Ý nghĩa của “Bring sb into sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng cách

“Bring sb into sth” có nghĩa là gì?

“Bring sb into sth” có nghĩa là đưa ai đó vào một tình huống, hoạt động hoặc cuộc trò chuyện. Nó thường đề cập đến việc liên quan một người vào một quá trình hoặc quyết định.

Giới thiệu

Cụm từ “bring sb into sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả hành động đưa ai đó tham gia hoặc bao gồm ai đó vào một việc gì đó. Điều này có thể là một dự án, một cuộc thảo luận hoặc thậm chí là một bí mật. Hiểu được ý nghĩa của “bring sb into sth” giúp người học diễn đạt cách mà mọi người trở thành một phần của các hoạt động hoặc quyết định khác nhau. Nó đặc biệt hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và rõ ràng hơn. Biết cách sử dụng cụm từ này đúng sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn, dù bạn đang nói về công việc, gia đình hay bạn bè.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: bring sb into sth (kéo ai đó vào việc gì)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Bao gồm hoặc liên quan ai đó vào một việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Bring sb into sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “bring” và “into,” hoặc sau “into.”

  • bring somebody into something (kéo ai đó vào một việc gì đó)
  • bring somebody into something (kéo ai đó vào một việc gì đó)

Ví dụ:

  • We brought her into the conversation early. (Chúng tôi đã đưa cô ấy vào cuộc trò chuyện từ sớm.)
  • We brought her into the project. (Chúng tôi đã đưa cô ấy vào dự án.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Bring sb into sth”?

Sử dụng “bring sb into sth” khi bạn muốn nói rằng ai đó đang được đưa vào hoặc tham gia vào một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh công việc, xã hội hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh hành động làm cho ai đó trở thành một phần của điều gì đó mới hoặc đang diễn ra.

Ví dụ, bạn có thể đưa một thành viên mới vào dự án, hoặc đưa một người bạn vào cuộc thảo luận.

Ví dụ

  • They brought me into the planning meeting last week. (Tuần trước, họ đã mời tôi tham gia cuộc họp lập kế hoạch.)
  • Can you bring John into this conversation? (Bạn có thể mời John tham gia vào cuộc trò chuyện này được không?)
  • Our manager brought the new employee into the team gradually. (Quản lý của chúng tôi đã dần dần đưa nhân viên mới vào đội ngũ.)
  • She was brought into the project to help with marketing. (Cô ấy được đưa vào dự án để hỗ trợ về mảng tiếp thị.)
  • I want to bring my sister into the family business. (Tôi muốn cho em gái tham gia vào công việc kinh doanh của gia đình.)

Những câu này thể hiện cách dùng “bring sb into sth in a sentence” một cách tự nhiên.

Những lỗi phổ biến

  • Incorrect: Bring into him the plan.
    Correct: Bring him into the plan.
  • Incorrect: Bring someone to the project.
    Correct: Bring someone into the project.
  • Incorrect: Bring her on the team.
    Correct: Bring her into the team.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “include sb in sth” và “involve sb in sth.” Tuy nhiên, “bring sb into sth” thường nhấn mạnh hành động giới thiệu hoặc bắt đầu sự tham gia của ai đó.

  • Include sb in sth:: Tập trung vào việc làm cho ai đó trở thành một phần của nhóm hoặc hoạt động.
  • Involve sb in sth:: Nhấn mạnh sự tham gia hoặc gắn kết.
  • Bring sb into sth:: Gợi ý hành động giới thiệu hoặc thêm ai đó vào một tình huống hoặc nhóm.

Các cụm từ thường gặp

  • Bring someone into the conversation (Kéo ai đó vào cuộc trò chuyện)
  • Bring someone into the project (Kéo ai đó vào dự án)
  • Bring someone into the team (Kéo ai đó vào đội nhóm)
  • Bring someone into the discussion (Kéo ai đó vào cuộc thảo luận)
  • Bring someone into the decision (Kéo ai đó vào quyết định)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bring sb into sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: Have you brought Sarah into the project yet?
Anna: Bạn đã cho Sarah tham gia vào dự án chưa?

Tom: Not yet, but I plan to bring her into the team meeting tomorrow.
Tom: Chưa, nhưng tôi dự định sẽ mời cô ấy tham gia cuộc họp nhóm vào ngày mai.

Anna: That’s great! It’s important she feels included from the start.
Anna: Thật tuyệt! Việc cô ấy cảm thấy được hòa nhập ngay từ đầu là rất quan trọng.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct phrase:

  1. We should _______ the new member _______ the discussion soon.
  2. Did you _______ your brother _______ the family business?
  3. She was _______ into the project last week.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể sử dụng “bring sb into sth” trong văn viết trang trọng không? A: Vâng, cụm từ này phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Cụm từ “bring sb into sth” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể đặt người đó trước hoặc sau “into.”
  • Q: “sb” và “sth” có nghĩa là gì? A: “sb” có nghĩa là ai đó, còn “sth” có nghĩa là cái gì đó.
  • Q: Tôi có thể dùng “bring sb into sth” để nói về bí mật không? A: Có, nó có thể có nghĩa là đưa ai đó vào một bí mật hoặc chuyện riêng tư.
  • Q: Từ đồng nghĩa với “bring sb into sth” là gì? A: Bao gồm ai đó vào việc gì hoặc liên quan ai đó vào việc gì là những lựa chọn thay thế tốt.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.