“Call sth out” có nghĩa là gì?
“Call sth out” có nghĩa là công khai chỉ ra hoặc phê bình điều gì đó, thường là một sai sót hoặc vấn đề. Nó cũng có thể có nghĩa là hét lên hoặc thông báo điều gì đó một cách to tiếng.
Giới thiệu
Cụm từ “call sth out” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hiểu được ý nghĩa của “call sth out” giúp người học nhận biết khi ai đó đang chỉ ra lỗi sai, hành vi không công bằng hoặc thông báo điều gì đó một cách rõ ràng. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện, văn viết và thậm chí trên mạng xã hội để nhấn mạnh hoặc phê phán một vấn đề cụ thể. Biết cách sử dụng cụm từ này đúng sẽ cải thiện khả năng lưu loát và khả năng diễn đạt rõ ràng của bạn trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: call something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: công khai chỉ ra hoặc phê bình điều gì đó; la hét hoặc thông báo to rõ ràng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Call sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một cái gì đó) giữa “call” và “out” hoặc sau cả hai từ.
- call something out (kêu gọi điều gì đó)
- call out something (kêu gọi điều gì đó)
Ví dụ:
- She called the mistake out during the meeting. (Cô ấy đã chỉ ra lỗi đó trong cuộc họp.)
- He called out the error clearly. (Anh ấy đã chỉ rõ lỗi đó một cách rõ ràng.)
Làm thế nào để sử dụng “Call sth out”?
Bạn dùng “call sth out” khi muốn công khai nhấn mạnh một vấn đề hoặc sự cố. Cụm từ này thường được sử dụng trong những tình huống ai đó muốn chỉ trích hành vi không công bằng hoặc thông tin sai lệch. Nó cũng có thể có nghĩa là hét to điều gì đó để thu hút sự chú ý hoặc công bố điều gì đó một cách lớn tiếng.
Ví dụ, nếu ai đó nói dối hoặc cư xử không công bằng, bạn có thể “Call that behavior out”. Trong lớp học, giáo viên có thể gọi tên học sinh để thu hút sự chú ý của họ.
Ví dụ
- During the debate, she called out the politician’s false statements. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã chỉ ra những phát ngôn sai sự thật của chính trị gia đó.)
- The manager called out the team’s poor performance in the last quarter. (Người quản lý đã chỉ ra hiệu suất kém của đội trong quý vừa qua.)
- He called out the winner’s name loudly at the ceremony. (Anh ấy đã công khai gọi tên người chiến thắng một cách to rõ tại buổi lễ.)
- It’s important to call out unfair treatment when you see it. (Khi thấy sự đối xử không công bằng, bạn cần lên tiếng phản đối ngay.)
- She called out the spelling mistake in the report. (Cô ấy đã chỉ ra lỗi chính tả trong báo cáo.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She called out at the mistake.
Correct: She called out the mistake. - Incorrect: They called the problem out loudly. (awkward)
Correct: They called out the problem loudly. - Incorrect: I will call out to the solution.
Correct: I will call out the solution.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Call sth out và point sth out: Cả hai đều có nghĩa là làm nổi bật điều gì đó, nhưng “call out” thường ngụ ý chỉ trích hoặc thu hút sự chú ý công khai, trong khi “point out” mang tính trung lập hơn.
Call sth out và shout out: “Call out” có thể có nghĩa là thông báo hoặc hét lên điều gì đó một cách trang trọng, trong khi “shout out” thì thân mật và thân thiện hơn, thường được dùng để tỏ lòng biết ơn hoặc công nhận ai đó.
Các cụm từ thường gặp
- Call out a mistake (Chỉ ra một lỗi sai)
- Call out unfair behavior (Lên án hành vi không công bằng)
- Call out a problem (Chỉ ra một vấn đề)
- Call out someone’s name (Gọi tên ai đó ra)
- Call out false information (Phản bác thông tin sai lệch)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến call sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Did you see how the teacher called out the spelling errors in our essays?
Anna: Cậu có thấy cô giáo đã chỉ ra những lỗi chính tả trong bài luận của chúng ta không?
Ben: Yes, she was very clear. I think it helps us improve.
Ben: Vâng, cô ấy đã nói rất rõ ràng. Tôi nghĩ điều đó giúp chúng ta tiến bộ hơn.
Anna: I agree. It’s important to call out mistakes so we don’t repeat them.
Anna: Tôi đồng ý. Việc chỉ ra những sai sót là rất quan trọng để chúng ta không mắc lại lỗi đó.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “call out”:
- During the meeting, the CEO _______ the mistakes in the report.
- She _______ her friend’s name to get attention.
- It’s brave to _______ unfair behavior when you see it.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Call sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:”Call out” có thể được dùng mà không cần tân ngữ không? Có, nhưng khi dùng mà không có tân ngữ, nó thường có nghĩa là hét to.
- Q:Sự khác biệt giữa “call out” và “point out” là gì? “Call out” thường mang tính chỉ trích, trong khi “point out” mang tính trung lập.
- Q:Tôi có thể nói “call out a person’s name” không? Có, nó có nghĩa là hét lên hoặc công bố tên một cách to rõ.
- Q:”Call sth out” có tách rời được không? Có, tân ngữ có thể đặt giữa hoặc sau “call” và “out.”

