“Bring sth back” có nghĩa là gì?
“Bring sth back” có nghĩa là trả lại một vật về chỗ cũ hoặc khiến ai đó nhớ lại điều gì đó từ quá khứ.
Giới thiệu
Cụm động từ “bring sth back” rất phổ biến trong tiếng Anh và có hai cách sử dụng chính. Thứ nhất, nó có nghĩa là trả lại một vật về nơi nó xuất phát. Ví dụ, bạn có thể bring a book back to the library. Thứ hai, nó có thể mang ý nghĩa gợi nhớ ai đó về một ký ức hoặc cảm xúc trong quá khứ, như một bài hát bring back những ký ức thời thơ ấu. Hiểu được “bring sth back meaning” sẽ giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết lách. Nó hữu ích trong cả cuộc sống hàng ngày và kể chuyện, làm cho tiếng Anh của bạn tự nhiên và biểu cảm hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: bring sth back (mang cái gì đó trở lại)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2-B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Trả lại thứ gì đó / Gợi lại ký ức
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Bring sth back” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “bring” và “back” hoặc sau “back.”
-
Bring + object + back: Bring the book back.
Bring back + object: Bring back the book.
Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và từ phụ thường phổ biến hơn với các tân ngữ ngắn.
Cách sử dụng “Bring sth back” như thế nào?
Sử dụng “bring sth back” khi bạn muốn nói về việc trả lại đồ vật hoặc gợi nhớ ký ức. Cụm từ này phù hợp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, kể chuyện và văn viết trang trọng. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh:
- Returning things: “Please bring back the keys when you leave.” (Khi bạn rời đi, vui lòng mang chìa khóa trả lại.)
- Remembering the past: “That photo brings back happy memories.” (Nhìn bức ảnh đó làm tôi nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ.)
Ví dụ
- Can you bring back my jacket from your house? (Bạn có thể mang chiếc áo khoác của tôi từ nhà bạn về không?)
- This song brings back memories of my childhood. (Bài hát này gợi lại những ký ức về thời thơ ấu của tôi.)
- She promised to bring back souvenirs from her trip. (Cô ấy hứa sẽ mang về những món quà lưu niệm từ chuyến đi của mình.)
- The new movie brings back the style of the 80s. (Bộ phim mới tái hiện lại phong cách của thập niên 80.)
- Don’t forget to bring back the library books tomorrow. (Đừng quên trả lại sách thư viện vào ngày mai nhé.)
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: Bring back the book me.
Correct: Bring me back the book. - Incorrect: Bring back to me the keys.
Correct: Bring the keys back to me. - Incorrect: The smell brings back me memories.
Correct: The smell brings back memories for me.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “take back,” “give back,” và “remind.” Tuy nhiên, chúng khác nhau:
- Take back:: Thông thường có nghĩa là trả lại một vật về nơi mà nó đã được lấy đi, thường là bởi chủ sở hữu ban đầu. (“Bring back” mang nghĩa rộng hơn.)
- Give back:: Tập trung vào việc trả lại thứ gì đó cho người khác.
- Remind:: Có nghĩa là làm cho ai đó nhớ lại nhưng không bao gồm việc trả lại đồ vật.
Các cụm từ thường gặp
- Bring back memories (Gợi lại những ký ức)
- Bring back a souvenir (Mang về một món quà lưu niệm)
- Bring back a book (Mang trả lại một cuốn sách)
- Bring back feelings (Mang lại cảm xúc)
- Bring back a gift (Mang về một món quà)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bring sth back:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Could you bring back my camera from the studio?
Anna: Bạn có thể lấy lại máy ảnh của tôi từ phòng thu không?
Ben: Sure! I’ll bring it back this evening.
Ben: Chắc chắn rồi! Tối nay tôi sẽ mang nó về.
Anna: Thanks! That camera brings back so many good memories.
Anna: Cảm ơn! Chiếc máy ảnh đó làm tôi nhớ lại biết bao kỷ niệm đẹp.
Ben: I know what you mean. It reminds me of our last trip.
Ben: Tôi hiểu ý bạn. Điều đó làm tôi nhớ lại chuyến đi cuối cùng của chúng ta.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “bring back”:
- 1. Please _______ the book _______ to the library on Friday.
- 2. This song _______ happy memories of summer holidays.
- 3. Can you _______ my jacket _______ from your place?
Câu hỏi thường gặp
- Q: Cụm từ “bring sth back” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “bring” và “back” hoặc sau “back.”
- Q: “Bring sth back” có thể nghĩa là nhớ lại điều gì đó không? A: Có, nó có thể nghĩa là làm cho một ký ức hoặc cảm xúc quay trở lại.
- Q: Sự khác biệt giữa “bring back” và “take back” là gì? A: “Bring back” có nghĩa là mang trả lại một thứ gì đó nói chung, trong khi “take back” thường có nghĩa là trả lại về nơi hoặc chủ sở hữu ban đầu.
- Q: Tôi có thể sử dụng “bring sth back” trong văn viết trang trọng không? A: Vâng, nó được chấp nhận trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Những đồ vật nào thường được dùng với cụm từ “bring back”? A: Sách, ký ức, quà lưu niệm, cảm xúc, quà tặng và những món đồ như áo khoác hoặc chìa khóa.

