Ý nghĩa của “Tear at sth” và cách sử dụng kèm ví dụ

“Tear at sth” có nghĩa là gì?

“Tear at sth” có nghĩa là kéo hoặc xé cái gì đó nhiều lần hoặc bằng lực mạnh, thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc lo lắng.

Giới thiệu

Cụm động từ “tear at sth” thường được dùng để mô tả hành động kéo hoặc xé một vật gì đó, thường với cường độ mạnh hoặc cảm xúc. Nó có thể ám chỉ hành động vật lý, như xé vải hoặc giấy, hoặc trạng thái cảm xúc, như cảm giác lo lắng hay tội lỗi “tear at” tâm trí một người. Hiểu được ý nghĩa của “tear at sth” giúp người học sử dụng cụm từ này trong cả ngữ cảnh nghĩa đen và nghĩa bóng. Sự linh hoạt này khiến nó trở thành một cách diễn đạt hữu ích trong tiếng Anh hàng ngày, từ việc mô tả thiệt hại vật lý đến thể hiện sự đau khổ về mặt cảm xúc.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: tear something at
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: kéo hoặc xé cái gì đó nhiều lần hoặc cảm thấy đau buồn dữ dội về mặt cảm xúc

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Tear at sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ luôn đứng sau cụm từ “tear at.” Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “tear” và “at.”

Correct pattern: tear at + something Incorrect pattern: tear + something + at

Làm thế nào để sử dụng “Tear at sth”?

Dùng “tear at sth” khi nói về việc kéo hoặc xé một vật gì đó, thường là với lực mạnh hoặc sự bực bội. Bạn cũng có thể dùng nó theo nghĩa bóng để mô tả những cảm xúc gây ra nỗi đau tinh thần hoặc lo lắng.

Ví dụ, “Cô ấy tore at the wrapping paper,” hoặc “Lòng tội lỗi tore at his conscience.”

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ để hiểu cách dùng “tear at sth” trong câu:

  • He tore at the envelope impatiently, eager to see the letter inside. (Anh ta háo hức xé phong bì một cách sốt ruột, mong muốn được nhìn thấy bức thư bên trong.)
  • The dog tore at the old cushion until it was completely shredded. (Con chó xé nát chiếc đệm cũ cho đến khi nó rách tơi tả.)
  • Memories of the accident tore at her heart, making it hard to concentrate. (Ký ức về vụ tai nạn cứ day dứt trong lòng cô, khiến cô khó có thể tập trung.)
  • She tore at the page, frustrated with the difficult homework. (Cô ấy xé rách trang giấy, bực bội vì bài tập về nhà quá khó.)
  • Worry tore at him as he waited for the test results. (Lo lắng cứ dày vò anh ta trong lúc chờ kết quả xét nghiệm.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ với cụm từ “tear at sth.”

Sai: Cô ấy xé tờ giấy.

Cô ấy xé tờ giấy.

Ngoài ra, tránh dùng “tear at” khi bạn muốn nói đến việc “xé rách hoàn toàn” thứ gì đó, vì đó là một cụm từ khác.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Tear at sth” khác với các cụm động từ tương tự như “tear up” hay “rip apart.”

  • Tear up:: có nghĩa là xé thành những mảnh nhỏ, thường là hoàn toàn.
  • Rip apart:: ngụ ý sự phá hủy bạo lực hoặc hoàn toàn.
  • Tear at:: gợi ý việc kéo đi kéo lại hoặc lo lắng, hoặc sự đau khổ về mặt cảm xúc.

Ví dụ, “He tore up the letter” có nghĩa là anh ta đã xé nát bức thư hoàn toàn, trong khi “He tore at the letter” ngụ ý việc kéo đi kéo lại hoặc sự bực bội.

Các cụm từ thường gặp

“Tear at” thường được dùng với những vật có thể bị kéo rách về mặt vật lý hoặc bị tác động mạnh về mặt cảm xúc.

  • Tear at paper: pulling or ripping paper (Kéo hoặc xé giấy)
  • Tear at fabric/clothes: damaging textiles (Xé rách vải/quần áo: làm hỏng các loại vải)
  • Tear at emotions/conscience: feeling emotional pain or worry (Xé nát cảm xúc/lương tâm: cảm thấy đau buồn hoặc lo lắng về mặt tinh thần)
  • Tear at a wound: aggravating a physical injury (Kéo mạnh vào vết thương: làm trầm trọng thêm chấn thương thể chất)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến tear at sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “tear at sth”:

Anna: I saw Max tearing at the old book yesterday. Why was he doing that?
Anna: Hôm qua tôi thấy Max xé rách cuốn sách cũ. Tại sao anh ấy lại làm vậy?

John: He was frustrated because the pages were stuck together and he needed to read it quickly.
John: Anh ấy cảm thấy bực bội vì các trang sách dính chặt vào nhau và anh cần phải đọc nhanh.

Anna: That must have torn the book badly.
Anna: Chắc chắn điều đó đã làm rách nát cuốn sách rồi.

Luyện tập

Choose the correct sentence using “tear at sth”:

  • A) She tore at the letter nervously.
  • B) She tore the at letter nervously.
  • C) She tore the letter at nervously.

Answer: A) She tore at the letter nervously.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Cụm từ “tear at sth” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được. Tân ngữ luôn đứng sau “tear at.”
  • Q: “Tear at sth” có thể được dùng để diễn tả cảm xúc không? A: Có, nó thường được dùng để mô tả những cảm xúc như lo lắng hoặc tội lỗi.
  • Q: Sự khác biệt giữa “tear at” và “tear up” là gì? A: “Tear at” có nghĩa là kéo đi kéo lại hoặc làm ai đó xúc động mạnh, trong khi “tear up” có nghĩa là xé thành từng mảnh.
  • Q: “Tear at sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Tôi có thể dùng “tear at” với con người không? A: Không, nó thường được dùng với đồ vật hoặc cảm xúc, không phải trực tiếp với con người.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.