“Come under sth” có nghĩa là gì?
“Come under sth” có nghĩa là trải qua hoặc chịu tác động của điều gì đó, thường là những điều tiêu cực như chỉ trích, áp lực hoặc quy định.
Giới thiệu
Cụm từ “come under sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả những tình huống mà một người, nhóm hoặc vật nào đó trải qua hoặc phải đối mặt với điều gì đó, thường là những điều thách thức hoặc tiêu cực. Điều này có thể là từ sự chỉ trích, áp lực cho đến các quy tắc hoặc quy định. Hiểu được “come under sth meaning” giúp người học nhận biết khi nào ai đó đang bị ảnh hưởng bởi các lực lượng hoặc đánh giá bên ngoài. Nó thường được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, rất hữu ích để mô tả các sự kiện hoặc trải nghiệm một cách rõ ràng và hiệu quả.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: come under sth → come under something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bị chịu hoặc trải qua điều gì đó, thường là tiêu cực
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Come under sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “come” và “under” ra khỏi tân ngữ. Cấu trúc là:
-
Subject + come + under + something
Ví dụ:
- The company came under heavy criticism. (Công ty đã phải chịu nhiều chỉ trích nặng nề.)
- She came under a lot of pressure. (Cô ấy đã chịu rất nhiều áp lực.)
Làm thế nào để sử dụng “Come under sth”?
Bạn dùng cụm từ “come under sth” khi muốn nói rằng ai đó hoặc điều gì đó đang trải qua hoặc bị ảnh hưởng bởi một tình huống nhất định, thường là tiêu cực hoặc đầy thử thách. Cụm từ này thường được theo sau bởi các danh từ như criticism, pressure, attack hoặc scrutiny.
Nó thường được sử dụng trong tin tức, báo cáo và các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả những tình huống mà con người hoặc tổ chức phải đối mặt với những thách thức.
Ví dụ
- The new policy came under strong opposition from the public. (Chính sách mới đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng.)
- The government came under pressure to change the law. (Chính phủ đã chịu áp lực phải thay đổi luật.)
- Our project came under close scrutiny by the auditors. (Dự án của chúng tôi đã bị các kiểm toán viên xem xét kỹ lưỡng.)
- The athlete came under criticism after the poor performance. (Vận động viên đã bị chỉ trích sau màn trình diễn kém cỏi.)
- The company came under attack for its environmental practices. (Công ty đã bị chỉ trích gay gắt vì các hoạt động bảo vệ môi trường của mình.)
Những ví dụ này cho thấy cách “come under sth” được sử dụng trong các câu thực tế để diễn tả việc bị chịu tác động hoặc bị đặt dưới điều gì đó.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: The company came under a heavy criticism.
- Correct: The company came under heavy criticism.
- Incorrect: She came under a pressure.
- Correct: She came under pressure.
- Incorrect: They came under the attacks yesterday.
- Correct: They came under attack yesterday.
Lưu ý rằng “come under sth” thường không dùng mạo từ (“a” hoặc “the”) trước các danh từ không đếm được như criticism, pressure, hoặc attack.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm:
- Face sth:: Đối mặt hoặc xử lý một việc gì đó một cách trực tiếp. Ví dụ: Công ty đã đối mặt với sự chỉ trích. Sự khác biệt: “Face” nhấn mạnh việc đối đầu, trong khi “come under” tập trung vào việc chịu sự tác động của điều gì đó.
- Be subjected to sth:: Bị buộc phải trải qua điều gì đó. Ví dụ: Công nhân đã phải chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt. Sự khác biệt: Trang trọng hơn và thường ngụ ý thiếu kiểm soát.
- Go through sth:: Trải qua một tình huống khó khăn. Ví dụ: Cô ấy đã trải qua rất nhiều áp lực. Sự khác biệt: Tập trung nhiều hơn vào quá trình trải nghiệm.
Các cụm từ thường gặp
- Come under criticism (Bị chỉ trích)
- Come under pressure (Chịu áp lực)
- Come under attack (Bị tấn công)
- Come under scrutiny (Bị “Come under scrutiny” xem xét kỹ lưỡng)
- Come under investigation (Bị “Come under” điều tra)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come under sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Did you hear about the company? They came under heavy criticism last week.
Anna: Cậu có nghe về công ty không? Họ đã phải chịu nhiều chỉ trích nặng nề vào tuần trước.
John: Yes, I read that the new product caused some problems.
John: Vâng, tôi có đọc rằng sản phẩm mới đã gặp phải một số vấn đề.
Anna: Exactly. They also came under pressure to fix it quickly.
Anna: Chính xác. Họ cũng chịu áp lực phải sửa chữa nó nhanh chóng.
John: I hope they handle the situation well.
John: Tôi hy vọng họ sẽ xử lý tình huống này một cách tốt đẹp.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct phrase:
- The politician _________ strong criticism after his speech.
- The restaurant _________ __________ for poor hygiene standards.
- Our team _________ __________ to meet the deadline.
Answers:
- came under
- came under attack
- came under pressure
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Come under sth” có thể được dùng với những điều tích cực không? A: Nó thường được dùng với những tình huống tiêu cực hoặc thách thức, không phải những điều tích cực.
- Q: “Come under” có tách được không? A: Không, “come under sth” không tách được; tân ngữ luôn đứng sau “under.”
- Q: Tôi có thể dùng mạo từ trước các từ như criticism hay pressure không? A: Thông thường thì không. Chúng ta nói “come under criticism,” chứ không nói “a criticism.”
- Q: Cụm từ “come under sth” phù hợp với trình độ tiếng Anh nào? A: Nó phù hợp nhất với người học trình độ trung cấp cao (B2) trở lên.
- Q: Có từ đồng nghĩa nào tôi có thể dùng thay cho “come under sth” không? A: Có, bạn có thể dùng “face,” “be subjected to,” hoặc “go through,” tùy vào ngữ cảnh.

