“Go towards sth” có nghĩa là gì?
“Go towards sth” có nghĩa là được sử dụng như một phần của khoản thanh toán hoặc hỗ trợ cho một việc gì đó. Nó thường đề cập đến tiền hoặc tài nguyên góp phần vào một mục đích cụ thể.
Giới thiệu
Cụm từ “go towards sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó mô tả cách tiền bạc, nỗ lực hoặc nguồn lực được hướng đến để giúp chi trả hoặc hỗ trợ cho một việc gì đó. Ví dụ, nếu bạn nói “The money will go towards buying a new car,” nghĩa là số tiền đó được dùng để góp phần mua chiếc xe mới. Hiểu được ý nghĩa của “go towards sth” rất quan trọng vì nó giúp bạn diễn đạt sự đóng góp hoặc thanh toán một phần một cách rõ ràng. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, kinh doanh và các ngữ cảnh trang trọng, làm cho nó trở thành một phần hữu ích trong vốn từ vựng của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: go towards something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: được sử dụng như một phần thanh toán hoặc hỗ trợ cho điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Go towards sth” là một cụm từ cố định và không thể tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “go” và “towards.” Cấu trúc là:
-
Subject + go/goes + towards + noun (something)
- Example: The donation goes towards the charity. (Số tiền quyên góp được dùng để hỗ trợ tổ chức từ thiện.)
Lưu ý rằng “go” thay đổi theo chủ ngữ (go/goes/went).
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Go towards sth”?
Sử dụng cụm từ “go towards sth” khi bạn muốn nói rằng tiền bạc, thời gian hoặc công sức đang được phân bổ hoặc áp dụng cho một mục đích cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh tài chính, gây quỹ, lập ngân sách hoặc khi giải thích cách tài nguyên được phân chia. Bạn cũng có thể dùng nó để nói về những đóng góp không phải bằng tiền, như công sức hoặc thời gian, hướng tới một mục tiêu.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên về cách sử dụng cụm từ “go towards sth in a sentence” để giúp bạn hiểu cách dùng của nó:
- The money from ticket sales will go towards funding the school trip. (Số tiền bán vé sẽ được dùng để tài trợ cho chuyến đi học của trường.)
- Part of my salary goes towards paying the mortgage every month. (Một phần lương của tôi được dùng để trả tiền thế chấp hàng tháng.)
- Donations go towards helping families in need. (Các khoản quyên góp được sử dụng để giúp đỡ các gia đình khó khăn.)
- Time spent practicing goes towards improving your skills. (Thời gian dành để luyện tập sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng của mình.)
- Some of the funds raised will go towards building a new playground. (Một phần số tiền quyên góp được sẽ được dùng để xây dựng một khu vui chơi mới.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn giữa “go towards sth” với “go to sth” hoặc sử dụng cụm từ này không đúng bằng cách tách rời động từ và giới từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: The money will go the charity towards.
- Correct: The money will go towards the charity.
- Incorrect: Part of the payment goes to towards the rent.
- Correct: Part of the payment goes towards the rent.
Hãy nhớ rằng, “go towards” là cụm động từ không tách rời và luôn đi kèm với danh từ hoặc đại từ mà nó liên quan đến.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Go towards sth” tương tự như các cụm từ như “đóng góp vào,” “được sử dụng cho,” hoặc “tính vào,” nhưng có những khác biệt tinh tế.
- Contribute to:: Tập trung vào việc thêm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ, thường là tự nguyện.
- Be used for:: Sử dụng chung các nguồn lực cho một mục đích, ít liên quan đến việc thanh toán một phần.
- Count towards:: Thông thường đề cập đến thành tựu hoặc yêu cầu, không phải tiền bạc.
Ví dụ: “Your donation goes towards the project” có nghĩa là số tiền giúp chi trả cho dự án, trong khi “Your donation contributes to the project” nhấn mạnh sự tham gia hoặc hỗ trợ.
Các cụm từ thường gặp
“Go towards” thường xuất hiện cùng với các danh từ liên quan đến tài chính hoặc nỗ lực. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến:
- Money – financial contributions or payments (Tiền – các khoản đóng góp hoặc thanh toán tài chính)
- Donation – gifts of money for charity (Quyên góp – tiền tặng cho từ thiện)
- Payment – partial or full payments (Thanh toán – thanh toán một phần hoặc toàn bộ)
- Funds – collected money for a purpose (Quỹ – tiền được thu thập cho một mục đích cụ thể)
- Effort – work or time spent on a goal (Nỗ lực – công sức hoặc thời gian bỏ ra để đạt được mục tiêu)
- Costs – expenses for something (Chi phí – khoản tiền chi cho một việc gì đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go towards sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go towards sth”:
Anna: How will the money from the bake sale be used?
Anna: Số tiền thu được từ việc bán bánh sẽ được sử dụng như thế nào?
Ben: All the money will go towards buying new books for the library.
Ben: Toàn bộ số tiền sẽ được dùng để mua sách mới cho thư viện.
Anna: That’s great! I’m happy to help.
Anna: Thật tuyệt! Tôi rất vui được giúp đỡ.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “go towards”:
- The funds raised ___________ building a new community center.
- Part of my paycheck ___________ paying for my car loan.
- Donations ___________ supporting local wildlife conservation.
Answers: go towards, goes towards, go towards
Câu hỏi thường gặp
- “Go towards sth” nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là được sử dụng như một phần của khoản thanh toán hoặc hỗ trợ cho một việc gì đó.
- “Go towards” có tách rời được không?
Không, “go towards” không tách rời được và luôn đi cùng nhau.
- “Go towards” có thể được dùng với những thứ không phải tiền không?
Có, nó có thể chỉ thời gian, công sức hoặc các nguồn lực khác được dành cho một mục tiêu.
- Sai lầm phổ biến khi dùng “go towards” là gì?
Việc tách riêng “go” và “towards” hoặc dùng cùng lúc “to towards” là sai.
- Các từ đồng nghĩa với “go towards” là gì?
Đóng góp cho, được sử dụng cho, hoặc tính vào (tùy theo ngữ cảnh).

