“Go under sth” có nghĩa là gì?
“Go under sth” có nghĩa là di chuyển xuống dưới hoặc bên dưới một vật gì đó về mặt vật lý, hoặc nó cũng có thể có nghĩa là thất bại, đặc biệt trong kinh doanh. Tùy vào ngữ cảnh mà hiểu.
Giới thiệu
Cụm từ “go under sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó có thể mang nghĩa đi qua bên dưới một vật thể, chẳng hạn như đi dưới cầu hoặc dưới bàn. Thứ hai, “go under” thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc tài chính để mô tả khi một công ty phá sản hoặc sụp đổ. Hiểu được “go under sth meaning” giúp người học sử dụng chính xác trong các tình huống khác nhau. Bài viết này giải thích cách và khi nào nên dùng “go under sth,” kèm theo ví dụ, mẹo ngữ pháp và những lỗi thường gặp cần tránh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Go under sth (chìm xuống, phá sản)
- Loại: Nội động từ (chủ yếu), có thể là ngoại động từ trong một số ngữ cảnh
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Di chuyển xuống dưới một vật gì đó về mặt vật lý hoặc thất bại về tài chính
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Go under sth” thường là cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “go” và “under.”
Correct pattern: go under + something (e.g., go under the table)Sai: go something under
Nó chủ yếu được sử dụng như một động từ cụm nội động từ (không có tân ngữ trực tiếp sau “go”). Khi được dùng để chỉ sự thất bại, nó thường xuất hiện mà không có tân ngữ (ví dụ: Công ty went under).
Làm thế nào để sử dụng “Go under sth”?
Sử dụng “go under sth” để mô tả việc di chuyển về phía dưới một vật thể. Ví dụ, khi ai đó bò qua hàng rào, bạn có thể nói, “Anh ấy đi dưới hàng rào.” Trong kinh doanh hoặc tài chính, dùng “go under” để nói rằng một công ty hoặc dự án đã thất bại hoặc đóng cửa.
Hãy nhớ, khi nói về việc di chuyển vật lý, luôn luôn theo sau “go under” bằng đối tượng (một vật gì đó). Khi nói về thất bại, “go under” thường đứng một mình.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang mô tả một đứa trẻ chơi trong công viên. Bạn có thể nói, “Đứa trẻ đi xuống dưới cầu trượt để trốn.” Điều đó thể hiện ý nghĩa vật lý.
- She went under the bridge to stay dry from the rain. (Cô ấy đi xuống dưới cầu để tránh bị ướt mưa.)
- The cat quickly went under the sofa when it heard the noise. (Con mèo nhanh chóng chui xuống dưới ghế sofa khi nó nghe thấy tiếng động.)
- Many small businesses went under during the economic crisis. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Our favorite café went under last year because of low sales. (Quán cà phê yêu thích của chúng tôi đã phải đóng cửa vào năm ngoái vì doanh số thấp.)
Dưới đây là các ví dụ về cách dùng “go under sth in a sentence”:
- “We had to go under the low gate to enter the garden.” (Chúng tôi phải cúi người chui qua cổng thấp để vào vườn.)
- “The old company went under after several bad investments.” (Công ty cũ đã phá sản sau nhiều khoản đầu tư thất bại.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng sai cụm từ trong các ngữ cảnh tài chính.
- Incorrect: *We went the bridge under.*
- Correct: We went under the bridge.
- Incorrect: *The company went under something.* (when talking about failure)
- Correct: The company went under.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Go under sth” có thể được so sánh với các động từ cụm tương tự như “go below,” “crawl under,” hoặc “fall through.” Đối với chuyển động vật lý, “go under” có nghĩa là di chuyển xuống bên dưới một vật gì đó, trong khi “go below” mang tính chung hơn và thường được dùng với các cấp độ hoặc độ cao.
Đối với thất bại, “go under” tương tự như “collapse,” “fail,” hoặc “go bankrupt,” nhưng “go under” mang tính thân mật hơn và phổ biến trong tiếng Anh nói.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “go under,” một số từ thường xuất hiện sau nó. Những kết hợp này giúp người học nói một cách tự nhiên hơn.
- Go under the bridge: physically passing beneath a bridge (Đi dưới cầu: đi qua phía dưới một cây cầu về mặt vật lý)
- Go under the table: pass below a table (Đi qua dưới bàn: đi qua phía dưới một cái bàn)
- Go under the fence: move beneath a fence (Đi dưới hàng rào: di chuyển bên dưới hàng rào)
- Go under the radar: to avoid notice (idiomatic) (“Go under the radar”: tránh bị chú ý (thành ngữ))
- Go under (a company/project): to fail or collapse financially (Go under (một công ty/dự án): thất bại hoặc sụp đổ về mặt tài chính)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go under sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go under sth” trong ngữ cảnh:
Anna: Did you see the dog go under the bench?
Anna: Bạn có thấy con chó chui xuống gầm ghế không?
Ben: Yes, it was trying to hide from the rain.
Ben: Vâng, nó đang cố tránh mưa.
Anna: Also, I heard that the bookstore in town went under last month.
Anna: Mình cũng nghe nói hiệu sách trong thị trấn đã phá sản vào tháng trước.
Ben: That’s sad. Many small shops are struggling these days.
Ben: Thật buồn. Nhiều cửa hàng nhỏ đang gặp khó khăn trong thời gian gần đây.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “go under”:
- The children __________ the fence to play in the garden.
- Unfortunately, the local restaurant __________ during the pandemic.
- We had to __________ the bridge to get to the other side.
- The cat quickly __________ the table when the doorbell rang.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Cụm từ “go under sth” có thể tách rời không? A: Không, “go under” không thể tách rời; tân ngữ đứng ngay sau cụm động từ này.
- Q: “Go under” trong kinh doanh có nghĩa là gì? A: Nó có nghĩa là một công ty hoặc dự án thất bại hoặc đóng cửa.
- Q: “Go under” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó không trang trọng và thường dùng trong tiếng Anh nói hàng ngày.
- Q: Tôi có thể nói “go under the table” để mô tả việc trốn không? A: Có, nó có nghĩa là di chuyển về phía dưới bàn, thường là để trốn.
- Q: Có những cụm từ tương tự với “go under sth” không? A: Có, những cụm từ như “crawl under,” “go below,” hoặc “go beneath” tương tự nhưng được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau.

