Ý nghĩa của “Go for sb”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Go for sb” có nghĩa là gì?

“Go for sb” có nghĩa là cố gắng tiếp cận hoặc tấn công ai đó, hoặc chọn ai đó cho một mục đích cụ thể. Cụm từ này thường được dùng trong tiếng Anh không trang trọng để mô tả việc theo đuổi hoặc nhắm vào một người.

Giới thiệu

Cụm từ go for sb là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với nhiều nghĩa liên quan tùy theo ngữ cảnh. Hiểu được ý nghĩa của go for sb giúp người học sử dụng đúng trong giao tiếp và viết lách. Thường thì, nó có nghĩa là tấn công hoặc cố gắng làm hại ai đó về mặt thể chất, nhưng cũng có thể mang nghĩa chọn hoặc lựa ai đó cho một nhiệm vụ, cơ hội hoặc cuộc thi. Sự đa dụng này khiến nó trở nên hữu ích trong tiếng Anh hàng ngày. Biết cách dùng “go for sb” một cách tự nhiên sẽ cải thiện kỹ năng nói và hiểu của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Động từ cụm: go for somebody
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: cố gắng chiếm lấy, tấn công hoặc chọn ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Go for sb” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng (một ai đó).

  • It is inseparable: you cannot put anything between “go” and “for.” (Nó không thể tách rời: bạn không thể đặt bất cứ thứ gì giữa “go” và “for.”)
  • Correct pattern: go for + somebody
  • Incorrect: go somebody for (Sai: go somebody for)

Ví dụ:

  • They decided to go for him in the debate. (Họ quyết định “Go for him” trong cuộc tranh luận.)
  • Don’t go for her during the argument. (Đừng “go for” cô ấy trong lúc tranh cãi.)

Làm thế nào để sử dụng “Go for sb”?

Bạn có thể dùng “go for sb” khi nói về việc cố gắng thu hút sự chú ý của ai đó, tấn công ai đó, hoặc chọn ai đó cho một vai trò hoặc nhiệm vụ. Ngữ cảnh sẽ làm rõ ý nghĩa. Ví dụ, trong thể thao, “go for sb” có nghĩa là cạnh tranh với họ. Trong một cuộc đánh nhau, nó có nghĩa là tấn công họ về thể chất. Trong phỏng vấn xin việc, nó có thể có nghĩa là chọn một ứng viên.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên để minh họa cách sử dụng cụm từ “go for sb” trong câu:

  • During the match, the boxer went for his opponent with a strong punch. (Trong trận đấu, võ sĩ đã tấn công đối thủ bằng một cú đấm mạnh mẽ.)
  • She decided to go for the manager position at her company. (Cô ấy quyết định ứng tuyển vào vị trí quản lý tại công ty của mình.)
  • The dog suddenly went for the stranger in the park. (Con chó đột nhiên lao vào tấn công người lạ trong công viên.)
  • In the election, the candidate went for his rival in the debate. (Trong cuộc bầu cử, ứng viên đã công kích đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.)
  • They chose to go for Sarah to lead the project. (Họ đã chọn Sarah làm người dẫn dắt dự án.)

Những ví dụ này cho thấy cách “go for sb” có thể mang nghĩa tấn công, lựa chọn hoặc cạnh tranh với ai đó.

Những lỗi thường gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng cụm từ sai cách. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: I will go him for the job.
  • Correct: I will go for him for the job.
  • Incorrect: She went for attack him.
  • Correct: She went for him in the attack.

Hãy nhớ, “go for” phải được theo ngay lập tức bởi người (sb) mà không thay đổi thứ tự.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Go for sb” tương tự như một số động từ cụm và cách diễn đạt khác nhưng có cách sử dụng riêng biệt. Ví dụ:

  • Go after sb:: Thường có nghĩa là đuổi theo hoặc theo đuổi ai đó, đôi khi là về mặt thể chất hoặc trong cuộc thi đấu.
  • Go at sb:: Thông thường có nghĩa là tấn công ai đó về thể chất hoặc bằng lời nói.
  • Choose sb:: Trang trọng hơn “go for sb” khi chọn ai đó là gì?

Sự khác biệt là “go for sb” có thể mang nghĩa cả tấn công và lựa chọn, tùy vào ngữ cảnh. “Go after sb” nhấn mạnh hơn vào việc theo đuổi, còn “go at sb” thì nhấn mạnh vào việc tấn công.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số đồ vật phổ biến được sử dụng với cụm từ “go for sb” và ý nghĩa của chúng:

  • Go for a player: Choose or attack a player in sports. (Go for a player: Chọn hoặc tấn công một cầu thủ trong thể thao.)
  • Go for a candidate: Select a person for a job or position. (Go for a candidate: Chọn một người cho công việc hoặc vị trí.)
  • Go for an opponent: Compete against or attack someone. (Go for một đối thủ: Cạnh tranh hoặc tấn công ai đó.)
  • Go for a target: Aim to hit or attack someone. (Nhắm vào mục tiêu: Cố gắng đánh trúng hoặc tấn công ai đó.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go for sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go for sb” một cách tự nhiên:

Anna: Did you see the boxer go for his opponent in the last round?
Anna: Cậu có thấy võ sĩ đó tấn công đối thủ trong hiệp cuối không?

Ben: Yes, he really went for him with some strong punches.
Ben: Đúng vậy, anh ấy thật sự lao vào đánh anh ta bằng những cú đấm rất mạnh.

Anna: Also, are they going to go for Sarah for the team leader role?
Anna: Ngoài ra, họ có định chọn Sarah làm trưởng nhóm không?

Ben: I think so. She’s the best choice.
Ben: Tôi cũng nghĩ vậy. Cô ấy là lựa chọn tốt nhất.

Luyện tập

Try these exercises to test your understanding of “go for sb”:

Choose the correct sentence:

  • a) She went for him in the competition.
  • b) She went him for in the competition.
  • c) She went for in him the competition.

Fill in the blank:

During the fight, the dog suddenly _______ the stranger.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Go for sb” có thể nghĩa là tấn công ai đó không? A: Có, nó thường có nghĩa là tấn công hoặc cố gắng đánh ai đó.
  • Q: “Go for sb” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được; bạn phải giữ nguyên cụm “go for”.
  • Q: “Go for sb” có thể nghĩa là chọn ai đó không? A: Có, nó có thể nghĩa là lựa chọn hoặc chọn ai đó cho một vai trò.
  • Q: Cụm từ “go for sb” phù hợp với trình độ nào? A: Nó thường được dạy ở trình độ trung cấp (B1).
  • Q: “Go for sb” khác với “go after sb” như thế nào? A: “Go after sb” nhấn mạnh vào việc đuổi theo, trong khi “go for sb” có thể nghĩa là tấn công hoặc lựa chọn ai đó.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.