Ý nghĩa của “Go out for sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Go out for sth” có nghĩa là gì?

“Go out for sth” có nghĩa là rời khỏi nhà hoặc nơi hiện tại để lấy hoặc làm một việc gì đó cụ thể, thường là trong thời gian ngắn.

Giới thiệu

Cụm từ “go out for sth” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi nào đó để lấy hoặc tham gia vào một việc gì đó. Nó thường đề cập đến các hoạt động như đi ra ngoài để ăn tối, đi ra ngoài để đi dạo, hoặc đi ra ngoài để uống nước. Hiểu được “go out for sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp. Nó đặc biệt hữu ích vì thể hiện ý định và mục đích khi rời khỏi một địa điểm. Dù bạn đi ra ngoài để vui chơi, ăn uống hay tập thể dục, cụm động từ này sẽ làm cho lời nói hoặc bài viết của bạn rõ ràng và chi tiết hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: go out for sth (đi ra ngoài để làm gì đó)
  • Loại: Nội động từ + Giới từ + Tân ngữ
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Rời khỏi một nơi để làm hoặc lấy thứ gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Go out for sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “go out” và “for sth” ra.

Pattern: Subject + go out + for + object (something)

Ví dụ:

  • She goes out for coffee every morning. (Cô ấy đi ra ngoài uống cà phê mỗi sáng.)
  • We went out for a walk after dinner. (Chúng tôi đi dạo sau bữa tối.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Go out for sth”?

Sử dụng cụm từ “go out for sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó rời khỏi nơi hiện tại để làm một hoạt động cụ thể hoặc lấy một thứ gì đó. Nó thường ngụ ý một chuyến đi ngắn hoặc hoạt động bên ngoài nhà hoặc nơi thường xuyên.

Các hoạt động phổ biến bao gồm các hoạt động xã hội (go out for dinner, go out for drinks), tập thể dục (go out for a run), hoặc việc vặt (go out for groceries).

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn muốn giải thích kế hoạch của mình cho buổi tối. Bạn có thể nói:

  • “I’m going out for dinner with friends tonight.” (Tối nay tôi sẽ đi ăn tối cùng bạn bè.)
  • “He goes out for a jog every morning before work.” (Anh ấy ra ngoài chạy bộ mỗi sáng trước khi đi làm.)
  • “We went out for some fresh air during the break.” (Chúng tôi ra ngoài hít thở không khí trong lành trong giờ nghỉ.)
  • “She often goes out for coffee after meetings.” (Cô ấy thường đi ra ngoài uống cà phê sau các cuộc họp.)
  • “They decided to go out for drinks after the game.” (Họ quyết định ra ngoài uống nước sau trận đấu.)

Những câu này rõ ràng cho thấy cách dùng “go out for sth” trong câu, chỉ việc ra ngoài để làm một hoạt động nào đó.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ “go out for sth” với những cụm từ khác. Dưới đây là những lỗi thường gặp và cách sửa chữa:

  • Incorrect: I go out something for dinner.
    Correct: I go out for dinner.
  • Incorrect: She goes for out a walk.
    Correct: She goes out for a walk.
  • Incorrect: We go out to the shop for buy milk.
    Correct: We go out for milk. / We go out to buy milk.

Hãy nhớ, “go out for” phải được theo sau bởi việc bạn đi ra ngoài để làm hoặc lấy, không được tách rời hay sắp xếp lại.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Go out for sth” tương tự như các cụm từ như “go for sth” hoặc “go out to do sth,” nhưng có những điểm khác biệt.

  • Go for sth:: Thông thường có nghĩa là chọn hoặc cố gắng lấy một thứ gì đó, nhưng không phải lúc nào cũng ngụ ý rời khỏi một nơi. Ví dụ: Tôi đang “go out for” bánh sô cô la.
  • Go out to do sth:: Nhấn mạnh mục đích rõ ràng hơn, thường đi kèm với một động từ. Ví dụ: Tôi đi ra ngoài để mua đồ tạp hóa.

“Go out for sth” thường tập trung vào các hoạt động hoặc chuyến đi ngắn, trong khi “go for sth” có thể mang tính chung hơn, và “go out to do sth” nhấn mạnh vào hành động.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số đồ vật thường dùng với cụm từ “go out for” và ý nghĩa của chúng:

  • Go out for dinner: Leave to eat at a restaurant (Ra ngoài ăn tối: Rời đi để ăn tại nhà hàng)
  • Go out for drinks: Leave to have alcoholic or non-alcoholic beverages socially (“Go out for drinks”: Ra ngoài để uống đồ uống có cồn hoặc không cồn trong bối cảnh xã hội)
  • Go out for a walk: Leave to walk for exercise or relaxation (“Go out for a walk”: Ra ngoài đi bộ để tập thể dục hoặc thư giãn)
  • Go out for coffee: Leave to drink coffee socially (“Go out for coffee”: Ra ngoài uống cà phê để giao lưu xã hội)
  • Go out for a run: Leave to jog or run for exercise (“Go out for a run”: Ra ngoài chạy bộ hoặc chạy để tập thể dục)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go out for sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go out for sth”:

Anna: Do you want to go out for dinner tonight?
Anna: Tối nay bạn có muốn ra ngoài ăn tối không?

Ben: Sure! Where do you want to go?
Ben: Chắc chắn rồi! Bạn muốn đi đâu?

Anna: Maybe that new Italian place downtown.
Anna: Có thể là quán Ý mới ở trung tâm thành phố.

Ben: Sounds great. I love going out for dinner there.
Ben: Nghe tuyệt đấy. Tôi rất thích đi ăn tối ở đó.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) I go out for a movie every weekend.
  • B) I go out a movie for every weekend.
  • C) I go for out a movie every weekend.

Correct answer: A) I go out for a movie every weekend.

Fill in the blank:

We usually ________ for coffee after work.

  • go out for
  • go for out
  • go out to

Correct answer: go out for

Các câu hỏi thường gặp

  • Q: Có thể dùng “go out for sth” cho việc chạy việc vặt không? A: Có, bạn có thể nói “go out for groceries” hoặc những việc vặt tương tự.
  • Q: “Go out for” có tách rời được không? A: Không, cụm từ này không tách rời được và phải đứng liền nhau trước tân ngữ.
  • Q: Cụm từ “go out for sth” phù hợp với trình độ nào? A: Nó phù hợp với người học từ trình độ sơ cấp đến trung cấp (A2–B2).
  • Q: Tôi có thể nói “go out for a movie” không? A: Có, đó là cách tự nhiên để nói bạn đang ra ngoài xem phim.
  • Q: Sự khác biệt giữa “go out for sth” và “go for sth” là gì? A: “Go out for sth” có nghĩa là ra ngoài để làm hoặc lấy cái gì đó, trong khi “go for sth” có thể có nghĩa là chọn hoặc cố gắng lấy nó.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.