“Bring sth around” có nghĩa là gì?
“Bring sth around” có nghĩa là thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến hoặc mang một vật gì đó đến một nơi nào đó. Đây là một cụm động từ phổ biến được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Giới thiệu
Cụm từ “bring sth around” trong tiếng Anh có hai cách sử dụng chính. Thứ nhất, nó có thể mang nghĩa thuyết phục ai đó đồng ý với bạn hoặc thay đổi ý kiến. Ví dụ, nếu một người bạn không đồng ý với ý tưởng của bạn nhưng sau đó đồng ý, bạn đã “bring them around.” Thứ hai, nó có thể có nghĩa là mang hoặc đưa một vật thể đến một nơi hoặc người nào đó. Hiểu được ý nghĩa của bring sth around giúp người học sử dụng cụm động từ này đúng cách trong cả nói và viết. Nó rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi thảo luận về ý kiến hoặc di chuyển đồ vật.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: bring something around
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: thuyết phục ai đó hoặc mang cái gì đó đến một nơi nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Bring sth around” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “bring” và “around” hoặc sau cả cụm từ.
- Bring something around (Mang thứ gì đó đến đây)
- Bring around something (Mang theo thứ gì đó)
Ví dụ: Cô ấy mang các tài liệu đến văn phòng của tôi. Anh ấy đưa ra một lập luận thuyết phục.
Làm thế nào để sử dụng “Bring sth around”?
Sử dụng “bring sth around” khi bạn muốn nói về việc thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến hoặc khi bạn mang một vật gì đó đến tận nơi. Trong các cuộc trò chuyện về ý kiến, cụm từ này thường được dùng với người làm tân ngữ. Khi nói về vật thể, nó có nghĩa là mang hoặc giao chúng đến một nơi nào đó.
Ví dụ
- It took some time, but I finally brought him around to my way of thinking. (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi cũng thuyết phục được anh ấy đồng ý với quan điểm của mình.)
- Can you bring around the laptop to the meeting room? (Bạn có thể mang chiếc laptop đến phòng họp được không?)
- She brought around the kids to see the new puppy. (Cô ấy dẫn bọn trẻ đến để xem chú chó con mới.)
- After explaining the benefits, they were brought around to accepting the plan. (Sau khi giải thích những lợi ích, họ đã bị thuyết phục và đồng ý với kế hoạch.)
- He brought around the package just before lunchtime. (Anh ấy mang gói hàng đến ngay trước giờ ăn trưa.)
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: I bring around my idea to him.
Correct: I brought him around to my idea. - Incorrect: Please bring around to me the book.
Correct: Please bring the book around to me.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Bring sth over” thường có nghĩa là mang thứ gì đó đến nơi mà người nói đang ở, trong khi “bring sth around” cũng có thể mang nghĩa thuyết phục ai đó.
“Bring sth around” và “win someone over”: Cả hai đều có thể nghĩa là thuyết phục ai đó, nhưng “win someone over” nhấn mạnh hơn vào việc giành được sự ủng hộ hoặc niềm tin của họ, trong khi “bring someone around” thường ngụ ý thay đổi ý kiến của họ sau một thời gian phản đối.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
- bring around an argument (thuyết phục ai đó về một lập luận)
- bring around a person (thuyết phục một người)
- bring around the documents (mang theo các tài liệu)
- bring around a package (mang một gói hàng đến)
- bring around the idea (thuyết phục ý tưởng đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bring sth around:
Đối thoại trong đời thực
Anna: I don’t think John will agree with our proposal.
Anna: Tôi nghĩ John sẽ không đồng ý với đề xuất của chúng ta đâu.
Mark: Don’t worry, I’ll try to bring him around during the meeting.
Mark: Đừng lo, tôi sẽ cố gắng thuyết phục anh ấy trong cuộc họp.
Anna: Great! Also, could you bring around the reports from the office?
Anna: Tuyệt! Ngoài ra, bạn có thể mang các báo cáo từ văn phòng đến đây được không?
Mark: Sure, I’ll bring them around before the meeting starts.
Mark: Chắc chắn rồi, tôi sẽ mang chúng đến trước khi cuộc họp bắt đầu.
Luyện tập
Fill in the blank:
- It took some time, but she finally ______ me ______ to her point of view.
- Please ______ the files ______ to my desk.
Answers: brought me around, bring the files around
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Bring sth around” có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “I brought him around.”
- Q:”Bring around” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “bring” và “around” hoặc sau cụm từ này.
- Q:”Bring sth around” có chỉ nghĩa là thuyết phục thôi không? Không, nó còn có nghĩa là mang một vật gì đó đến một nơi nào đó về mặt vật lý.
- Q:Nó có thể được dùng với người không? Có, đặc biệt khi thuyết phục ai đó.
- Q:Nó là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

