Ý nghĩa của “Call sth off”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Call sth off” có nghĩa là gì?

“Call sth off” có nghĩa là hủy bỏ hoặc dừng một sự kiện, hoạt động hoặc kế hoạch đã được lên lịch.

Giới thiệu

Cụm từ “call sth off” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để diễn đạt ý tưởng hủy bỏ một việc gì đó. Dù đó là một cuộc họp, một bữa tiệc, một trận đấu hay bất kỳ sự kiện nào đã được lên kế hoạch, khi bạn “call it off,” bạn quyết định không tiếp tục thực hiện nó. Hiểu được ý nghĩa của “call sth off” giúp người học giao tiếp rõ ràng về việc hủy bỏ. Cụm từ này rất hữu ích trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng, trở thành một phần quan trọng trong tiếng Anh hàng ngày. Việc biết cách sử dụng đúng và nhìn thấy nó trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn nâng cao sự lưu loát.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: call sth off → hủy bỏ điều gì đó
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: hủy bỏ hoặc dừng lại một việc đã được lên kế hoạch

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Call sth off” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “call” và “off” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.

  • call something off (hủy bỏ một việc gì đó)
  • call off something (hủy bỏ điều gì đó)

Các mẫu ví dụ:

    Subject + call + object + off Subject + call off + object

Làm thế nào để sử dụng “Call sth off”?

Sử dụng “call sth off” khi bạn muốn nói rằng một sự kiện hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch sẽ không diễn ra. Cụm từ này có thể dùng trong cả tiếng Anh nói và viết. Bạn có thể call off các cuộc họp, sự kiện thể thao, đám cưới hoặc bất kỳ cuộc tụ họp nào khác. Nó mang tính lịch sự và trung tính, nên phù hợp với nhiều tình huống.

Ví dụ: “Vì trời mưa, họ đã Call the football match off.”

Ví dụ

  • They called off the outdoor concert because of bad weather. (Họ đã hủy buổi hòa nhạc ngoài trời vì thời tiết xấu.)
  • We had to call off the meeting at the last minute. (Chúng tôi đã phải hủy cuộc họp vào phút chót.)
  • She called off the wedding after they decided to take a break. (Cô ấy đã hủy đám cưới sau khi họ quyết định tạm dừng mối quan hệ.)
  • The company called off the product launch due to technical problems. (Công ty đã hủy buổi ra mắt sản phẩm vì gặp sự cố kỹ thuật.)
  • Call sth off in a sentence: “The manager called the project off after the budget cuts.” (Người quản lý đã hủy dự án sau khi ngân sách bị cắt giảm.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: They called offed the game.
  • Correct: They called off the game.
  • Incorrect: She call the meeting off yesterday.
  • Correct: She called off the meeting yesterday.

Hãy nhớ, thì quá khứ của “call” là “called,” và “off” luôn được viết tách biệt.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “cancel,” “put off,” và “postpone.” Tuy nhiên, “call sth off” có nghĩa là hủy bỏ hoàn toàn, trong khi “put off” và “postpone” có nghĩa là trì hoãn hoặc lên lịch lại.

  • Call off:: hủy bỏ cái gì đó vĩnh viễn
  • Put off:: hoãn hoặc lên lịch lại vào thời gian sau
  • Postpone:: chính thức hoãn một sự kiện

Ví dụ: “They called off the event” có nghĩa là sự kiện đó sẽ không diễn ra nữa. “They put off the event” có nghĩa là sự kiện sẽ được tổ chức vào lúc khác.

Các cụm từ thường gặp

  • call off a meeting (hủy cuộc họp)
  • call off a wedding (hủy bỏ một đám cưới)
  • call off a game/match (hủy một trận đấu/trận thi đấu)
  • call off a trip (hủy chuyến đi)
  • call off negotiations (hủy bỏ các cuộc đàm phán)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến call sth off:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did you hear about the picnic this weekend?
Anna: Bạn có nghe về buổi dã ngoại cuối tuần này không?

Tom: Yes, but they called it off because of the forecast.
Tom: Vâng, nhưng họ đã hủy nó vì dự báo thời tiết.

Anna: That’s too bad. I was looking forward to it.
Anna: Thật tiếc quá. Tôi đã rất mong chờ điều đó.

Tom: Me too. Hopefully, they’ll reschedule it soon.
Tom: Tôi cũng vậy. Hy vọng họ sẽ sắp xếp lại lịch sớm thôi.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “call off”:

  • The coach decided to _______ the game due to heavy rain.
  • They had to _______ the meeting because the boss was sick.
  • We _______ the trip last minute because of the pandemic.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Call off” có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng không?

    A: Có, nó phù hợp cho cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

  • Q: Quá khứ của “call off” là gì?

    A: Quá khứ của nó là “called off.”

  • Q: “Call off” có giống với “cancel” không?

    A: Có, “call off” có nghĩa là hủy bỏ một việc đã lên kế hoạch.

  • Q: Tôi có thể nói “call off something” hay “call something off” không?

    A: Cả hai đều đúng vì “call off” có thể tách ra được.

  • Q: Những loại sự kiện nào có thể được “Call sth off”?

    A: Các cuộc họp, trận đấu, đám cưới, chuyến đi và các hoạt động đã được lên kế hoạch khác.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.