“Come after sb” nghĩa là gì?
“Come after sb” có nghĩa là theo sau ai đó, có thể là về mặt vật lý hoặc theo trình tự, hoặc là tấn công hoặc chỉ trích họ. Đây là một cụm động từ phổ biến được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Giới thiệu
Cụm từ come after sb là một động từ cụm tiếng Anh hữu ích nhưng thường gây nhầm lẫn cho người học. Nó có thể mang nghĩa là theo sát ai đó, dù khi di chuyển hay theo thứ tự, hoặc có thể nghĩa là tấn công hoặc đối đầu với ai đó, cả về thể chất lẫn lời nói. Hiểu được ý nghĩa của come after sb sẽ giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết lách. Cụm từ này xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày, truyện kể và cả các bản tin, vì vậy biết cách dùng sẽ nâng cao khả năng nói và hiểu tiếng Anh của bạn. Hướng dẫn này sẽ giải thích ý nghĩa, ngữ pháp, ví dụ và những lỗi thường gặp cần tránh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: come after somebody
- Loại: ngoại động từ (cần có tân ngữ)
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: theo dõi hoặc tấn công ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Come after sb” là một cụm động từ chuyển tiếp, có nghĩa là nó luôn cần một tân ngữ (một ai đó).
- It is inseparable: you cannot put the object between “come” and “after”. (Nó không thể tách rời: bạn không thể đặt tân ngữ giữa “come” và “after”.) Correct pattern: come after + somebody Incorrect: come + somebody + after
Làm thế nào để sử dụng “Come after sb”?
Bạn dùng cụm từ “come after sb” khi muốn nói về việc ai đó theo sau người khác về mặt vật lý, như trong một cuộc rượt đuổi, hoặc theo sau họ theo thứ tự hoặc trình tự. Nó cũng có thể có nghĩa là tấn công hoặc chỉ trích ai đó, dù bằng lời nói hay hành động.
Ví dụ:
- When talking about chasing: “The dog came after the cat.” (Con chó đuổi theo con mèo.)
- When talking about sequence: “In the race, Sarah came after John.” (Trong cuộc đua, Sarah về sau John.)
- When talking about attacking or confronting: “The manager came after the employee for missing the deadline.” (Khi nói về việc tấn công hoặc đối đầu: “Người quản lý đã trách mắng nhân viên vì đã trễ hạn.”)
Ví dụ
- The police came after the suspect quickly. (Cảnh sát nhanh chóng truy đuổi nghi phạm.)
- She came after me in the queue at the store. (Cô ấy đến sau tôi trong hàng đợi ở cửa hàng.)
- After the meeting, the boss came after me with lots of questions. (Sau cuộc họp, sếp đã đến gặp tôi và hỏi rất nhiều câu hỏi.)
- In the competition, he came after the winner by just a few points. (Trong cuộc thi, anh ấy chỉ kém người chiến thắng vài điểm.)
- The dog came after the thief when he tried to escape. (Con chó đã đuổi theo tên trộm khi hắn cố gắng chạy trốn.)
Những ví dụ này cho thấy cách “come after sb in a sentence” hoạt động trong các tình huống khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: The dog came me after.
Correct: The dog came after me. - Incorrect: She came after.
Correct: She came after him/her. - Incorrect: They come after quickly.
Correct: They came after him quickly.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Come after sb” và “go after sb”:
- “Come after sb” thường ngụ ý theo sau ai đó về phía người nói hoặc theo một trình tự.
- “Go after sb” thường có nghĩa là đuổi theo hoặc theo đuổi ai đó một cách tích cực, đôi khi với ý định bắt hoặc tấn công.
“Come after sb” và “follow sb”:
- “Follow sb” mang nghĩa chung hơn và có thể chỉ việc đi theo sau ai đó hoặc bắt chước hành động của họ.
- “Come after sb” cụ thể hơn về thứ tự hoặc sự theo đuổi và thường ngụ ý việc theo sau gần hơn hoặc ngay lập tức hơn.
Các cụm từ thường gặp
- Come after someone (Theo đuổi ai đó)
- Come after the winner (Theo đuổi người chiến thắng)
- Come after the thief (Đuổi theo tên trộm)
- Come after the leader (Theo sau nhà lãnh đạo)
- Come after the target (Theo sát mục tiêu)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come after sb:
Đối thoại trong đời thực
Tom: Did you see the dog come after the kids?
Tom: Cậu có thấy con chó đuổi theo bọn trẻ không?
Anna: Yes, it was scary, but luckily it stopped before reaching them.
Anna: Vâng, thật đáng sợ, nhưng may mắn là nó đã dừng lại trước khi đến gần họ.
Tom: I also heard the boss came after Sarah for being late to the meeting.
Tom: Tôi cũng nghe nói sếp đã trách mắng Sarah vì đến họp muộn.
Anna: That’s true. She needs to be more careful next time.
Anna: Đúng vậy. Lần sau cô ấy cần phải cẩn thận hơn.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “come after sb”:
- The police __________ the robber through the streets.
- In the competition, Lisa __________ the champion by only two points.
- The teacher came __________ the students who were late.
Câu hỏi thường gặp
- “Come after sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là theo sau ai đó hoặc tấn công, chỉ trích họ.
- Cụm từ “come after sb” có tách rời được không? Không, tân ngữ phải đứng ngay sau cụm từ mà không được tách ra.
- Liệu “come after sb” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, đặc biệt khi mô tả các chuỗi sự kiện hoặc hành động theo đuổi.
- Từ đồng nghĩa với “come after sb” là gì? “Go after sb” hoặc “follow sb” có thể là từ đồng nghĩa tùy vào ngữ cảnh.
- Làm thế nào để tôi sử dụng “come after sb” trong câu? Đặt tân ngữ ngay sau “come after,” ví dụ như “The dog came after him.”

