“Go back to sth” có nghĩa là gì?
“Go back to sth” có nghĩa là trở lại một chủ đề, địa điểm hoặc hoạt động trước đó. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó muốn quay lại hoặc tiếp tục điều gì đó đã làm trước đó.
Giới thiệu
Cụm từ “go back to sth” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh giúp bạn nói về việc trở lại với điều gì đó mà bạn đã rời bỏ trước đó. Dù bạn muốn quay lại chủ đề trước trong cuộc trò chuyện, trở về một nơi bạn đã từng đến, hay tiếp tục một hoạt động, “go back to sth” đều rất phù hợp. Hiểu được ý nghĩa của “go back to sth” có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn bằng cách làm cho câu nói trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn. Động từ cụm này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng. Bằng cách học cách sử dụng đúng, bạn có thể dễ dàng diễn đạt ý tưởng về việc trở lại hoặc tiếp tục.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: go back to something (sth)
- Loại: Nội động từ + giới từ
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Quay trở lại một nơi, chủ đề hoặc hoạt động trước đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Go back to sth” là một cụm động từ không tách rời với giới từ. Bạn không thể tách “go back” khỏi “to” khi sử dụng với một tân ngữ.
- Correct: go back to the question (Quay lại câu hỏi)
- Incorrect: go back the question to (Sai: go back the question to)
Mẫu:
-
Subject + go back + to + object (noun or pronoun)
- Example: I want to go back to the book. (Tôi muốn quay lại với cuốn sách.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Go back to sth”?
Bạn sử dụng cụm từ “go back to sth” khi muốn nói về việc trở lại một địa điểm, chủ đề hoặc hoạt động trước đó. Nó có thể chỉ việc trở lại về mặt vật lý, chẳng hạn như quay lại một thành phố, hoặc trở lại theo nghĩa bóng, như là quay lại một chủ đề trong cuộc thảo luận hoặc tiếp tục một công việc.
Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc đại từ đại diện cho thứ mà bạn quay lại.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng cụm từ “go back to sth” trong câu:
- Let’s go back to the main point of the meeting. (Chúng ta hãy quay lại vấn đề chính của cuộc họp.)
- After a short break, we will go back to the homework. (Sau một khoảng nghỉ ngắn, chúng ta sẽ tiếp tục làm bài tập về nhà.)
- I want to go back to my hometown next summer. (Mùa hè năm sau, tôi muốn trở về quê hương của mình.)
- Can we go back to the question you asked earlier? (Chúng ta có thể quay lại câu hỏi bạn đã hỏi lúc trước được không?)
- She decided to go back to studying after her vacation. (Cô ấy quyết định quay lại việc học sau kỳ nghỉ của mình.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự cụm từ hoặc bỏ quên giới từ “to.” Dưới đây là một số lỗi phổ biến kèm theo cách sửa:
- Incorrect: I want to go back my old school.
Correct: I want to go back to my old school. - Incorrect: Can we go back the topic?
Correct: Can we go back to the topic?
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Một số cụm từ tương tự bao gồm “return to sth” và “come back to sth.” Trong khi “go back to sth” nhấn mạnh việc quay lại một điều gì đó, “return to sth” mang tính trang trọng hơn. “Come back to sth” có thể ngụ ý việc trở lại về mặt vật lý hoặc quay lại một chủ đề, nhưng ít phổ biến trong văn viết trang trọng.
Ví dụ:
- Chúng ta cần quay lại vấn đề mà chúng ta đã thảo luận.
- Cô ấy sẽ trở lại việc học của mình vào tuần tới.
- Chúng ta hãy trở lại điểm đó sau nhé.
“Go back to sth” là lựa chọn tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Dưới đây là một số từ thông dụng được sử dụng với “go back to”:
- Go back to work – resume working (Quay lại làm việc – tiếp tục công việc)
- Go back to school – return to education (Quay lại trường học – trở lại việc học tập)
- Go back to the beginning – start over (Quay lại điểm bắt đầu – bắt đầu lại từ đầu)
- Go back to a topic – revisit a subject in discussion (Quay lại một chủ đề – xem xét lại một vấn đề đang được thảo luận)
- Go back to a place – physically return somewhere (Quay trở lại một nơi – trở về chỗ nào đó về mặt thể chất)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go back to sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go back to sth”:
Anna: We talked about the budget earlier. Can we go back to that?
Anna: Chúng ta đã nói về ngân sách trước đó. Chúng ta có thể quay lại chủ đề đó được không?
Mark: Sure, I think we need to discuss it more carefully.
Mark: Chắc chắn rồi, tôi nghĩ chúng ta cần xem xét kỹ hơn về vấn đề này.
Anna: Also, I want to go back to the idea of hiring a new assistant.
Anna: Ngoài ra, tôi muốn quay lại ý tưởng tuyển một trợ lý mới.
Mark: Good point. Let’s focus on that now.
Mark: Ý hay đấy. Giờ chúng ta hãy tập trung vào điều đó.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “go back to”:
- After lunch, we will _______ the project.
- Can you _______ the question you asked earlier?
- She plans to _______ her hometown next year.
- Let’s _______ the first chapter of the book.
Các câu hỏi thường gặp
- “Go back to sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là trở lại một nơi, chủ đề hoặc hoạt động trước đó.
- Cụm từ “go back to sth” có thể tách rời không? Không, cụm từ này không thể tách rời; “to” phải đi kèm với “go back.”
- Tôi có thể sử dụng “go back to sth” trong văn viết trang trọng không? Có, nhưng “return to sth” thường trang trọng hơn.
- Sự khác biệt giữa “go back to” và “come back to” là gì? “Go back to” nhấn mạnh việc di chuyển đi xa rồi quay lại, trong khi “come back to” tập trung vào việc trở lại gần người nói hoặc chủ đề hơn.
- “Go back to sth” có thể chỉ thời gian không? Có, nó có thể mang nghĩa quay trở lại một thời điểm hoặc khoảnh khắc trước đó trong một cuộc thảo luận hoặc câu chuyện.

