Ý nghĩa của Call for sb, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Call for sb” có nghĩa là gì?

“Call for sb” có nghĩa là đến đâu đó để đón ai hoặc mời ai đến. Nó cũng có thể có nghĩa là yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.

Giới thiệu

Cụm từ “call for sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh mà bạn thường nghe trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó có nghĩa là đến một nơi để đón ai đó, chẳng hạn như bạn bè hoặc thành viên trong gia đình. Ví dụ, bạn có thể nói, “Tôi sẽ call for em gái tôi lúc 7 giờ tối.” Thứ hai, nó có thể có nghĩa là yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó, như khi một tình huống call for sự kiên nhẫn hoặc hành động. Hiểu được nghĩa của “call for sb” sẽ giúp người học sử dụng đúng trong các ngữ cảnh khác nhau, dù là nói về việc gặp gỡ mọi người hay mô tả các tình huống. Hướng dẫn này sẽ giúp bạn học cách sử dụng “call for sb” một cách tự nhiên và tự tin.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Call for somebody (sb)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: đi đón ai đó hoặc yêu cầu điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Call for sb” là một cụm động từ tách rời khi nói về việc đến đón ai đó. Bạn có thể nói:

  • Call for someone (Gọi cho ai đó)
  • Call someone for pickup (less common) (Gọi ai đó đến đón (ít phổ biến hơn))

Khi “call for” mang nghĩa yêu cầu điều gì đó, nó không tách rời và được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ:

  • The situation calls for patience. (Tình huống này đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • This job calls for hard work. (Công việc này đòi hỏi sự chăm chỉ.)

Cách sử dụng “Call for sb” như thế nào?

Dùng “call for sb” khi bạn muốn nói rằng bạn sẽ đến đón ai đó hoặc mời họ đến một nơi nào đó. Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, ví dụ như, “I will call for you after work.” Khi “call for” mang nghĩa yêu cầu hoặc đòi hỏi, hãy dùng nó để mô tả những gì một tình huống hoặc sự kiện cần. Ví dụ, “This recipe calls for fresh tomatoes.” Luôn nhớ xem xét ngữ cảnh để hiểu nghĩa nào phù hợp nhất.

Ví dụ

  • I will call for my friend at the airport. (Tôi sẽ đến sân bay đón bạn của mình.)
  • She called for her parents to come inside. (Cô ấy gọi bố mẹ vào trong.)
  • This emergency calls for immediate help. (Tình huống khẩn cấp này đòi hỏi sự trợ giúp ngay lập tức.)
  • The weather calls for warm clothes today. (Thời tiết hôm nay đòi hỏi phải mặc quần áo ấm.)
  • Can you call for the taxi? I’m ready to leave. (Bạn có thể gọi taxi giúp tôi được không? Tôi đã sẵn sàng để đi rồi.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: I call my friend for at 6 pm.
    Correct: I will call for my friend at 6 pm.
  • Incorrect: This situation calls patience.
    Correct: This situation calls for patience.
  • Incorrect: Can you call me for the bus?
    Correct: Can you call for me for the bus?

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Call for sb” (đón ai đó) tương tự như “pick up sb,” nhưng “call for sb” thường ngụ ý việc lên kế hoạch hoặc sắp xếp để đón ai đó.

Khi mang nghĩa “yêu cầu,” nó gần giống với “đòi hỏi” hoặc “cần thiết,” nhưng “call for” nhẹ nhàng và trang trọng hơn.

  • Call for sb:: Tôi sẽ đến đón bạn lúc 8 giờ.
  • Pick up sb:: Tôi sẽ đến đón bạn lúc 8 giờ.
  • Require/demand:: Điều này đòi hỏi một bữa tiệc ăn mừng.

Các cụm từ thường gặp

  • call for help (kêu gọi sự giúp đỡ)
  • call for backup (gọi hỗ trợ)
  • call for a meeting (triệu tập một cuộc họp)
  • call for patience (kêu gọi sự kiên nhẫn)
  • call for action (kêu gọi hành động)
  • call for sb at the station (đón ai đó tại nhà ga)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến call for sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Are you ready to leave now?
Anna: Bạn đã sẵn sàng đi chưa?

Ben: Yes, I am. Can you call for the taxi?
Ben: Vâng, tôi đang đó. Bạn có thể gọi taxi giúp tôi được không?

Anna: Sure! I will call for it right away.
Anna: Chắc chắn rồi! Tôi sẽ đến lấy nó ngay lập tức.

Ben: Thanks! Also, don’t forget to call for Sarah at her house.
Ben: Cảm ơn! Ngoài ra, đừng quên đến nhà gọi Sarah nhé.

Anna: No problem. I will call for her after the taxi arrives.
Anna: Không sao đâu. Tôi sẽ đến đón cô ấy sau khi taxi đến.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “call for”:

  • 1. This recipe ______ fresh herbs to taste better.
  • 2. I will ______ you at the airport at 5 pm.
  • 3. The situation ______ calm and careful handling.
  • 4. Can you ______ the plumber to fix the sink?

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Call for sb” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, đặc biệt khi mang nghĩa yêu cầu điều gì đó.
  • Q:”Call for sb” có giống với “call sb” không? Không, “call sb” có nghĩa là gọi điện cho ai đó, trong khi “call for sb” có nghĩa là đến đón họ.
  • Q:Tôi có thể dùng “call for sb” ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “I called for her yesterday.”
  • Q:Sự khác biệt giữa “call for” và “ask for” là gì? “Call for” có thể nghĩa là yêu cầu hoặc đến đón; “ask for” có nghĩa là yêu cầu một thứ gì đó.
  • Q:”Call for sb” có thể nghĩa là mời ai đó không? Không hoàn toàn; nó có nghĩa là đến đón ai đó hoặc yêu cầu điều gì đó, không phải mời.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.