Ý nghĩa của “Come into sth”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Come into sth” có nghĩa là gì?

“Come into sth” có nghĩa là nhận được một thứ gì đó, thường là tiền hoặc tài sản, thường xảy ra sau khi ai đó qua đời. Nó thường dùng để chỉ việc thừa kế một thứ gì đó.

Giới thiệu

Cụm từ “come into sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả quá trình nhận được một thứ gì đó, đặc biệt là thừa kế. Nó thường được sử dụng khi nói về tiền bạc, tài sản hoặc đồ vật mà ai đó có được, thường là sau khi người thân hoặc bạn bè qua đời. Hiểu được “come into sth meaning” giúp người học tiếng Anh sử dụng cụm từ này chính xác trong cả giao tiếp nói và viết. Đây là một cách diễn đạt hữu ích để miêu tả những khoản lợi ích bất ngờ hoặc đã được lên kế hoạch và thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, tin tức và văn học.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: come into sth (thừa hưởng cái gì)
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Nhận được hoặc thừa kế thứ gì đó, đặc biệt là tiền hoặc tài sản

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Come into sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “come” và “into.” Tân ngữ (một cái gì đó) luôn đứng sau toàn bộ cụm động từ.

Correct structure: come into + something

Example: She came into a large sum of money. (Cô ấy thừa hưởng một khoản tiền lớn.)

Cấu trúc sai: *Cô ấy “came a large sum into money”.

Làm thế nào để sử dụng “Come into sth”?

Sử dụng cụm từ “come into sth” khi nói về việc nhận được thứ gì đó có giá trị, thường là một cách bất ngờ hoặc do thừa kế.

  • It is often used with money, property, or possessions. (Nó thường được sử dụng liên quan đến tiền bạc, tài sản hoặc đồ đạc.)
  • Usually refers to receiving something after someone’s death. (Thông thường ám chỉ việc nhận được thứ gì đó sau khi ai đó qua đời.)
  • Can also mean gaining or obtaining something by chance. (Cũng có thể mang nghĩa là nhận được hoặc có được điều gì đó một cách tình cờ.)

Ví dụ

  • She came into a fortune when her grandmother passed away. (Cô ấy thừa kế một gia tài lớn khi bà ngoại cô qua đời.)
  • After his uncle died, John came into the family house. (Sau khi chú anh qua đời, John đã được thừa hưởng ngôi nhà của gia đình.)
  • Many people dream of coming into a large amount of money suddenly. (Nhiều người mơ ước được bất ngờ nhận một khoản tiền lớn.)
  • He came into some valuable antiques from his grandfather. (Anh ấy thừa hưởng một số đồ cổ quý giá từ ông mình.)
  • It was a surprise when she came into a big inheritance. (Cô ấy đã rất bất ngờ khi nhận được một khoản thừa kế lớn.)

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy bất ngờ nhận được một khoản thừa kế lớn.

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She came a lot money into.
  • Correct: She came into a lot of money.
  • Incorrect: They came into the money large.
  • Correct: They came into a large sum of money.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm:

  • Inherit:: Có nghĩa là nhận tài sản hoặc tiền từ người đã khuất. Trang trọng và cụ thể hơn.
  • Receive:: Một thuật ngữ chung để chỉ việc nhận được thứ gì đó, không nhất thiết phải do thừa kế.
  • Come into:: Tập trung vào quá trình giành được quyền sở hữu, thường là một cách bất ngờ.

Ví dụ: Anh ấy thừa kế ngôi nhà của cha mình. Anh ấy “come into” ngôi nhà sau khi cha anh ấy qua đời. Cả hai đều đúng, nhưng “inherit” mang tính trang trọng hơn, trong khi “come into” thân mật hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • come into money (thừa kế tiền bạc)
  • come into a fortune (thừa kế một gia tài lớn)
  • come into property (thừa kế tài sản)
  • come into an inheritance (thừa kế tài sản)
  • come into possession (sở hữu được)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come into sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: Did you hear about Mark?
Anna: Cậu có nghe tin gì về Mark không?

Tom: No, what happened?
Tom: Không, chuyện gì đã xảy ra vậy?

Anna: He came into a lot of money when his aunt passed away.
Anna: Anh ấy thừa kế một khoản tiền lớn khi dì anh ấy qua đời.

Tom: Wow, that’s great for him! I hope he uses it wisely.
Tom: Wow, thật tuyệt cho anh ấy! Tôi hy vọng anh ấy sẽ tận dụng nó một cách khôn ngoan.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “come into”:

  1. After her uncle died, she ________ a huge inheritance.
  2. Many people dream of ________ unexpected money.
  3. He was surprised to ________ some valuable antiques.

Câu hỏi thường gặp

  • “Come into sth” có nghĩa là gì?

    Nó có nghĩa là nhận được hoặc thừa kế một thứ gì đó, thường là tiền hoặc tài sản.

  • “Come into sth” có phải là cách nói trang trọng không?

    Nó mang tính thân mật và hội thoại hơn so với những từ trang trọng như “inherit.”

  • “Come into” có thể được dùng cho những thứ khác ngoài tiền không?

    Có, nó có thể được dùng cho tài sản, đồ đạc hoặc những vật có giá trị.

  • “Come into sth” có tách rời được không?

    Không, tân ngữ luôn đứng sau cụm động từ đầy đủ.

  • “Come into” có thể mang nghĩa là đi vào một nơi không?

    Có, nhưng không kèm theo “sth” (cái gì đó). Ví dụ, “come into the room.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.