Ý nghĩa của “Hand sb back”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Hand sb back” có nghĩa là gì?

“Hand sb back” có nghĩa là trả lại một vật gì đó cho ai đó bằng cách trực tiếp đưa cho họ. Nó thường liên quan đến việc chuyển trả một vật cho người đã đưa nó.

Giới thiệu

Cụm từ “hand sb back” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó kết hợp động từ “hand,” có nghĩa là đưa cái gì đó bằng tay, với từ “back,” chỉ việc trả lại một vật. Hiểu nghĩa của “hand sb back” rất đơn giản: nó liên quan đến việc trả lại thứ gì đó cho ai đó, thường là sau khi đã mượn hoặc sử dụng. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về việc trả lại đồ vật một cách lịch sự và rõ ràng. Bạn có thể nghe thấy nó trong các cuộc nói chuyện thân mật, nơi làm việc hoặc trong hướng dẫn. Học cách sử dụng “hand sb back” đúng cách sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và lưu loát hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: hand sb back (trả lại ai đó)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2–B1 (Sơ cấp đến Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: trả lại thứ gì đó cho ai bằng cách đưa lại cho họ

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hand sb back” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một thứ gì đó) giữa “hand” và “back” hoặc sau cả cụm từ.

  • hand something back to somebody (trả lại cái gì cho ai đó)
  • hand somebody something back (trả lại cho ai cái gì)

Ví dụ:

  • Can you hand the book back to me? (Bạn có thể “Hand me the book back” được không?)
  • She handed me the keys back after using the car. (Cô ấy trả lại chìa khóa cho tôi sau khi sử dụng xe.)

Làm thế nào để sử dụng “Hand sb back”?

Sử dụng cụm từ “hand sb back” khi bạn muốn nói rằng bạn trả lại cho ai đó thứ gì đó, thường là sau khi mượn hoặc giữ tạm thời. Cách diễn đạt này lịch sự và rõ ràng khi trả lại các vật dụng vật lý. Cụm từ này thường được dùng trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như trả lại bút, điện thoại hoặc tài liệu. Bạn có thể sử dụng nó trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “hand sb back” trong câu:

  • After finishing the report, she handed the file back to her manager. (Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy đã trả lại tập hồ sơ cho quản lý của mình.)
  • He handed me back my wallet after checking it. (Anh ấy trả lại cho tôi chiếc ví sau khi kiểm tra.)
  • Don’t forget to hand the tools back to the workshop after use. (Đừng quên trả lại dụng cụ cho xưởng sau khi sử dụng.)
  • They handed the borrowed books back to the library on time. (Họ đã trả lại những cuốn sách mượn cho thư viện đúng hạn.)
  • Can you please hand the phone back to Sarah? (Bạn có thể đưa điện thoại lại cho Sarah được không?)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự hoặc sử dụng sai giới từ với cụm từ “hand sb back.” Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: Please hand back me the document.
  • Correct: Please hand me back the document.
  • Incorrect: He handed the keys back me.
  • Correct: He handed me back the keys.

Hãy nhớ rằng, tân ngữ gián tiếp (người nhận) thường đứng ngay sau “hand” và trước “back.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ khác như “give back” và “pass back” tương tự nhưng có sự khác biệt nhỏ. “Give back” có nghĩa là trả lại một vật gì đó nhưng mang tính chung chung và ít trang trọng hơn. “Pass back” ngụ ý chuyển tiếp một vật gì đó, thường trong một nhóm.

  • Hand sb back:: Nhấn mạnh việc trao trực tiếp một vật cho ai đó.
  • Give back:: Trả lại thứ gì đó, có thể nhẹ nhàng hơn.
  • Pass back:: Thông thường trong một chuỗi, như việc chuyền một vật cho người đứng sau bạn.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “hand sb back,” thường có một số đối tượng được nhắc đến. Chúng bao gồm:

  • Keys: physical access to a place or vehicle (Chìa khóa: quyền truy cập vật lý vào một địa điểm hoặc phương tiện giao thông)
  • Documents: papers, files, or reports (Tài liệu: giấy tờ, hồ sơ hoặc báo cáo)
  • Books: borrowed reading materials (Sách: tài liệu đọc mượn)
  • Tools: equipment used for work (Dụng cụ: thiết bị được sử dụng để làm việc)
  • Phones: mobile or landline devices (Điện thoại: thiết bị di động hoặc điện thoại cố định)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hand sb back:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hand sb back”:

Anna: Can you hand me back my notebook after the meeting?
Anna: Sau cuộc họp, bạn có thể trả lại cho tôi cuốn sổ tay được không?

John: Sure, I’ll hand it back to you as soon as we finish.
John: Chắc chắn rồi, tôi sẽ trả lại cho bạn ngay khi chúng ta xong việc.

Luyện tập

Try to complete the sentence:

After borrowing her pen, I ________ it ________ to her.

  • a) handed / back
  • b) handed back
  • c) handed to back

Answer: a) handed / back

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Hand sb back” có thể được dùng cho những thứ phi vật lý không?

    A: Nó chủ yếu được dùng cho các vật thể vật lý, không phải ý tưởng hay cảm xúc.

  • Q: “Hand sb back” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.

  • Q: Tôi có thể nói “hand back sb something” không?

    A: Không, thứ tự đúng là “hand sb something back.”

  • Q: Sự khác biệt giữa “hand back” và “give back” là gì?

    “Hand back” nhấn mạnh việc trao trả trực tiếp bằng tay, trong khi “give back” mang nghĩa chung hơn.

  • Q: “hand sb back” có tách rời được không?

    Có, bạn có thể tách tân ngữ ra giữa “hand” và “back.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.