“Hold a suspect down”: khống chế ai đó trong quá trình bắt giữ.)
  • Hold someone down at work: prevent professional growth. (“Hold someone down” ở nơi làm việc: ngăn cản sự phát triển nghề nghiệp.)
  • Hold someone down emotionally: limit someone’s confidence or freedom. (“Hold someone down” về mặt cảm xúc: hạn chế sự tự tin hoặc tự do của ai đó.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hold sb down:

Đoạn hội thoại đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hold sb down”:

Anna: Did you see how the security guards held that man down?
Anna: Bạn có thấy các nhân viên bảo vệ đã khống chế người đàn ông đó không?

Ben: Yes, they had to stop him from running away.
Ben: Vâng, họ phải giữ anh ấy lại để không cho anh ấy chạy trốn.

Anna: It looked serious, but they were careful not to hurt him.
Anna: Trông có vẻ nghiêm trọng, nhưng họ đã cẩn thận không làm anh ấy bị thương.

Ben: Sometimes, you have to hold someone down to keep everyone safe.
Ben: Đôi khi, bạn phải kiềm chế ai đó để đảm bảo an toàn cho mọi người.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct phrase:

  • During the surgery, the nurse had to ______ the patient ______ to prevent movement.
  • Don’t let fear ______ you ______ from trying new things.
  • The police were forced to ______ the suspect ______ until help arrived.

Answers: hold somebody down, hold you down, hold somebody down

Câu hỏi thường gặp

  • “Hold sb down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là kiềm chế ai đó về mặt thể chất hoặc ngăn họ tiến bộ.
  • “Hold sb down” có tách rời được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời.
  • “Hold sb down” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể mang nghĩa hạn chế tự do hoặc thành công của ai đó.
  • Quá khứ của “hold sb down” là gì? Quá khứ của nó là “held sb down.”
  • “hold sb down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể dùng trong cả hai trường hợp, nhưng thường mang sắc thái nghiêm trọng hoặc tiêu cực.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.