“Call around sth” có nghĩa là gì?
“Call around sth” có nghĩa là gọi điện nhiều lần đến các người hoặc địa điểm khác nhau để tìm thông tin, giá cả hoặc tình trạng có sẵn về một việc gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “call around sth” thường được sử dụng khi ai đó muốn kiểm tra nhiều lựa chọn qua điện thoại trước khi đưa ra quyết định. Điều này có thể bao gồm việc gọi đến các cửa hàng, văn phòng hoặc liên hệ khác nhau để thu thập thông tin về một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện. Hiểu được “call around sth meaning” giúp người học sử dụng nó một cách tự tin trong các tình huống hàng ngày, đặc biệt khi lên kế hoạch hoặc so sánh các lựa chọn. Đây là một động từ cụm rất thực tế trong cả bối cảnh cá nhân và chuyên nghiệp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: call around cái gì đó
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: gọi điện đến nhiều nơi hoặc nhiều người để lấy thông tin
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Call around” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một thứ gì đó) giữa “call” và “around,” hoặc sau cả cụm từ.
- Call around something (Đi hỏi quanh về một việc gì đó)
- Call something around (Gọi cái gì đó xung quanh)
Tuy nhiên, trong cách sử dụng hàng ngày, người ta thường nói “call around something” hơn là tách riêng động từ và trạng từ.
Làm thế nào để sử dụng “Call around sth”?
Bạn sử dụng “call around” khi muốn mô tả hành động gọi điện cho nhiều người hoặc địa điểm khác nhau để thu thập thông tin. Cụm từ này thường được theo sau bởi một danh từ đại diện cho thứ bạn đang hỏi, chẳng hạn như sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện.
Tôi cần gọi điện hỏi thăm các cửa hàng để tìm giá tốt nhất.
Nó cũng có thể được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu phủ định:
- Have you called around the hotels yet? (Bạn đã gọi điện hỏi thăm các khách sạn chưa?)
- I haven’t called around the suppliers this week. (Tuần này tôi chưa liên hệ với các nhà cung cấp.)
Ví dụ
- I called around the car dealerships to find a good deal. (Tôi đã liên hệ với nhiều đại lý ô tô để tìm được một món hời.)
- She called around the restaurants to book a table for her party. (Cô ấy đã gọi điện đến nhiều nhà hàng để đặt bàn cho nhóm bạn của mình.)
- We should call around the local shops before buying the new computer. (Chúng ta nên đi hỏi thăm các cửa hàng địa phương trước khi mua máy tính mới.)
- They called around the repair services to see who could fix the air conditioner fastest. (Họ đã liên hệ với nhiều dịch vụ sửa chữa để xem ai có thể sửa điều hòa nhanh nhất.)
- Call around the travel agencies to compare holiday packages. (Hãy gọi điện đến các công ty du lịch để so sánh các gói kỳ nghỉ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I call around for the prices.
Correct: I call around the shops for the prices. - Incorrect: She called around to the stores.
Correct: She called around the stores. - Incorrect: We call around about the event.
Correct: We called around the event venues.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Call around và ring around: Cả hai đều có nghĩa là gọi điện đến nhiều nơi, nhưng “call around” phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi “ring around” thường được dùng trong tiếng Anh Anh.
Call around và check around: “Check around” có thể nghĩa là tìm kiếm hoặc hỏi thăm trực tiếp hoặc qua điện thoại, trong khi “call around” chỉ có nghĩa là gọi điện thoại.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
- Call around the shops (Đi hỏi thăm quanh các cửa hàng)
- Call around the suppliers (Gọi điện tham khảo các nhà cung cấp)
- Call around the restaurants (Gọi điện hỏi thăm các nhà hàng quanh đây)
- Call around the offices (Gọi điện đến các văn phòng quanh đó)
- Call around the hotels (Gọi điện hỏi thăm các khách sạn quanh đây)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến call around sth:
Đối thoại đời thực
Anna: I want to buy a new phone, but I’m not sure where to get the best price.
Ben: Why don’t you call around the stores first? You might find a good deal.
Anna: That’s a good idea. I’ll call around the shops this afternoon and compare prices.
Anna: Mình muốn mua điện thoại mới nhưng không biết chỗ nào giá tốt nhất. Ben: Sao bạn không gọi điện hỏi thăm các cửa hàng trước? Có thể bạn sẽ tìm được giá hời đấy. Anna: Ý kiến hay đấy. Chiều nay mình sẽ gọi điện hỏi các cửa hàng rồi so sánh giá.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct phrase:
Before buying a new car, I need to _______ the dealerships to find the best offer.
- a) call around
- b) call up
- c) call off
Answer: a) call around
Câu hỏi thường gặp
- “Call around sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là gọi điện đến nhiều nơi hoặc nhiều người để lấy thông tin về một việc gì đó.
- “Call around” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Tôi có thể nói “call around for something” không? Thông thường, bạn nói “call around something,” chứ không phải “call around for.”
- “Call around” có tách rời được không? Có, nhưng thường người ta giữ tân ngữ đứng sau cụm từ nguyên vẹn hơn.
- Các từ đồng nghĩa với “call around” là gì? Các từ đồng nghĩa bao gồm “ring around” và “check around,” tùy vào ngữ cảnh.

