“Give up doing sth” có nghĩa là gì?
“Give up doing sth” có nghĩa là ngừng làm một hoạt động hoặc thói quen nào đó, thường vì nó khó khăn, có hại hoặc không còn thú vị nữa.
Giới thiệu
Cụm từ “give up doing sth” là một cách diễn đạt tiếng Anh phổ biến dùng để chỉ việc từ bỏ hoặc ngừng làm một việc gì đó. “sth” là viết tắt của “something,” nghĩa là bạn sẽ thay thế bằng hoạt động cụ thể mà bạn muốn nói đến. Hiểu được ý nghĩa của give up doing sth giúp người học diễn đạt khi họ quyết định ngừng một thói quen, hoạt động hoặc hành vi nào đó. Ví dụ, bạn có thể nói, “I gave up smoking” hoặc “She gave up playing tennis.” Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn trang trọng, và thường ngụ ý một quyết định dừng làm việc gì đó một cách lâu dài hoặc vĩnh viễn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: give up doing something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: ngừng làm một hoạt động hoặc thói quen nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Give up” là một cụm động từ không thể tách rời khi theo sau bởi một động từ kết thúc bằng -ing (danh động từ). Bạn không thể tách “give up” và động từ đó ra. Cấu trúc phổ biến là:
-
Subject + give up + verb-ing (gerund)
- Example: She gave up smoking. (Cô ấy đã từ bỏ việc hút thuốc.)
Lưu ý rằng bạn không thể nói “give something up doing” hoặc “give up to do.” Luôn sử dụng “give up” theo sau bởi động từ dạng gerund.
Làm thế nào để sử dụng “Give up doing sth”?
Cụm từ này được sử dụng khi ai đó ngừng một hoạt động hoặc thói quen, thường sau khi thử hoặc quyết định rằng nó không có lợi. Nó thường được dùng với các thói quen như hút thuốc, uống rượu, hoặc các hoạt động như chơi thể thao hoặc học một môn học. Nó có thể diễn tả một quyết định được đưa ra vì lý do sức khỏe, thời gian hoặc cá nhân.
Sử dụng “give up” + động từ thêm -ing để nói về việc từ bỏ một hành động, ví dụ:
- “He gave up eating junk food to improve his health.” (Anh ấy từ bỏ việc ăn đồ ăn nhanh để cải thiện sức khỏe của mình.)
- “I had to give up working late because it was too tiring.” (Tôi đã phải từ bỏ việc làm muộn vì nó quá mệt mỏi.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên sử dụng cụm từ “give up doing sth” trong câu:
- After many attempts, Maria gave up learning French because it was too difficult. (Sau nhiều lần cố gắng, Maria đã từ bỏ việc học tiếng Pháp vì nó quá khó.)
- John gave up playing football after his injury. (John đã từ bỏ việc chơi bóng đá sau khi bị chấn thương.)
- Many people give up smoking to live a healthier life. (Nhiều người từ bỏ việc hút thuốc để có một cuộc sống khỏe mạnh hơn.)
- She gave up trying to fix the old computer and bought a new one. (Cô ấy từ bỏ việc cố gắng sửa chiếc máy tính cũ và mua một chiếc mới.)
- We decided to give up watching TV and read more books instead. (Chúng tôi quyết định không xem tivi nữa mà chuyển sang đọc nhiều sách hơn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Rất dễ mắc lỗi khi sử dụng cụm từ “give up doing sth.” Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng để giúp bạn:
- Incorrect: He gave up to smoke.
- Correct: He gave up smoking.
- Incorrect: She gave up do exercise.
- Correct: She gave up doing exercise.
- Incorrect: I gave up it.
- Correct: I gave it up. (When “give up” is followed by a noun, the object can come between “give” and “up.”)
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ khác có thể tương tự như “give up doing sth,” nhưng chúng có những khác biệt nhỏ. Ví dụ, “stop doing sth” có nghĩa là ngừng một hoạt động nhưng có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. “Quit doing sth” rất gần nghĩa và thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- Give up doing sth:: dừng hoàn toàn, thường sau khi đã cố gắng hết sức.
- Stop doing sth:: có thể là vĩnh viễn hoặc tạm thời.
- Quit doing sth:: tương tự như “give up”, nhưng thân mật hơn.
Ví dụ: “She gave up smoking” và “She stopped smoking” — cả hai đều có nghĩa là cô ấy không còn hút thuốc nữa, nhưng “gave up” thường ngụ ý một quyết định sau khi đã cố gắng.
Các cụm từ thường gặp
“Give up” thường được sử dụng với các hoạt động hoặc thói quen phổ biến. Dưới đây là một số cụm từ kết hợp phổ biến:
- Give up smoking – stop smoking cigarettes (Bỏ hút thuốc – ngừng hút thuốc lá)
- Give up drinking – stop consuming alcohol (Từ bỏ việc uống rượu – ngừng tiêu thụ đồ uống có cồn)
- Give up trying – stop making efforts (Từ bỏ cố gắng – ngừng nỗ lực)
- Give up playing – stop playing a sport or instrument (Give up playing – ngừng chơi một môn thể thao hoặc nhạc cụ)
- Give up working – stop working, often due to retirement or exhaustion (“Give up working” – ngừng làm việc, thường do nghỉ hưu hoặc kiệt sức)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến give up doing sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “give up doing sth”:
Anna: I’ve been trying to learn the guitar, but it’s so hard.
Anna: Tôi đã cố gắng học chơi guitar nhưng thật sự rất khó.
Ben: Don’t give up doing it! Practice makes perfect.
Ben: Đừng từ bỏ việc làm điều đó! Luyện tập nhiều sẽ thành thạo.
Anna: I might give up playing if I don’t improve soon.
Anna: Nếu không tiến bộ sớm, mình có thể sẽ từ bỏ việc chơi.
Ben: Just keep trying. Maybe try some lessons.
Ben: Cứ tiếp tục cố gắng đi. Có thể thử học thêm vài buổi.
Luyện tập
Try to complete the sentences using the correct form of “give up doing sth”:
- She decided to _______ (smoke) for health reasons.
- He gave up _______ (play) basketball after his injury.
- We should never _______ (try) to learn new things.
- They gave up _______ (watch) TV to spend more time together.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Tôi có thể nói “give up to do something” được không? Không, luôn luôn dùng “give up” + động từ thêm -ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
- Q:”Give up doing sth” có phải là ngôn ngữ trang trọng không? Nó phổ biến trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.
- Q:”Give up” có thể bị chia tách bởi một tân ngữ không? Có, nhưng chỉ khi theo sau là một danh từ, ví dụ như “give it up.”
- Q:Sự khác biệt giữa “give up” và “quit” là gì? Chúng tương tự nhau, nhưng “quit” mang tính thân mật hơn và phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- Q:”Give up” có thể được dùng để chỉ việc tạm dừng không? Thông thường nó ngụ ý việc dừng lại vĩnh viễn, nhưng còn tùy vào ngữ cảnh.

