“Go through with sth” có nghĩa là gì?
“Go through with sth” có nghĩa là hoàn thành hoặc thực hiện một kế hoạch, lời hứa hoặc quyết định, đặc biệt khi điều đó khó khăn hoặc thách thức.
Giới thiệu
Cụm từ “go through with sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động thực hiện điều gì đó mà bạn đã lên kế hoạch hoặc hứa hẹn. Điều này có thể là hoàn thành một dự án hoặc giữ lời hứa, ngay cả khi bạn cảm thấy không chắc chắn hoặc gặp phải khó khăn. Hiểu ý nghĩa của “go through with sth” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và cam kết, làm nổi bật hành động hoàn thành điều gì đó bất chấp những khó khăn. Cụm từ này rất hữu ích trong nhiều tình huống thực tế, như đưa ra quyết định, thực hiện trách nhiệm hoặc giữ vững kế hoạch.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: go through with something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: hoàn thành hoặc thực hiện một kế hoạch hay lời hứa
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Go through with sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng (một thứ gì đó). Nó không thể tách rời, vì vậy bạn không thể đặt đối tượng giữa “go through” và “with.”
Correct pattern: go through with + somethingExample: She decided to go through with the wedding. (Cô ấy đã quyết định tiến hành đám cưới.)
Incorrect pattern: go through + something + with (not used)Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Go through with sth”?
Sử dụng cụm từ “go through with sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó hoàn thành một hành động hoặc kế hoạch, đặc biệt là sau một thời gian do dự hoặc gặp khó khăn. Nó thường ngụ ý rằng quyết định hoặc kế hoạch đó là nghiêm túc hoặc quan trọng.
Nó thường được sử dụng với các hành động như kế hoạch, lời hứa, quyết định hoặc thỏa thuận.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn của bạn đang lo lắng về việc làm một kỳ thi quan trọng nhưng quyết định tiếp tục và hoàn thành nó. Bạn có thể nói: “Go through with it.”
- She was scared but went through with the exam. (Cô ấy rất sợ nhưng vẫn quyết tâm làm bài kiểm tra.)
- Despite the problems, they went through with the project. (Dù gặp nhiều khó khăn, họ vẫn quyết tâm hoàn thành dự án.)
- He promised to help and went through with his promise. (Anh ấy đã hứa giúp đỡ và đã thực hiện lời hứa đó.)
- They almost canceled the trip but went through with it in the end. (Họ suýt nữa thì hủy chuyến đi nhưng cuối cùng vẫn quyết định thực hiện.)
- Going through with such a big decision takes courage. (Việc quyết tâm thực hiện một quyết định lớn như vậy đòi hỏi sự can đảm.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “go through with sth in a sentence” một cách tự nhiên để mô tả việc hoàn thành các hành động.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa:
- Incorrect: She went through the wedding with.
- Correct: She went through with the wedding.
- Incorrect: They went through with the plan it.
- Correct: They went through with the plan.
Hãy nhớ, tân ngữ luôn đứng sau cụm từ “go through with.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “carry out,” “follow through,” và “complete.” Tuy nhiên, “go through with sth” thường ngụ ý làm điều gì đó mặc dù có nghi ngờ hoặc khó khăn, trong khi “carry out” mang tính trung lập hơn, và “follow through” nhấn mạnh việc hoàn thành những gì đã bắt đầu.
- Carry out:: thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
- Follow through:: tiếp tục một hành động cho đến khi hoàn thành.
- Go through with sth:: hoàn thành một việc khó khăn hoặc quan trọng.
Ví dụ, bạn có thể “thực hiện một thí nghiệm,” “theo đuổi lời hứa,” hoặc “go through with một kế hoạch” khi điều đó khó khăn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến thường dùng với cụm từ “go through with”:
- Plan: to complete or execute a plan. (Kế hoạch: hoàn thành hoặc thực hiện một kế hoạch.)
- Promise: to keep a promise. (Lời hứa: giữ lời hứa.)
- Decision: to carry out a decision made. (Quyết định: thực hiện một quyết định đã được đưa ra.)
- Project: to finish a project. (Dự án: hoàn thành một dự án.)
- Marriage/Wedding: to complete the wedding despite doubts. (Hôn nhân/Đám cưới: hoàn tất đám cưới mặc dù còn nghi ngờ.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go through with sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go through with sth”:
Anna: Are you sure you want to go through with the job interview?
Anna: Cậu có chắc muốn tiếp tục tham gia buổi phỏng vấn xin việc không?
Ben: Yes, even though I’m nervous, I think I should try my best.
Ben: Vâng, dù tôi có lo lắng, tôi nghĩ mình nên cố gắng hết sức.
Anna: That’s great! Going through with it shows real courage.
Anna: Thật tuyệt vời! Việc quyết tâm làm điều đó thể hiện sự dũng cảm thực sự.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) She decided to go through the promise with.
- b) She decided to go through with the promise.
- c) She decided to go with the promise through.
Answer: b) She decided to go through with the promise.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Go through with sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “He went through with the plan.”
- Q:”Go through with” có thể tách rời không? Không, tân ngữ phải đứng sau “go through with.”
- Q:Nó có thể được dùng cho những hành động nhỏ không? Nó chủ yếu được dùng cho những hành động quan trọng hoặc khó khăn.
- Q:Từ đồng nghĩa với “go through with sth” là gì? “Follow through” hoặc “carry out” có nghĩa tương tự.
- Q:”Go through with sth” có ngụ ý khó khăn không? Có, nó thường ngụ ý hoàn thành điều gì đó mặc dù gặp phải thử thách.

