“Hand sth down” có nghĩa là gì?
“Hand sth down” có nghĩa là truyền lại một vật gì đó đã qua sử dụng hoặc cũ cho người khác, thường là từ người lớn tuổi sang người trẻ hơn. Nó thường đề cập đến việc truyền đồ vật hoặc kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Giới thiệu
Cụm từ “hand sth down” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả hành động truyền lại một vật gì đó từ người này sang người khác, thường là từ thế hệ lớn tuổi sang thế hệ trẻ hơn. Điều này có thể đề cập đến các vật phẩm vật lý như quần áo, sách hoặc đồ nội thất, cũng như những điều vô hình như truyền thống hoặc kỹ năng. Hiểu nghĩa của “hand sth down” rất hữu ích vì nó giúp bạn nói về phong tục gia đình, thừa kế hoặc thậm chí những bài học rút ra theo thời gian. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thông thường và trang trọng, làm cho nó trở thành một cụm từ quan trọng mà người học tiếng Anh cần nắm vững.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: hand something down
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Cho ai đó trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn thứ gì đó đã qua sử dụng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Hand sth down” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hand” và “down” hoặc sau cả cụm từ.
- hand something down (truyền lại cái gì đó)
- hand down something (truyền lại cái gì đó)
Ví dụ:
- She handed her old books down to her little sister. (Cô ấy truyền lại những cuốn sách cũ của mình cho em gái.)
- He handed down his grandfather’s watch. (Anh ấy truyền lại chiếc đồng hồ của ông mình.)
Làm thế nào để sử dụng “Hand sth down”?
Bạn sử dụng cụm từ “hand sth down” khi nói về việc truyền lại một vật gì đó từ người lớn tuổi sang người trẻ hơn. Thường là những món đồ đã được sử dụng trước đó, như quần áo, đồ chơi hoặc vật gia truyền trong gia đình. Nó cũng có thể mô tả việc truyền đạt kiến thức hoặc truyền thống qua các thế hệ. Cụm từ này thường ngụ ý sự trân trọng và chăm sóc đối với những gì được truyền lại.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “hand sth down” trong ngữ cảnh:
- My parents handed down their old furniture to me when I moved into my first apartment. (Khi tôi chuyển vào căn hộ đầu tiên, bố mẹ đã truyền lại cho tôi những món đồ nội thất cũ của họ.)
- Family recipes are often handed down from grandparents to grandchildren. (Công thức nấu ăn trong gia đình thường được ông bà truyền lại cho các cháu.)
- She handed down her bicycle to her younger brother after she got a new one. (Cô ấy đã truyền lại chiếc xe đạp của mình cho em trai sau khi mua chiếc mới.)
- Traditions are handed down to keep culture alive. (Truyền thống được truyền lại để giữ gìn văn hóa luôn sống động.)
- He was proud to hand down his father’s watch to his son. (Anh ấy tự hào khi truyền lại chiếc đồng hồ của cha mình cho con trai.)
Sử dụng “hand sth down in a sentence” giúp người học hiểu cách áp dụng cụm từ này một cách tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi, người học nhầm lẫn “hand sth down” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She handed down the new dress to her sister.
- Correct: She handed down her old dress to her sister.
Hãy nhớ rằng, “hand sth down” thường liên quan đến việc trao lại thứ gì đó đã qua sử dụng hoặc cũ, chứ không phải đồ mới.
- Incorrect: They handed down the information yesterday.
- Correct: They handed down the family traditions.
Cụm từ này chủ yếu nói về việc truyền lại những vật chất hoặc giá trị văn hóa qua các thế hệ, không chỉ đơn thuần là thông tin.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ khác như “give away,” “pass on,” và “hand over” tương tự nhưng có sự khác biệt:
- Give away:: Cho một thứ gì đó miễn phí, thường là mới hoặc không mong muốn.
- Pass on:: Có thể có nghĩa là truyền tải thông tin hoặc vật phẩm, nhưng không nhất thiết phải là đồ cũ hoặc đã qua sử dụng.
- Hand over:: Trao quyền kiểm soát hoặc sở hữu, thường là một cách chính thức hoặc cưỡng chế.
“Hand sth down” tập trung cụ thể vào việc truyền lại một vật đã qua sử dụng hoặc truyền thống từ người lớn tuổi sang người trẻ hơn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số đồ vật và vật dụng thường được sử dụng với cụm từ “hand sth down”:
- Clothes: Hand down clothes means giving used clothes to someone else. (Quần áo: “Hand down clothes” có nghĩa là cho người khác mặc lại quần áo đã qua sử dụng.)
- Books: Old books can be handed down within families. (Sách: Những cuốn sách cũ có thể được “Hand down” trong các gia đình.)
- Furniture: Chairs, tables, or other furniture passed from one generation. (Nội thất: Ghế, bàn hoặc các món đồ nội thất khác được “Hand sth down” qua các thế hệ.)
- Jewelry: Valuable items like rings or watches are often handed down. (Trang sức: Những món đồ quý giá như nhẫn hoặc đồng hồ thường được truyền lại.)
- Traditions: Cultural or family customs passed down through generations. (Truyền thống: Những phong tục văn hóa hoặc gia đình được “Hand down” qua các thế hệ.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hand sth down:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hand sth down”:
Anna: Did you get your jacket from a store?
Anna: Cậu có mua áo khoác này ở cửa hàng không?
Ben: No, my dad handed it down to me. He wore it when he was my age.
Ben: Không, bố tôi đã truyền lại cho tôi. Ông ấy đã mặc nó khi còn bằng tuổi tôi.
Anna: That’s cool! It must have some good memories.
Anna: Thật tuyệt! Chắc hẳn nó chứa đựng nhiều kỷ niệm đẹp.
Ben: Definitely. It’s like carrying a piece of family history.
Ben: Chắc chắn rồi. Nó giống như đang giữ gìn một phần lịch sử gia đình vậy.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “hand sth down”:
- My grandmother ________ her recipes ________ to my mother.
- They ________ their old toys ________ to the neighborhood kids.
- He ________ his watch ________ to his son last year.
Answers: handed down / handed down / handed down
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Hand sth down” có thể được dùng cho những món đồ mới không? Không, nó thường chỉ dùng cho những món đồ đã qua sử dụng hoặc cũ.
- Q:”Hand sth down” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Nó có thể ám chỉ việc truyền đạt kiến thức không? Có, như những truyền thống hoặc kỹ năng được truyền giữa các thế hệ.
- Q:Sự khác biệt giữa “hand down” và “give away” là gì? “Hand down” ngụ ý chuyển giao những món đồ đã qua sử dụng cho người trẻ hơn, trong khi “give away” có thể có nghĩa là tặng đồ mới hoặc đồ không còn muốn dùng cho bất kỳ ai.
- Q:”Hand sth down” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hand” và “down” hoặc sau cụm từ.

