“Give yourself up to doing sth” có nghĩa là gì?
“Give yourself up to doing sth” có nghĩa là hoàn toàn cho phép bản thân tập trung vào hoặc tận hưởng một hoạt động mà không giữ lại gì.
Giới thiệu
Cụm từ “Give yourself up to doing sth” được sử dụng khi ai đó hoàn toàn dành trọn thời gian, năng lượng hoặc sự chú ý của mình cho một hoạt động. Nó gợi ý việc buông bỏ bản thân vào trải nghiệm, thường là với niềm vui hoặc sự tham gia sâu sắc. Ý nghĩa của give yourself up to doing sth bao gồm việc từ bỏ những phiền nhiễu hay lo lắng và hoàn toàn đắm chìm vào những gì bạn đang làm. Cách diễn đạt này phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết, đặc biệt khi mô tả những khoảnh khắc đam mê, thư giãn hoặc tập trung cao độ.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Động từ cụm: Give yourself up to doing something
- Loại: Không tách rời
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Hoàn toàn cam kết hoặc đầu hàng trước một hoạt động nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Give yourself up to doing sth” là một cụm không tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn từ vào giữa “give yourself up” và “to doing sth.” Cấu trúc theo mẫu sau:
-
Give yourself up to + verb-ing (gerund)
- Example: She gave herself up to enjoying the music. (Cô ấy hoàn toàn đắm mình trong việc thưởng thức âm nhạc.)
Lưu ý rằng “yourself” có thể được thay thế bằng các đại từ phản thân khác tùy thuộc vào chủ ngữ (ví dụ: himself, herself, themselves).
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Give yourself up to doing sth”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang hoàn toàn tập trung hoặc đắm chìm vào một hành động. Nó thường truyền tải cảm giác thư giãn, đam mê hoặc sự tham gia sâu sắc. Cụm từ này phù hợp với cả ngữ cảnh tích cực và trung tính nhưng hiếm khi dùng cho những hành động tiêu cực.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Sau một tuần dài, tôi đã give myself up to reading my favorite novel,” để thể hiện rằng bạn hoàn toàn tận hưởng hoạt động đó.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ thực tế về cách sử dụng cụm từ “give yourself up to doing sth” trong câu:
- During the holiday, he gave himself up to exploring new places without worrying about work. (Trong kỳ nghỉ, anh ấy hoàn toàn đắm chìm vào việc khám phá những địa điểm mới mà không phải lo lắng về công việc.)
- She gave herself up to painting, losing track of time in her creative flow. (Cô ấy hoàn toàn đắm chìm vào việc vẽ tranh, quên mất cả thời gian trong dòng chảy sáng tạo của mình.)
- When you give yourself up to doing something you love, it can be very rewarding. (Khi bạn hoàn toàn đắm chìm vào việc làm điều mình yêu thích, điều đó có thể mang lại nhiều niềm vui và ý nghĩa.)
- They gave themselves up to dancing all night at the festival. (Họ hoàn toàn đắm chìm trong việc nhảy múa suốt đêm tại lễ hội.)
- It’s important to give yourself up to relaxation sometimes to recharge your energy. (Đôi khi bạn cần hoàn toàn thư giãn để nạp lại năng lượng cho bản thân.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn cụm từ hoặc sử dụng các dạng sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: Give yourself up doing sth.
- Correct: Give yourself up to doing sth.
- Incorrect: She gave herself up for watching TV.
- Correct: She gave herself up to watching TV.
Hãy nhớ luôn sử dụng “to” theo sau bởi động từ dạng gerund (động từ + -ing).
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “throw yourself into something” và “lose yourself in something.” Trong khi tất cả đều diễn tả sự tham gia sâu sắc, “give yourself up to doing sth” nhấn mạnh việc buông bỏ hoặc cho phép bản thân hoàn toàn đắm chìm vào điều gì đó.
“Throw yourself into something” thường gợi ý sự nỗ lực tích cực, năng động, trong khi “lose yourself in something” nhấn mạnh sự đắm chìm về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Ví dụ:
- Anh ấy hoàn toàn đắm mình vào việc viết thơ.
- Cô ấy dốc hết sức mình vào việc luyện tập cho cuộc chạy marathon.
- Họ hoàn toàn đắm chìm trong âm nhạc.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những đối tượng và hoạt động thường được sử dụng với cụm từ “give yourself up to”:
- Giving yourself up to relaxation: Taking time to rest and unwind. (“Give yourself up to relaxation”: Dành thời gian để nghỉ ngơi và thư giãn.)
- Giving yourself up to work: Fully focusing on your job or tasks. (“Giving yourself up to work”: Tập trung hoàn toàn vào công việc hoặc nhiệm vụ của bạn.)
- Giving yourself up to pleasure: Enjoying something enjoyable without restraint. (“Giving yourself up to pleasure”: Tận hưởng điều gì đó thú vị một cách thỏa thích không kiềm chế.)
- Giving yourself up to creativity: Letting your imagination flow freely. (Give yourself up to creativity: Hãy để trí tưởng tượng của bạn tự do bay bổng.)
- Giving yourself up to meditation: Deeply engaging in mindfulness or calm reflection. (“Giving yourself up to meditation”: Tận tâm hoàn toàn vào việc thiền định, tập trung sâu sắc vào chánh niệm hoặc sự suy ngẫm bình yên.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến give yourself up to doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ một cách tự nhiên:
Anna: You look so relaxed today. What’s your secret?
Anna: Hôm nay trông bạn thật thư thái. Bí quyết của bạn là gì vậy?
Ben: I finally gave myself up to reading that novel I bought last month.
Ben: Cuối cùng tôi cũng hoàn toàn đắm chìm vào việc đọc cuốn tiểu thuyết mà tôi đã mua tháng trước.
Anna: That sounds nice! Sometimes we just need to do that and forget about everything else.
Anna: Nghe thật tuyệt! Đôi khi chúng ta chỉ cần thả mình vào điều đó và quên hết mọi thứ khác đi.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of the phrase:
- After a stressful day, I like to _______ myself _______ listening to music.
- She gave _______ up to painting for hours yesterday.
- They decided to give themselves up _______ exploring the city.
(Answers: give / up to; herself; to)
Câu hỏi thường gặp
- “Give yourself up to doing sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là hoàn toàn cho phép bản thân tập trung hoặc tận hưởng một hoạt động nào đó.
- Cụm từ “give yourself up to doing sth” là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể dùng “give yourself up” mà không có “to doing sth” không? Có, nhưng ý nghĩa sẽ thay đổi. Khi đứng một mình, “give yourself up” thường có nghĩa là đầu hàng ai đó hoặc điều gì đó, ví dụ như cảnh sát.
- Cấu trúc ngữ pháp của cụm từ này là gì? Nó theo cấu trúc: give yourself up to + động từ thêm đuôi -ing (gerund).
- Các đại từ khác có thể thay thế “yourself” không? Có, bạn có thể dùng các đại từ phản thân như himself, herself, themselves, tùy thuộc vào chủ ngữ.

