Ý nghĩa của “Bring sb round”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Bring sb round” nghĩa là gì?

“Bring sb round” có nghĩa là làm cho ai đó tỉnh lại hoặc thuyết phục ai đó đồng ý với bạn.

Giới thiệu

Cụm từ “bring sb round” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó có thể nghĩa là giúp ai đó tỉnh lại sau khi ngất hoặc mất ý thức. Thứ hai, nó có nghĩa là thuyết phục ai đó thay đổi suy nghĩ hoặc đồng ý với bạn. Hiểu được “bring sb round meaning” rất hữu ích cho cả giao tiếp hàng ngày lẫn những tình huống trang trọng hơn. Động từ cụm này thường được sử dụng trong tiếng Anh nói và có thể làm cho cách nói của bạn đa dạng và tự nhiên hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng “bring sb round”, đưa ra ví dụ và giải thích những lỗi thường gặp cần tránh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: bring somebody round (bring sb round)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho ai đó tỉnh lại hoặc thuyết phục ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Bring sb round” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn đi kèm với một đối tượng (ai đó). Thường thì cụm từ này không tách rời, vì vậy cụm từ luôn giữ nguyên như vậy.

Các mẫu hình:

    bring + somebody + round bring + somebody + round + to + something (an idea or opinion)

Example: She brought him round after he fainted. (Cô ấy đã làm anh ấy tỉnh lại sau khi anh ấy ngất xỉu.)

Example: I finally brought her round to my way of thinking. (Cuối cùng tôi cũng thuyết phục được cô ấy theo cách suy nghĩ của mình.)

Cách sử dụng cụm từ “Bring sb round”?

Bạn có thể sử dụng “bring sb round” theo hai cách chính:

  • To revive someone: When a person loses consciousness, you can say you try to bring them round. (Để làm cho ai đó tỉnh lại: Khi một người bị mất ý thức, bạn có thể nói bạn cố gắng làm cho họ tỉnh lại.)
  • To persuade someone: When you convince someone to accept your opinion or idea, you bring them round to your point of view. (Để thuyết phục ai đó: Khi bạn làm cho người khác đồng ý với ý kiến hoặc quan điểm của mình, bạn đã khiến họ thay đổi suy nghĩ theo hướng của bạn.)

Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về sức khỏe hoặc ý kiến.

Ví dụ

  • After fainting, the nurse managed to bring him round quickly. (Sau khi ngất xỉu, y tá đã nhanh chóng giúp anh ấy tỉnh lại.)
  • It took a long time, but I finally brought her round to my plan. (Mất khá nhiều thời gian, nhưng cuối cùng tôi cũng thuyết phục được cô ấy đồng ý với kế hoạch của mình.)
  • The smell of coffee helped bring me round after a long night. (Mùi cà phê đã giúp tôi tỉnh lại sau một đêm dài.)
  • He was unconscious, but the doctor was able to bring him round with oxygen. (Anh ấy bất tỉnh, nhưng bác sĩ đã có thể làm anh ấy tỉnh lại bằng oxy.)
  • She didn’t agree at first, but I managed to bring her round to our idea. (Lúc đầu cô ấy không đồng ý, nhưng tôi đã thuyết phục được cô ấy chấp nhận ý tưởng của chúng tôi.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: I brought round him after the accident.
    Correct: I brought him round after the accident.
  • Incorrect: She brought me to round.
    Correct: She brought me round.
  • Incorrect: We bring someone around to our opinion.
    Correct: We bring someone round to our opinion.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Bring sb round và Wake sb up: “Wake sb up” chỉ dùng để đánh thức ai đó dậy từ giấc ngủ, trong khi “bring sb round” có thể nghĩa là giúp ai đó tỉnh lại sau khi bất tỉnh hoặc ngất xỉu.

“Bring sb round” thường ngụ ý thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến một cách nhẹ nhàng, trong khi “convince” mang tính chung chung và trang trọng hơn.

“Snap out of it” có nghĩa là đột ngột thoát khỏi tâm trạng xấu hoặc trạng thái tinh thần không tốt, trong khi “bring sb round” liên quan đến việc thuyết phục hoặc làm ai đó tỉnh lại.

Các cụm từ thường gặp

  • bring someone round to an idea (thuyết phục ai đó chấp nhận một ý tưởng)
  • bring someone round after fainting (đưa ai đó tỉnh lại sau khi ngất xỉu)
  • bring someone round to a decision (thuyết phục ai đó đưa ra quyết định)
  • bring someone round with smelling salts (làm ai đó tỉnh lại bằng muối thơm)
  • bring someone round to your point of view (thuyết phục ai đó đồng ý với quan điểm của bạn)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bring sb round:

Đoạn hội thoại trong đời thực

John: She didn’t want to join the project at first.
John: Lúc đầu cô ấy không muốn tham gia dự án.

Maria: Did you manage to bring her round?
Maria: Bạn có làm cô ấy tỉnh lại được không?

John: Yes, after explaining the benefits, I brought her round to the idea.
John: Vâng, sau khi giải thích những lợi ích, tôi đã thuyết phục cô ấy chấp nhận ý tưởng đó.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “bring sb round”:

  • After the accident, the paramedics tried to ________ him ________.
  • It was hard to ________ her ________ to our plan, but I succeeded.
  • The smell of fresh air helped ________ me ________.

Câu hỏi thường gặp

  • “Bring sb round” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm cho ai đó tỉnh lại hoặc thuyết phục ai đó đồng ý với bạn.
  • “Bring sb round” có tách rời được không? Không, cụm từ này thường không tách rời và tân ngữ đứng giữa “bring” và “round.”
  • “Bring sb round” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh nói hoặc không chính thức nhưng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng liên quan đến thuyết phục.
  • Sự khác biệt giữa “bring sb round” và “wake sb up” là gì? “Bring sb round” có nghĩa là làm ai đó tỉnh lại sau khi mất ý thức, trong khi “wake sb up” có nghĩa là đánh thức ai đó dậy khỏi giấc ngủ.
  • “Bring sb round” có thể nghĩa là thay đổi ý kiến của ai đó không? Có, nó thường có nghĩa là thuyết phục ai đó chấp nhận ý tưởng hoặc quan điểm của bạn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.