“Come after sth” có nghĩa là gì?
“Come after sth” có nghĩa là theo sau một cái gì đó về thời gian, thứ tự hoặc vị trí. Nó cũng có thể có nghĩa là theo đuổi hoặc truy bắt ai đó hoặc điều gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “come after sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với nhiều nghĩa liên quan. Thông thường, nó chỉ điều gì đó xảy ra hoặc xuất hiện sau một sự kiện hoặc vật khác. Ví dụ, một sự kiện có thể “come after” sự kiện khác trong chuỗi hành động. Nó cũng có thể mang nghĩa đuổi theo hoặc cố gắng bắt ai đó hoặc điều gì đó. Hiểu được ý nghĩa của “come after sth” giúp người học tiếng Anh sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Bài viết này giải thích các cách dùng khác nhau, quy tắc ngữ pháp và các ví dụ phổ biến, giúp bạn dễ dàng nhận biết và sử dụng cụm từ này đúng cách.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Động từ cụm: come after something
- Loại: Nội động từ và ngoại động từ (tùy theo nghĩa)
- Cấp độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: theo sau theo thứ tự hoặc đuổi theo/đuổi bắt
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Come after sth” thường không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “come” và “after.”
-
Pattern: come after + noun/pronoun
- Correct: The meeting came after lunch. (Cuộc họp diễn ra sau bữa trưa.)
- Incorrect: The meeting came the lunch after. (Sai: Cuộc họp diễn ra sau bữa trưa.)
Vì “come after” thường mô tả thứ tự hoặc sự theo đuổi, động từ “come” được theo sau trực tiếp bởi “after” cùng với tân ngữ.
Làm thế nào để sử dụng “Come after sth”?
Bạn có thể sử dụng “come after sth” theo hai cách chính:
- 1. To describe order or sequence: When one event or thing happens following another. (1. Để mô tả thứ tự hoặc trình tự: Khi một sự kiện hoặc vật gì đó xảy ra tiếp theo sau một sự kiện hoặc vật khác.)
- 2. To describe pursuit or chasing: When someone follows or tries to catch someone or something. (2. Để mô tả việc đuổi theo hoặc truy bắt: Khi ai đó theo sau hoặc cố gắng bắt ai đó hoặc thứ gì đó.)
Trong cả hai trường hợp, “come after” được theo sau bởi đối tượng đang bị theo dõi hoặc truy đuổi.
Ví dụ
- Winter comes after autumn in the calendar. (Mùa đông đến sau mùa thu trong lịch.)
- The police came after the thief quickly. (Cảnh sát đã nhanh chóng truy đuổi tên trộm.)
- The second chapter comes after the introduction. (Chương hai được đặt sau phần mở đầu.)
- Success usually comes after hard work and patience. (Thành công thường đến sau khi bạn làm việc chăm chỉ và kiên nhẫn.)
- In the race, the runner came after the leader by just a few seconds. (Trong cuộc đua, vận động viên về sau người dẫn đầu chỉ vài giây.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “come after sth” để nói về thứ tự hoặc việc đuổi theo.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: The interview comes before and then comes the after lunch.
- Correct: The interview comes after lunch.
- Incorrect: The dog came after it the cat.
- Correct: The dog came after the cat.
Hãy nhớ không tách rời cụm từ “come after” hoặc sử dụng nó sai thứ tự.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
- Come after vs. Follow:: Cả hai đều có thể mang nghĩa đi sau một thứ gì đó theo thứ tự. “Follow” mang tính chung hơn, trong khi “come after” thường nhấn mạnh về thời gian hoặc trình tự.
- Come after vs. Chase:: “Chase” có nghĩa cụ thể là chạy theo ai đó để bắt họ. “Come after” có thể mang nghĩa đuổi theo nhưng mức độ nhẹ nhàng hơn.
- Come after vs. Go after:: “Go after” cũng có nghĩa là theo đuổi nhưng ngụ ý nhiều hành động hoặc nỗ lực hơn so với “come after.”
Các cụm từ thường gặp
- come after someone (theo đuổi ai đó)
- come after something (theo sau một cái gì đó)
- come after an event (đến sau một sự kiện)
- come after the meeting (đi sau cuộc họp)
- come after the success (theo sau thành công)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come after sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: When does the second session start?
Anna: Buổi học thứ hai bắt đầu khi nào vậy?
Ben: It comes after the lunch break, around 1 PM.
Ben: Nó diễn ra sau giờ nghỉ trưa, khoảng 1 giờ chiều.
Anna: Oh, I thought it was earlier.
Anna: Ồ, tôi cứ tưởng là sớm hơn.
Ben: No, lunch first, then the session comes after.
Ben: Không, ăn trưa trước, rồi buổi họp sẽ diễn ra sau đó.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) The dessert comes before the main course.
- B) The dessert comes after the main course.
- C) The dessert come after the main course.
Answer: B) The dessert comes after the main course.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Come after” có thể bị tách bởi tân ngữ không?
A: Không, “come after” không thể tách rời và tân ngữ luôn đứng sau cụm từ này.
- Q: “Come after” là trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Come after” có thể mang nghĩa là đuổi theo không?
A: Có, nó có thể mang nghĩa là theo đuổi hoặc đuổi theo ai đó hoặc điều gì đó.
- Q: Từ đồng nghĩa với “come after” về thứ tự là gì?
A: “Follow” là từ đồng nghĩa gần nhất khi nói về trình tự.
- Q: “Come after” có được dùng ở thì quá khứ không?
A: Có, ví dụ, “The event came after the announcement.”

