Ý nghĩa của “Come before sth” Ví dụ Cách sử dụng trong tiếng Anh

“Come before sth” có nghĩa là gì?

“Come before sth” có nghĩa là xuất hiện sớm hơn cái gì đó về mặt thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng. Nó cũng có thể có nghĩa là quan trọng hơn hoặc xảy ra trước một sự kiện hoặc vật khác.

Giới thiệu

Cụm từ “come before sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả thứ tự hoặc ưu tiên của các sự kiện, ý tưởng hoặc vật thể. Khi chúng ta nói điều gì đó “comes before” điều khác, chúng ta muốn nói nó xảy ra trước hoặc quan trọng hơn. Hiểu được ý nghĩa của “come before sth” giúp người học diễn đạt rõ ràng các chuỗi sự kiện, ưu tiên và sự so sánh. Dù bạn đang nói về sự kiện, quy tắc hay giá trị cá nhân, cụm từ này rất hữu ích. Đây là cách đơn giản để nói về những gì nên làm trước hoặc điều gì quan trọng hơn trong các bối cảnh khác nhau.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: come before something
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Xảy ra trước hoặc quan trọng hơn điều gì đó khác

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Come before sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “come” và “before” ra với tân ngữ ở giữa. Cấu trúc theo mẫu sau:

    Subject + come before + object (something)
  • Example: “Your safety comes before everything else.” (“Sự an toàn của bạn Come before everything else.”)

Vì nó không thể tách rời, bạn không thể nói “come it before” hoặc đặt tân ngữ giữa “come” và “before.”

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Come before sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “come before sth” khi muốn chỉ ra rằng một việc xảy ra sớm hơn hoặc quan trọng hơn việc khác. Nó có thể đề cập đến thời gian, thứ tự, ưu tiên hoặc tầm quan trọng. Cụm từ này thường được dùng trong cả lời nói trang trọng và không trang trọng để thể hiện sở thích hoặc quy tắc.

Ví dụ, bạn có thể nói, “Gia đình comes before work,” có nghĩa là gia đình quan trọng hơn công việc. Hoặc, “Cuộc họp comes before lunch,” có nghĩa là cuộc họp diễn ra trước bữa trưa.

Ví dụ

  • In most cultures, respect for elders comes before personal opinions. (Trong hầu hết các nền văn hóa, sự tôn trọng người lớn tuổi được đặt lên trên ý kiến cá nhân.)
  • The safety of passengers comes before speed when driving. (An toàn của hành khách được đặt lên hàng đầu hơn tốc độ khi lái xe.)
  • Homework should come before watching TV. (Việc làm bài tập về nhà nên được ưu tiên hơn việc xem tivi.)
  • In the dictionary, the word “apple” comes before “banana.” (Trong từ điển, từ “apple” được xếp trước từ “banana.”)
  • His appointment comes before mine, so he will go first. (Cuộc hẹn của anh ấy đến trước cuộc hẹn của tôi, nên anh ấy sẽ đi trước.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: “The rules come it before the exceptions.”
  • Correct: “The rules come before the exceptions.”
  • Incorrect: “It comes before to the meeting.”
  • Correct: “It comes before the meeting.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “go before,” “precede,” và “take priority over.” Tuy nhiên, “come before” phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày và có thể diễn đạt cả thứ tự thời gian lẫn mức độ quan trọng.

  • Come before: – nhấn mạnh thứ tự hoặc ưu tiên (ví dụ: “Safety comes before speed.”)
  • Go before: – thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý (ví dụ, “Vụ án sẽ được trình trước thẩm phán.”)
  • Precede: – trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết (ví dụ, “A short introduction precedes the chapter.”)
  • Take priority over: – tập trung hơn vào tầm quan trọng (ví dụ, “Sức khỏe Come before công việc.”)

Các cụm từ thường gặp

  • Come before rules (“Come before rules”)
  • Come before law (Đứng trước pháp luật)
  • Come before others (Đến trước người khác)
  • Come before work (Đến trước giờ làm việc)
  • Come before everything (Ưu tiên hơn tất cả mọi thứ)
  • Come before time (Đến trước thời gian quy định)
  • Come before event (“Come before event”)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come before sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: Did you finish your homework yet?
Anna: Cậu đã làm xong bài tập về nhà chưa?

Ben: Not yet. But I think homework should come before video games.
Ben: Chưa đâu. Nhưng tớ nghĩ việc làm bài tập nên được ưu tiên hơn chơi trò chơi điện tử.

Anna: I agree. Schoolwork definitely comes before fun.
Anna: Tôi đồng ý. Việc học chắc chắn phải được ưu tiên hơn việc vui chơi.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “come before”:

  • In this company, safety always __________ profit.
  • My doctor’s appointment __________ the meeting, so I will be late.
  • Rules __________ personal opinions in this situation.
  • Education should __________ entertainment in a child’s life.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Come before” có thể được dùng để chỉ tầm quan trọng và thời gian không? Có, nó có thể dùng để chỉ cả ưu tiên về tầm quan trọng và thứ tự về thời gian.
  • Q:”Come before” có tách rời được không? Không, đây là một cụm động từ không tách rời.
  • Q:Tôi có thể sử dụng “come before” trong văn viết trang trọng không? Có, nó phù hợp trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:Từ đồng nghĩa với “come before” trong tiếng Anh trang trọng là gì? “Precede” là từ đồng nghĩa trang trọng.
  • Q:”Come before” có luôn luôn được theo sau bởi một danh từ không? Có, nó cần một tân ngữ như danh từ hoặc cụm danh từ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.